Đề 6 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động

Đề 6 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động

1. Loại tấn công nào sau đây nhắm vào các ứng dụng di động bằng cách chèn mã độc vào các ứng dụng hợp pháp?
2. Mô hình thiết kế nào sau đây thường được sử dụng để tách biệt dữ liệu (data), giao diện người dùng (UI) và logic điều khiển (control logic) trong ứng dụng di động?
3. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng các thành phần (components) có thể tái sử dụng trong phát triển ứng dụng di động?
4. Loại kiểm thử nào sau đây tập trung vào việc đảm bảo ứng dụng di động dễ sử dụng, trực quan và đáp ứng nhu cầu của người dùng?
5. Điều gì sau đây là một thách thức lớn trong việc phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (cross-platform)?
6. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng microservices trong phát triển ứng dụng di động so với kiến trúc monolithic?
7. Điều gì sau đây là lợi ích chính của việc sử dụng kiến trúc microservices trong phát triển ứng dụng di động?
8. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng push notifications trong ứng dụng di động?
9. Loại tấn công nào sau đây cố gắng truy cập trái phép vào dữ liệu nhạy cảm bằng cách giả mạo là một thực thể đáng tin cậy?
10. Công nghệ nào sau đây cho phép ứng dụng di động hoạt động ngoại tuyến bằng cách lưu trữ dữ liệu cục bộ trên thiết bị?
11. Trong ngữ cảnh phát triển ứng dụng di động, thuật ngữ 'deep linking' đề cập đến điều gì?
12. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng kiến trúc serverless trong phát triển ứng dụng di động?
13. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế ứng dụng di động cho người dùng có khả năng tiếp cận hạn chế (ví dụ: người khiếm thị)?
14. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện hiệu suất của ứng dụng di động bằng cách giảm số lượng yêu cầu mạng?
15. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế ứng dụng di động cho người dùng ở các quốc gia khác nhau?
16. Phương pháp nào sau đây giúp tối ưu hóa hình ảnh trong ứng dụng di động để giảm kích thước và tăng tốc độ tải?
17. Điều gì sau đây là một thách thức trong việc phát triển ứng dụng di động cho các thiết bị có màn hình kích thước khác nhau?
18. Điều gì sau đây là một thách thức trong việc phát triển ứng dụng di động cho các thiết bị có kết nối mạng không ổn định?
19. Loại kiểm thử nào sau đây tập trung vào việc đánh giá thời gian phản hồi, mức sử dụng tài nguyên và khả năng xử lý tải của ứng dụng di động?
20. Công cụ nào sau đây giúp phân tích và theo dõi hiệu suất của ứng dụng di động trong quá trình sử dụng thực tế?
21. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng các công cụ quản lý dự án như Jira hoặc Trello trong phát triển ứng dụng di động?
22. Công cụ nào sau đây giúp tạo nguyên mẫu (prototype) nhanh chóng cho ứng dụng di động để thử nghiệm ý tưởng và thu thập phản hồi từ người dùng?
23. Loại kiểm thử nào sau đây tập trung vào việc xác minh ứng dụng di động hoạt động đúng trên các thiết bị và hệ điều hành khác nhau?
24. Công nghệ nào sau đây cho phép ứng dụng di động giao tiếp với các thiết bị phần cứng khác thông qua sóng vô tuyến tầm ngắn?
25. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tự động hóa quá trình kiểm thử giao diện người dùng (UI) của ứng dụng di động?
26. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc sử dụng Continuous Integration (CI) và Continuous Delivery (CD) trong phát triển ứng dụng di động?
27. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm được lưu trữ trong ứng dụng di động?
28. Phương pháp nào sau đây giúp giảm kích thước của ứng dụng di động?
29. Framework nào sau đây được phát triển bởi Google để xây dựng giao diện người dùng (UI) cho ứng dụng di động, web và desktop từ một codebase duy nhất?
30. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xem xét khi thiết kế giao diện người dùng (UI) cho ứng dụng di động?