Đề 4 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Huyết học – truyền máu

Đề 4 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Huyết học - truyền máu

1. Trong trường hợp nào sau đây, truyền máu tự thân (autologous transfusion) được ưu tiên hơn truyền máu dị thân (allogeneic transfusion)?
2. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định sự tương thích giữa máu của người cho và người nhận, bao gồm cả việc phát hiện các kháng thể bất thường?
3. Loại phản ứng truyền máu nào có thể gây ra khó thở cấp tính, hạ huyết áp và phù phổi không do tim?
4. Khi nào nên sử dụng bộ lọc bạch cầu trong quá trình truyền máu?
5. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Antiglobulin Test - DAT) được sử dụng để phát hiện điều gì?
6. Mục tiêu chính của việc truyền máu trao đổi (exchange transfusion) ở trẻ sơ sinh bị bệnh tan máu do bất đồng nhóm máu Rh là gì?
7. Biến chứng nào sau đây liên quan đến việc truyền máu có thể gây ra mức kali trong máu cao nguy hiểm?
8. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu của truyền máu?
9. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một biện pháp để giảm thiểu rủi ro khi truyền máu?
10. Nguyên tắc nào sau đây là quan trọng nhất trong việc quản lý phản ứng truyền máu?
11. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định sự hiện diện của kháng thể kháng tiểu cầu trong huyết thanh của bệnh nhân?
12. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi truyền máu quá nhanh, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh tim?
13. Truyền khối tiểu cầu được chỉ định trong trường hợp nào sau đây?
14. Loại sản phẩm máu nào sau đây chứa tất cả các yếu tố đông máu và được sử dụng để điều trị các rối loạn đông máu phức tạp?
15. Phản ứng truyền máu cấp tính nào sau đây thường gây ra bởi kháng thể của người nhận chống lại kháng nguyên của người cho, dẫn đến tán huyết nội mạch?
16. Truyền máu chiếu xạ (irradiated blood products) được chỉ định cho bệnh nhân nào sau đây để ngăn ngừa bệnh ghép chống chủ (GVHD)?
17. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm nguy cơ sốt do truyền máu?
18. Trong trường hợp nào sau đây, truyền máu khối lượng lớn (massive transfusion) được định nghĩa là truyền hơn 10 đơn vị khối hồng cầu trong vòng 24 giờ?
19. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để giảm nguy cơ tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu (TRALI)?
20. Loại phản ứng truyền máu nào có thể biểu hiện bằng nổi mề đay, ngứa và phát ban?
21. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm virus Cytomegalovirus (CMV) qua truyền máu cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch?
22. Loại dung dịch nào sau đây KHÔNG được sử dụng để truyền cùng với các sản phẩm máu?
23. Bệnh nhân nhóm máu O có thể nhận máu từ nhóm máu nào?
24. Sản phẩm máu nào sau đây giàu yếu tố VIII và fibrinogen, được sử dụng để điều trị bệnh Hemophilia A và các rối loạn fibrinogen?
25. Trong trường hợp nào sau đây, truyền máu là CHỐNG CHỈ ĐỊNH?
26. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi trong quá trình truyền máu?
27. Theo quy định hiện hành, thời gian bảo quản tối đa của khối hồng cầu (red blood cells - RBCs) được bảo quản trong dung dịch bảo quản có chứa chất chống đông và chất dinh dưỡng là bao lâu?
28. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định nhóm máu ABO và Rh của bệnh nhân trước khi truyền máu?
29. Sản phẩm máu nào sau đây thường được sử dụng để điều trị giảm fibrinogen máu?
30. Truyền máu nào sau đây liên quan đến việc truyền máu đã được lấy và lưu trữ từ cùng một bệnh nhân?