Đề 9 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kế toán tài chính 1

Đề 9 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kế toán tài chính 1

1. Đâu là sự khác biệt chính giữa chi phí và giá vốn hàng bán?
2. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), yếu tố nào sau đây không được coi là một yếu tố của báo cáo tài chính?
3. Hoạt động nào sau đây được coi là hoạt động tài chính trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
4. Trong phương pháp khấu hao theo số lượng sản phẩm, chi phí khấu hao mỗi năm được tính dựa trên yếu tố nào?
5. Phương pháp khấu hao nào sau đây thường được sử dụng cho các tài sản có giá trị sử dụng giảm dần theo thời gian?
6. Theo VAS 04, tài sản nào sau đây không được coi là tài sản cố định vô hình?
7. Theo quy định của Luật Kế toán Việt Nam, thời hạn nộp báo cáo tài chính năm đối với doanh nghiệp nhà nước là khi nào?
8. Điều gì là quan trọng nhất khi đánh giá tính trung thực của thông tin kế toán?
9. Theo VAS 02, hàng tồn kho được ghi nhận theo giá trị nào?
10. Khi nào một khoản dự phòng phải trả được ghi nhận?
11. Đâu là điểm khác biệt chính giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị?
12. Điều gì xảy ra khi một công ty ghi nhận khấu hao cho tài sản cố định?
13. Một công ty mua một tòa nhà để sử dụng làm văn phòng. Chi phí nào sau đây không được vốn hóa vào nguyên giá của tòa nhà?
14. Theo VAS 16, chi phí nào sau đây không được tính vào nguyên giá của tài sản cố định hữu hình?
15. Trong các phương pháp tính giá hàng tồn kho, phương pháp nào thường được sử dụng khi hàng tồn kho có số lượng lớn và giá trị đơn vị thấp?
16. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ, hoạt động nào sau đây được phân loại là hoạt động đầu tư?
17. Mục đích của việc lập bảng cân đối kế toán là gì?
18. Khi nào một khoản mục được coi là trọng yếu trong báo cáo tài chính?
19. Mục đích của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp là gì?
20. Công thức nào sau đây thể hiện mối quan hệ giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu?
21. Điều gì xảy ra với phương trình kế toán (Tài sản = Nguồn vốn) khi một công ty mua hàng tồn kho bằng tiền mặt?
22. Theo VAS 18, doanh thu nào sau đây không được ghi nhận ngay tại thời điểm bán hàng?
23. Theo VAS 21, khi tỷ giá hối đoái thay đổi, khoản mục tiền tệ nào sau đây cần được điều chỉnh?
24. Khi nào một công ty cần lập báo cáo tài chính hợp nhất?
25. Phương pháp FIFO (nhập trước, xuất trước) giả định điều gì về dòng hàng tồn kho?
26. Theo VAS 24, khoản mục nào sau đây được coi là chi phí đi vay?
27. Khi nào doanh thu được ghi nhận theo chuẩn mực kế toán?
28. Theo VAS 01, yếu tố nào sau đây không phải là một yêu cầu cơ bản đối với thông tin kế toán?
29. Theo VAS 23, sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm là gì?
30. Mục đích chính của báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?