Đề 6 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tài chính hành vi

Đề 6 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tài chính hành vi

1. Điều gì mô tả chính xác nhất 'khung tham chiếu' (framing) trong tài chính hành vi?
2. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của 'thị trường hiệu quả' (efficient market) theo quan điểm tài chính hành vi?
3. Nhà đầu tư C mua một cổ phiếu vì một người bạn đã mua nó và kiếm được lợi nhuận. Điều này thể hiện hiệu ứng tâm lý nào?
4. Điều gì mô tả chính xác nhất vai trò của 'tài chính hành vi' trong việc giải thích các hiện tượng thị trường?
5. Làm thế nào 'hiệu ứng lan tỏa' (halo effect) có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư?
6. Hiệu ứng 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias) trong đầu tư đề cập đến xu hướng nào?
7. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để cải thiện 'kiến thức tài chính' (financial literacy) và giảm thiểu ảnh hưởng của các thiên kiến hành vi?
8. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược để vượt qua 'thiên kiến hiện tại' (present bias) khi lập kế hoạch hưu trí?
9. Làm thế nào 'hiệu ứng chim mồi' (decoy effect) có thể được sử dụng trong marketing tài chính?
10. Ảnh hưởng của 'hiệu ứng sở hữu' (endowment effect) đến quyết định bán một tài sản là gì?
11. Nhà đầu tư I mua một cổ phiếu vì nó có tên giống với tên của con họ. Điều này thể hiện thiên kiến nào?
12. Nhà đầu tư D chỉ nhớ những giao dịch thành công của mình và quên đi những giao dịch thua lỗ. Điều này thể hiện thiên kiến nhận thức nào?
13. Nhà đầu tư E tránh bán một cổ phiếu đang thua lỗ vì sợ phải thừa nhận mình đã sai. Điều này thể hiện yếu tố tâm lý nào?
14. Nhà đầu tư K chỉ đầu tư vào các công ty mà họ cảm thấy 'yêu thích' hoặc có 'kết nối cảm xúc'. Điều này thể hiện thiên kiến nào?
15. Nhà đầu tư A liên tục kiểm tra danh mục đầu tư của mình hàng giờ, phản ứng thái quá với biến động giá nhỏ. Hành vi này có thể được giải thích bởi yếu tố tâm lý nào?
16. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố góp phần vào 'bong bóng tài sản'?
17. Nhà đầu tư B giữ một cổ phiếu đang thua lỗ với hy vọng nó sẽ phục hồi, mặc dù các dấu hiệu cho thấy nó sẽ tiếp tục giảm. Hành vi này được gọi là gì?
18. Theo 'lý thuyết dòng chảy' (flow theory), trạng thái dòng chảy (flow state) có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư như thế nào?
19. Trong bối cảnh tài chính, 'tự tin thái quá' (overconfidence) có thể dẫn đến điều gì?
20. Nhà đầu tư F tin rằng họ có kỹ năng đầu tư vượt trội so với người khác, mặc dù không có bằng chứng cụ thể. Điều này thể hiện thiên kiến nào?
21. Một nhà đầu tư chỉ mua cổ phiếu của các công ty mà họ đã nghe nói đến trên tin tức. Điều này thể hiện thiên kiến nhận thức nào?
22. Theo lý thuyết triển vọng (prospect theory) của Kahneman và Tversky, con người phản ứng với lãi và lỗ như thế nào?
23. Điều gì KHÔNG phải là một biểu hiện của 'neo giữ' (anchoring bias) trong tài chính?
24. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của 'tâm lý bầy đàn' (herd behavior) trong tài chính?
25. Nhà đầu tư H liên tục thay đổi chiến lược đầu tư dựa trên những lời khuyên mới nhất từ các 'chuyên gia'. Điều này thể hiện điều gì?
26. Nhà đầu tư J tin rằng vì họ đã đúng trong quá khứ, họ sẽ tiếp tục đúng trong tương lai. Điều này thể hiện thiên kiến nào?
27. Điều gì KHÔNG phải là một cách để giảm thiểu 'sợ mất mát' (loss aversion) trong đầu tư?
28. Làm thế nào 'phân bổ tinh thần' (mental accounting) ảnh hưởng đến quyết định tài chính?
29. Điều gì KHÔNG phải là một cách để giảm thiểu ảnh hưởng của các thiên kiến hành vi trong đầu tư?
30. Nhà đầu tư G chỉ mua cổ phiếu của các công ty có trách nhiệm xã hội (CSR). Điều này thể hiện loại thiên kiến giá trị nào?