Đề 8 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tiếng Pháp

Đề 8 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tiếng Pháp

1. Điền vào chỗ trống: Je voudrais ___ eau, s'il vous plaît.
2. 'Au revoir' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
3. 'Merci beaucoup' có nghĩa là gì?
4. 'Bonjour' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
5. Đâu là cách viết đúng của số 21 trong tiếng Pháp?
6. 'Bonsoir' nghĩa là gì?
7. Điền vào chỗ trống: Il ___ à la piscine tous les jours.
8. Chọn cách chia động từ 'finir' (kết thúc) đúng ở ngôi thứ nhất số nhiều (nous) thì hiện tại:
9. Trong câu 'Elle est allée au cinéma hier', động từ 'aller' được chia ở thì nào?
10. Trong tiếng Pháp, cấu trúc 'ne...pas' được dùng để làm gì?
11. Trong tiếng Pháp, tính từ thường đứng ở vị trí nào so với danh từ?
12. Chọn câu có sử dụng đại từ phản thân đúng:
13. Trong tiếng Pháp, cách đặt câu hỏi nào sau đây là đúng ngữ pháp và lịch sự nhất?
14. Trong tiếng Pháp, 'un livre' là giống gì?
15. Chọn câu hỏi đúng để hỏi tuổi của ai đó:
16. Chọn từ đồng nghĩa với 'content' trong tiếng Pháp.
17. Đâu là cách viết đúng của câu 'Tôi yêu bạn' trong tiếng Pháp?
18. Chọn câu nào sử dụng thì tương lai gần (futur proche) đúng:
19. Chọn giới từ thích hợp để điền vào chỗ trống: Je vais ___ France.
20. Chọn câu có trật tự từ đúng trong tiếng Pháp:
21. Trong tiếng Pháp, giống đực và giống cái của danh từ ảnh hưởng đến điều gì?
22. Ý nghĩa của câu 'Comment allez-vous?' là gì?
23. Chọn câu có sử dụng đúng thì Imparfait:
24. Từ nào sau đây không phải là một màu sắc trong tiếng Pháp?
25. Chọn từ trái nghĩa với 'facile' trong tiếng Pháp.
26. Trong tiếng Pháp, 'le' và 'la' là gì?
27. Trong tiếng Pháp, đâu là cách chia động từ 'être' (thì, là, ở) ở ngôi thứ nhất số ít (je) thì hiện tại?
28. 'S'il vous plaît' có nghĩa là gì?
29. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi 'Où vas-tu?'
30. Trong tiếng Pháp, 'une chaise' là giống gì?