Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kế toán tài chính 1

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kế toán tài chính 1

1. Theo VAS 21 – Trình bày báo cáo tài chính, báo cáo nào sau đây là bắt buộc?
2. Báo cáo tài chính nào sau đây thể hiện tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?
3. Nguyên tắc kế toán nào yêu cầu các giao dịch và sự kiện phải được ghi nhận theo giá gốc tại thời điểm phát sinh?
4. Chi phí nào sau đây KHÔNG được coi là chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp?
5. Khoản mục nào sau đây được trình bày trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
6. Công ty sử dụng phương pháp FIFO để tính giá hàng tồn kho. Nếu giá mua hàng hóa tăng liên tục trong kỳ, thì ảnh hưởng của phương pháp FIFO đến lợi nhuận ròng là gì?
7. Đâu là sự khác biệt chính giữa tài sản hữu hình và tài sản vô hình?
8. Phương pháp khấu hao nào phân bổ đều giá trị tài sản trong suốt thời gian sử dụng hữu ích?
9. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để đánh giá hàng tồn kho?
10. Khoản mục nào sau đây làm tăng vốn chủ sở hữu?
11. Phương pháp khấu hao nào phù hợp nhất cho tài sản có giá trị sử dụng giảm dần theo thời gian?
12. Doanh thu được ghi nhận khi nào?
13. Theo nguyên tắc thận trọng, khi có nhiều ước tính hợp lý về một khoản mục, kế toán nên chọn ước tính nào?
14. Tài khoản nào sau đây thuộc loại tài khoản điều chỉnh?
15. Một công ty có tổng tài sản là 500.000 đô la và tổng nợ phải trả là 200.000 đô la. Vốn chủ sở hữu của công ty là bao nhiêu?
16. Theo VAS 01, yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố của báo cáo tài chính?
17. Đâu là điểm khác biệt chính giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị?
18. Điều gì xảy ra với phương trình kế toán (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu) khi một công ty mua hàng tồn kho bằng tiền mặt?
19. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ, việc thanh toán cổ tức cho cổ đông được xếp vào loại hoạt động nào?
20. Đâu là mục tiêu chính của kế toán tài chính?
21. Khoản mục nào sau đây được coi là tài sản ngắn hạn?
22. Một công ty bán hàng hóa chịu thuế GTGT 10%. Giá bán chưa thuế của hàng hóa là 100.000 đô la. Doanh thu thuần của công ty là bao nhiêu?
23. Công thức nào sau đây đúng để tính Giá vốn hàng bán (COGS)?
24. Tỷ số thanh toán hiện hành được tính bằng công thức nào?
25. Theo VAS 1, thông tin nào sau đây không phải là yêu cầu cơ bản đối với thông tin tài chính?
26. Khi nào một khoản nợ phải trả được coi là nợ ngắn hạn?
27. Mục đích của việc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
28. Chi phí nào sau đây được ghi nhận là chi phí sản xuất chung?
29. Bút toán điều chỉnh nào sau đây là cần thiết khi doanh nghiệp đã trả trước tiền thuê nhà?
30. Theo VAS 16 - Tài sản cố định hữu hình, chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào nguyên giá tài sản cố định?