Đề 10 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tâm lý y học

Đề 10 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tâm lý y học

1. Trong tâm lý y học, 'transference' (sự chuyển di) đề cập đến điều gì trong mối quan hệ giữa bệnh nhân và nhà trị liệu?
2. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân từ các nền văn hóa khác nhau?
3. Trong quá trình tư vấn cho bệnh nhân mắc bệnh mãn tính, điều gì sau đây là mục tiêu quan trọng nhất của việc áp dụng liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT)?
4. Một bệnh nhân thường xuyên không tuân thủ phác đồ điều trị được kê đơn. Theo tâm lý y học, yếu tố tâm lý nào sau đây có khả năng ảnh hưởng lớn nhất đến hành vi này?
5. Điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng các nhóm hỗ trợ cho bệnh nhân mắc bệnh mãn tính?
6. Một bệnh nhân thường xuyên đến bệnh viện với các triệu chứng không rõ nguyên nhân và không phù hợp với bất kỳ bệnh lý nào đã biết. Tình trạng này có thể là dấu hiệu của rối loạn nào?
7. Điều gì sau đây là một ví dụ điển hình của 'phản ứng thích ứng' (adaptive coping) trong bối cảnh đối mặt với một chẩn đoán bệnh nghiêm trọng?
8. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'cognitive restructuring' (tái cấu trúc nhận thức) trong liệu pháp nhận thức - hành vi?
9. Trong tâm lý y học, 'coping mechanism' (cơ chế đối phó) được hiểu là gì?
10. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá nguy cơ tự tử ở bệnh nhân?
11. Trong tâm lý y học, thuật ngữ 'iatrogenic' (do thầy thuốc gây ra) đề cập đến điều gì?
12. Trong tâm lý y học, 'catastrophizing' (thảm họa hóa) được hiểu là gì?
13. Trong tâm lý y học, thuật ngữ 'burnout' (kiệt sức) thường được sử dụng để mô tả trạng thái gì ở nhân viên y tế?
14. Theo tâm lý y học, 'health belief model' (mô hình niềm tin sức khỏe) được sử dụng để giải thích điều gì?
15. Trong giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân, kỹ năng nào sau đây được coi là quan trọng nhất để xây dựng lòng tin và sự hợp tác?
16. Trong việc đối phó với căng thẳng, kỹ thuật nào sau đây liên quan đến việc chủ động thay đổi tình huống gây căng thẳng hoặc cách chúng ta phản ứng với nó?
17. Kỹ thuật tâm lý nào sau đây thường được sử dụng để giúp bệnh nhân giảm bớt lo lắng và căng thẳng trước khi phẫu thuật?
18. Theo tâm lý học, 'sự tuân thủ' (adherence) trong điều trị y tế được hiểu chính xác nhất là gì?
19. Trong tâm lý y học, thuật ngữ 'somatization' (cơ thể hóa) đề cập đến điều gì?
20. Trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe, sự đồng cảm (empathy) đóng vai trò quan trọng, nhưng điều gì sau đây là một nguy cơ tiềm ẩn của việc đồng cảm quá mức đối với bệnh nhân?
21. Trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe cuối đời, điều gì sau đây là mục tiêu quan trọng nhất của việc cung cấp dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ (palliative care)?
22. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất về 'hiệu ứng giả dược' (placebo effect)?
23. Trong việc quản lý cơn đau mãn tính, kỹ thuật tâm lý nào sau đây tập trung vào việc giúp bệnh nhân thay đổi cách họ chú ý đến cơn đau và phản ứng với nó?
24. Một bệnh nhân liên tục tìm kiếm ý kiến từ nhiều bác sĩ khác nhau về cùng một vấn đề sức khỏe. Hành vi này có thể là dấu hiệu của vấn đề tâm lý nào?
25. Trong tâm lý y học, 'resilience' (khả năng phục hồi) được định nghĩa là gì?
26. Điều gì sau đây là một chiến lược hiệu quả để giảm căng thẳng cho nhân viên y tế?
27. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'locus of control' (điểm kiểm soát) bên ngoài trong bối cảnh sức khỏe?
28. Trong bối cảnh tâm lý y học, 'stress' (căng thẳng) được định nghĩa chính xác nhất là gì?
29. Cơ chế phòng vệ tâm lý nào sau đây được định nghĩa là sự chuyển hướng cảm xúc hoặc xung năng từ một đối tượng bị đe dọa sang một đối tượng khác ít đe dọa hơn?
30. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá khả năng ra quyết định của một bệnh nhân?