Đề 1 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

Đề 1 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tiếng Trung 1

1. Trong tiếng Trung, '对不起' (duìbùqǐ) có nghĩa là gì?
2. Trong tiếng Trung, '晚安' (wǎn'ān) có nghĩa là gì?
3. Số '0' trong tiếng Trung được viết như thế nào?
4. Trong tiếng Trung, '不用谢' (bùyòng xiè) có nghĩa là gì?
5. Pinyin của từ '中国' (Zhōngguó) là gì và nó có nghĩa là gì?
6. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhất trong tiếng Trung là gì?
7. Từ nào sau đây có nghĩa là 'uống' trong tiếng Trung?
8. Từ nào sau đây có nghĩa là 'tôi' trong tiếng Trung?
9. Bộ thủ nào thường liên quan đến lời nói?
10. Từ nào sau đây không phải là một đại từ nhân xưng trong tiếng Trung?
11. Số '20' trong tiếng Trung được viết như thế nào?
12. Bộ thủ nào thường liên quan đến nước?
13. Cách nói 'tạm biệt' thông dụng nhất trong tiếng Trung là gì?
14. Từ nào sau đây có nghĩa là 'ăn' trong tiếng Trung?
15. Số '7' trong tiếng Trung được viết như thế nào?
16. Trong tiếng Trung, '谢谢' (xièxie) có nghĩa là gì?
17. Pinyin của từ '老师' (lǎoshī) là gì và nó có nghĩa là gì?
18. Pinyin của từ '你好' (nǐ hǎo) là gì?
19. Trong tiếng Trung, '早上好' (zǎoshang hǎo) có nghĩa là gì?
20. Số '100' trong tiếng Trung được viết như thế nào?
21. Trong tiếng Trung, '不' (bù) khi đứng trước thanh 4 sẽ biến đổi thanh điệu như thế nào?
22. Thanh điệu thứ ba trong tiếng Trung được phát âm như thế nào?
23. Trong tiếng Trung, thanh điệu nào được phát âm bằng giọng bằng phẳng và cao?
24. Từ nào sau đây có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'xem' trong tiếng Trung?
25. Pinyin của từ '学生' (xuésheng) là gì và nó có nghĩa là gì?
26. Từ nào sau đây có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải' trong tiếng Trung?
27. Bộ thủ nào thường liên quan đến lửa?
28. Trong tiếng Trung, '请' (qǐng) có nghĩa là gì?
29. Chữ Hán nào sau đây có bộ thủ là '人' (rén - nhân, người)?
30. Bộ thủ nào thường liên quan đến cây cối hoặc gỗ?