Đề 10 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi

Đề 10 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi

1. Rối loạn nào liên quan đến sự gián đoạn trong quá trình myelin hóa, ảnh hưởng đến khả năng dẫn truyền tín hiệu thần kinh và gây ra các triệu chứng vận động, cảm giác và nhận thức?
2. Trong các phương pháp nghiên cứu não bộ sau, phương pháp nào sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc và chức năng của não?
3. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa giấc ngủ và chu kỳ thức-ngủ?
4. Loại tế bào thần kinh nào đóng vai trò hỗ trợ và bảo vệ các tế bào thần kinh khác trong não, đồng thời tham gia vào quá trình dẫn truyền tín hiệu và duy trì môi trường nội môi?
5. Quá trình nào mô tả sự hình thành lớp myelin bao quanh sợi trục của tế bào thần kinh, giúp tăng tốc độ dẫn truyền tín hiệu thần kinh?
6. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối vận động và duy trì thăng bằng?
7. Neurotransmitter nào đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu tại các khớp thần kinh cơ, điều khiển sự co cơ?
8. Chất dẫn truyền thần kinh nào là chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong hệ thần kinh trung ương?
9. Quá trình nào mô tả sự thay đổi về cấu trúc và chức năng của não bộ để đáp ứng với kinh nghiệm và học tập?
10. Phương pháp nào sử dụng các chất phóng xạ để đo lường hoạt động trao đổi chất trong não?
11. Hội chứng nào đặc trưng bởi sự suy giảm nhận thức, trí nhớ và các chức năng điều hành, thường liên quan đến sự thoái hóa của tế bào não?
12. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin cảm giác thân thể, như xúc giác, nhiệt độ và đau?
13. Neurotransmitter nào chủ yếu liên quan đến hệ thống khen thưởng và động lực trong não, thường liên quan đến cảm giác hưng phấn và khoái cảm?
14. Hiện tượng nào mô tả sự suy giảm phản ứng của tế bào thần kinh khi tiếp xúc lặp đi lặp lại với cùng một kích thích?
15. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ngôn ngữ, đặc biệt là khả năng hiểu ngôn ngữ?
16. Phương pháp nào sử dụng xung từ trường để kích thích hoặc ức chế hoạt động của một vùng não cụ thể?
17. Rối loạn nào đặc trưng bởi những khó khăn trong giao tiếp xã hội, tương tác xã hội và hành vi lặp đi lặp lại?
18. Cơ chế nào mô tả quá trình loại bỏ các synapse yếu hoặc không cần thiết trong não bộ, giúp tăng cường hiệu quả của các kết nối thần kinh quan trọng?
19. Hiện tượng nào mô tả sự tăng cường kết nối giữa các tế bào thần kinh khi chúng được kích hoạt đồng thời, được cho là cơ sở thần kinh của học tập và trí nhớ?
20. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm xúc, đặc biệt là cảm xúc sợ hãi và lo lắng?
21. Phương pháp nào ghi lại hoạt động điện của não thông qua các điện cực đặt trên da đầu?
22. Loại tế bào thần kinh nào truyền tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương đến các cơ và tuyến, điều khiển vận động và chức năng của cơ thể?
23. Vùng vỏ não nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin thị giác?
24. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức dài hạn, đặc biệt là ký ức không gian và ký ức sự kiện?
25. Rối loạn nào liên quan đến sự mất kiểm soát các cơn co giật do hoạt động điện bất thường trong não?
26. Hệ thống thần kinh nào bao gồm não và tủy sống?
27. Neurotransmitter nào có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ và cảm giác thèm ăn?
28. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát hành vi?
29. Rối loạn nào liên quan đến sự thiếu hụt dopamine trong hạch nền, gây ra các triệu chứng như run, cứng cơ và khó khăn trong vận động?
30. Neurotransmitter nào là chất dẫn truyền thần kinh kích thích chính trong hệ thần kinh trung ương?