Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

1. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế, khái niệm 'expatrate' đề cập đến ai?
2. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng chiến lược toàn cầu hóa (globalization) trong quản trị kinh doanh quốc tế?
3. Trong quản trị kinh doanh quốc tế, thuật ngữ 'born global' dùng để chỉ loại hình doanh nghiệp nào?
4. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'rủi ro chính trị' (political risk) trong kinh doanh quốc tế?
5. Trong quản lý chuỗi cung ứng quốc tế, 'just-in-time' (JIT) là gì?
6. Chiến lược marketing quốc tế nào sau đây tập trung vào việc điều chỉnh sản phẩm và thông điệp marketing cho phù hợp với văn hóa và sở thích của từng thị trường địa phương?
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một động lực chính thúc đẩy các công ty tham gia vào hoạt động kinh doanh quốc tế?
8. Trong tài chính quốc tế, 'hedging' là gì?
9. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế?
10. Trong quản lý rủi ro quốc tế, 'rủi ro tỷ giá hối đoái' đề cập đến điều gì?
11. Theo Hofstede, khía cạnh văn hóa nào đo lường mức độ mà các thành viên của một xã hội chấp nhận sự phân bổ quyền lực không đồng đều?
12. Trong quản trị chuỗi cung ứng quốc tế, khái niệm 'incoterms' đề cập đến điều gì?
13. Theo lý thuyết vòng đời sản phẩm quốc tế (International Product Life Cycle), giai đoạn nào sản phẩm bắt đầu được sản xuất ở các nước đang phát triển?
14. Trong quản lý văn hóa doanh nghiệp quốc tế, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một công ty đa quốc gia?
15. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'rủi ro hoạt động' (operational risk) trong kinh doanh quốc tế?
16. Khái niệm 'chủ nghĩa bảo hộ' (protectionism) trong thương mại quốc tế đề cập đến điều gì?
17. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'lợi thế so sánh' (comparative advantage) trong thương mại quốc tế?
18. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn thị trường quốc tế của một công ty?
19. Trong marketing quốc tế, 'dumping' là gì?
20. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo và khác biệt để thu hút khách hàng trên thị trường quốc tế?
21. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào liên quan đến việc cấp quyền cho một công ty nước ngoài sử dụng tài sản trí tuệ, quy trình sản xuất hoặc thương hiệu của công ty?
22. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái trong các giao dịch quốc tế?
23. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một chức năng chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?
24. Trong quản lý chất lượng quốc tế, tiêu chuẩn ISO 9000 là gì?
25. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng 'liên doanh' (joint venture) như một phương thức thâm nhập thị trường quốc tế?
26. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá tính khả thi của một dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
27. Rào cản thương mại nào sau đây là một khoản thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu?
28. Trong đàm phán quốc tế, điều gì quan trọng nhất để đạt được thỏa thuận thành công?
29. Trong quản lý rủi ro quốc tế, 'nationalization' là gì?
30. Điều gì sau đây là một thách thức chính đối với các công ty đa quốc gia trong việc quản lý lực lượng lao động đa dạng?