Đề 9 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Rối loạn chức năng thận – tiết niệu

Đề 9 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Rối loạn chức năng thận - tiết niệu

1. Xét nghiệm nước tiểu nào sau đây giúp phân biệt giữa tiểu máu do cầu thận và tiểu máu không do cầu thận?
2. Ở bệnh nhân ghép thận, thuốc ức chế miễn dịch nào sau đây thường được sử dụng để ngăn ngừa thải ghép?
3. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây ra bệnh thận đa nang (Polycystic Kidney Disease - PKD)?
4. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo cho bệnh nhân bị hội chứng thận hư?
5. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho sỏi niệu quản nhỏ (dưới 5mm) và không gây tắc nghẽn?
6. Ở bệnh nhân suy thận mạn tính, tình trạng thiếu erythropoietin dẫn đến thiếu máu. Biện pháp điều trị nào sau đây là hiệu quả nhất để cải thiện tình trạng này?
7. Một bệnh nhân bị tiểu máu đại thể không đau. Bước tiếp theo quan trọng nhất trong chẩn đoán là gì?
8. Một bệnh nhân bị bí tiểu cấp tính. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây ra tình trạng này?
9. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư bàng quang?
10. Ở bệnh nhân suy thận mạn tính, tình trạng tăng phosphate máu có thể dẫn đến:
11. Trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI), kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng đầu tay cho phụ nữ không mang thai?
12. Một bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) và dị ứng với penicillin. Kháng sinh nào sau đây là lựa chọn thay thế phù hợp?
13. Một bệnh nhân bị suy thận mạn tính có kali máu cao. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để giảm kali máu cấp tính?
14. Protein niệu vi lượng (Microalbuminuria) được định nghĩa là bài tiết albumin trong nước tiểu ở mức nào?
15. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi sự tiến triển của bệnh thận mạn tính?
16. Nguyên nhân thường gặp nhất của viêm cầu thận cấp ở trẻ em là gì?
17. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển sỏi uric acid?
18. Bệnh nhân bị hội chứng thận hư thường bị thiếu vitamin D do mất protein gắn vitamin D qua nước tiểu. Hậu quả lâu dài của tình trạng này có thể dẫn đến:
19. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB) được sử dụng trong điều trị bệnh thận mạn tính vì lý do nào sau đây?
20. Một bệnh nhân bị sỏi thận lớn (hơn 2cm) gây tắc nghẽn niệu quản. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên?
21. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của hội chứng thận hư?
22. Xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá chức năng lọc của cầu thận?
23. Một bệnh nhân bị suy thận cấp do dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Cơ chế chính gây suy thận cấp của NSAIDs là gì?
24. Đâu là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất để giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) tái phát ở phụ nữ?
25. Loại sỏi thận nào thường gặp nhất?
26. Một bệnh nhân bị sỏi thận gây tắc nghẽn niệu quản và đau quặn thận dữ dội. Phương pháp điều trị nào sau đây là phù hợp nhất để giảm đau nhanh chóng?
27. Loại thuốc lợi tiểu nào sau đây có thể gây ra tăng kali máu?
28. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng xảy ra ở bệnh nhân suy thận mạn tính giai đoạn cuối?
29. Phương pháp điều trị thay thế thận (Renal Replacement Therapy - RRT) nào sau đây phù hợp nhất cho bệnh nhân suy thận cấp có huyết động không ổn định?
30. Một bệnh nhân bị suy thận mạn tính và có biểu hiện hạ canxi máu. Nguyên nhân chính gây hạ canxi máu ở bệnh nhân này là gì?