Đề 7 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản lý dự án phần mềm

Đề 7 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản lý dự án phần mềm

1. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để so sánh các thông lệ tốt nhất, quy trình và hiệu suất của dự án với các dự án tương tự khác để xác định các lĩnh vực cần cải thiện?
2. Loại hợp đồng nào sau đây cung cấp sự linh hoạt cao nhất cho người mua (client) để thay đổi yêu cầu trong quá trình thực hiện dự án?
3. Trong quản lý dự án phần mềm, kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để xác định thứ tự thực hiện các công việc dựa trên sự phụ thuộc của chúng?
4. Trong quản lý cấu hình phần mềm, thuật ngữ 'baseline' dùng để chỉ điều gì?
5. Trong quản lý dự án phần mềm, thuật ngữ 'critical path' dùng để chỉ điều gì?
6. Chiến lược nào sau đây liên quan đến việc giảm xác suất hoặc tác động của một rủi ro?
7. Trong quản lý dự án phần mềm, điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của một dự án thành công?
8. Công cụ hoặc kỹ thuật nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong quản lý chất lượng dự án phần mềm?
9. Loại kiểm thử phần mềm nào sau đây được thực hiện bởi người dùng cuối để xác nhận rằng phần mềm đáp ứng nhu cầu và mong đợi của họ?
10. Trong quản lý dự án phần mềm, thuật ngữ 'scope creep' dùng để chỉ điều gì?
11. Trong quản lý dự án phần mềm, điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của phương pháp Agile?
12. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để xác định, ghi lại và phân tích vai trò, trách nhiệm, kỹ năng báo cáo và các mối quan hệ trong dự án?
13. Điều gì KHÔNG phải là một thành phần của kế hoạch quản lý truyền thông dự án phần mềm?
14. Trong quản lý dự án phần mềm, thuật ngữ 'earned value' (EV) dùng để chỉ điều gì?
15. Mục tiêu chính của việc quản lý phạm vi dự án phần mềm là gì?
16. Phương pháp ước tính chi phí dự án phần mềm nào sau đây thường chính xác nhất khi dự án gần hoàn thành?
17. Loại biểu đồ nào sau đây thường được sử dụng để hiển thị tiến độ dự án, bao gồm thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc và sự phụ thuộc giữa các công việc?
18. Trong quản lý rủi ro dự án phần mềm, chiến lược nào sau đây liên quan đến việc chấp nhận hậu quả của một rủi ro nếu nó xảy ra?
19. Phương pháp nào sau đây tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình phát triển phần mềm thông qua phản hồi và điều chỉnh?
20. Loại hợp đồng nào sau đây chuyển rủi ro chi phí lớn nhất cho người mua (client)?
21. Trong quản lý dự án phần mềm, yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một ràng buộc (constraint) điển hình?
22. Trong quản lý dự án phần mềm Agile, cuộc họp hàng ngày (daily stand-up meeting) nên kéo dài tối đa bao lâu?
23. Trong quản lý dự án phần mềm, ma trận RACI được sử dụng để làm gì?
24. Trong quản lý dự án phần mềm, điều gì KHÔNG phải là một vai trò chính của người quản lý dự án?
25. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng cấu trúc phân chia công việc (Work Breakdown Structure - WBS) trong quản lý dự án phần mềm?
26. Giai đoạn nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình quản lý rủi ro dự án phần mềm?
27. Trong quản lý dự án phần mềm, điều gì KHÔNG phải là một mục tiêu của việc quản lý chất lượng?
28. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng các công cụ quản lý dự án phần mềm?
29. Trong quản lý dự án phần mềm Agile, thuật ngữ 'velocity' dùng để chỉ điều gì?
30. Loại biểu đồ nào sau đây được sử dụng để hiển thị mối quan hệ giữa hai biến số và xác định xem có mối tương quan giữa chúng hay không?