Đề 1 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị khách sạn

Đề 1 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị khách sạn

1. Trong quản lý năng lượng khách sạn, biện pháp nào sau đây giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả nhất?
2. Trong quản trị khách sạn, chỉ số RevPAR (Revenue Per Available Room) được tính bằng công thức nào?
3. Trong quản lý tài chính khách sạn, tỷ lệ nào sau đây cho biết khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn?
4. Trong quản trị nguồn nhân lực khách sạn, hoạt động nào sau đây được xem là quan trọng nhất để duy trì và phát triển đội ngũ nhân viên?
5. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, công cụ nào sau đây được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề?
6. Hệ thống quản lý khách sạn (PMS) có chức năng chính nào sau đây?
7. Khi khách sạn đối mặt với khủng hoảng truyền thông, điều quan trọng nhất cần làm là gì?
8. Loại hình dịch vụ nào sau đây không thuộc bộ phận tiền sảnh (Front Office) của khách sạn?
9. Khi khách sạn tổ chức tiệc cưới, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng?
10. Khi khách hàng phàn nàn về dịch vụ chậm trễ, phản ứng nào sau đây là phù hợp nhất?
11. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc bộ phận buồng phòng (Housekeeping) của khách sạn?
12. Trong quản lý rủi ro khách sạn, loại rủi ro nào liên quan đến các vấn đề pháp lý, kiện tụng hoặc vi phạm hợp đồng?
13. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc bộ phận kinh doanh và tiếp thị (Sales & Marketing) của khách sạn?
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng trong khách sạn?
15. Khi khách sạn muốn tăng cường nhận diện thương hiệu trên thị trường, chiến lược nào sau đây là hiệu quả nhất?
16. Phương pháp quản lý doanh thu (Revenue Management) nào tập trung vào việc dự báo nhu cầu và điều chỉnh giá phòng theo thời gian thực?
17. Trong quản lý kho khách sạn, phương pháp nào giả định rằng hàng hóa nhập kho trước sẽ được xuất kho trước?
18. Trong quản lý chi phí thực phẩm và đồ uống (F&B), phương pháp nào sau đây giúp kiểm soát khẩu phần ăn và giảm lãng phí?
19. Tiêu chuẩn nào sau đây KHÔNG thuộc bộ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng dịch vụ khách sạn?
20. Loại hình khách sạn nào sau đây thường có quy mô nhỏ, mang phong cách riêng biệt và tập trung vào trải nghiệm cá nhân của khách hàng?
21. Trong quản lý an ninh khách sạn, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn chặn tội phạm?
22. Phương pháp nào sau đây giúp khách sạn thu thập thông tin phản hồi từ khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ?
23. Trong quản lý sự kiện khách sạn, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của sự kiện?
24. Khi xây dựng chiến lược giá cho khách sạn, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đầu tiên?
25. Theo tiêu chuẩn VTOS (Vietnam Tourism Occupational Skills Standards), cấp bậc nào sau đây cao nhất trong bộ phận phục vụ nhà hàng?
26. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, phương pháp nào sau đây tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và loại bỏ lãng phí?
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của Marketing Mix (4P) trong marketing khách sạn?
28. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, mô hình SERVQUAL đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên mấy thành phần chính?
29. Trong quản lý rủi ro, loại rủi ro nào liên quan đến các yếu tố thiên tai, dịch bệnh hoặc khủng bố?
30. Khi khách sạn bị đánh giá tiêu cực trên các trang mạng xã hội, phản ứng nào sau đây là phù hợp nhất?