Đề 7 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Đề 7 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

1. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để xác định độ hòa tan của viên nén?
2. Trong quy trình sản xuất thuốc, validaton là gì?
3. Trong sản xuất thuốc, công đoạn nào sau đây giúp loại bỏ các hạt có kích thước không phù hợp trong bột thuốc?
4. Trong sản xuất thuốc, mục đích của việc bao tan ở ruột (enteric coating) cho viên nén là gì?
5. Trong quá trình sản xuất viên nang cứng, thành phần chính của vỏ nang thường là gì?
6. Trong quá trình sản xuất thuốc, GMP là viết tắt của cụm từ nào?
7. Loại nước nào sau đây được sử dụng để pha chế thuốc tiêm?
8. Trong sản xuất dược phẩm, thuật ngữ 'batch' (lô) dùng để chỉ điều gì?
9. Trong sản xuất thuốc viên nén, hiện tượng 'capping' (viên bị tách lớp) thường xảy ra do nguyên nhân nào?
10. Trong sản xuất thuốc tiêm, phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra sự hiện diện của các tiểu phân không hòa tan?
11. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo an toàn cho người sử dụng?
12. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, chất nào sau đây thường được thêm vào để điều chỉnh áp suất thẩm thấu, giúp giảm kích ứng niêm mạc mũi?
13. Trong sản xuất thuốc bột, quá trình nào sau đây giúp đảm bảo sự đồng nhất về hàm lượng dược chất trong mỗi đơn vị phân liều?
14. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sinh khả dụng của thuốc dùng đường uống?
15. Trong sản xuất thuốc viên, loại máy nào sau đây được sử dụng để tạo hạt bằng phương pháp xát hạt ướt?
16. Trong sản xuất thuốc, thiết bị nào sau đây được sử dụng để trộn các thành phần bột khô một cách hiệu quả và đồng nhất?
17. Trong sản xuất thuốc, quá trình kiểm tra độ đồng đều hàm lượng (content uniformity) nhằm mục đích gì?
18. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để bao phim viên nén nhằm bảo vệ dược chất khỏi tác động của ánh sáng và độ ẩm?
19. Trong sản xuất viên nén, tá dược nào sau đây có vai trò phá vỡ viên thuốc sau khi uống, giúp giải phóng dược chất?
20. Quy trình nào sau đây được sử dụng để giảm kích thước hạt của dược chất, từ đó tăng tốc độ hòa tan?
21. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tiệt trùng các dụng cụ và thiết bị chịu nhiệt trong sản xuất dược phẩm?
22. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất bảo quản để ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật?
23. Trong sản xuất thuốc mỡ, base thuốc mỡ nào sau đây có khả năng hút nước tốt nhất?
24. Trong sản xuất thuốc, mục đích chính của việc sử dụng tá dược chống oxy hóa là gì?
25. Trong sản xuất thuốc viên, phương pháp tạo hạt nào sau đây phù hợp với dược chất nhạy cảm với nhiệt và độ ẩm?
26. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất thuốc tiêm vô trùng?
27. Trong sản xuất thuốc, mục đích của việc sử dụng 'blister pack' (vỉ thuốc) là gì?
28. Công đoạn nào sau đây là bắt buộc trong quy trình sản xuất thuốc tiêm truyền tĩnh mạch?
29. Trong sản xuất dược phẩm, thuật ngữ 'quarantine' (kiểm dịch) dùng để chỉ điều gì?
30. Trong sản xuất thuốc viên nén, tá dược nào sau đây được sử dụng với mục đích chính là cải thiện độ chảy của bột?