Đề 6 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 6 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

1. Hình thức tổ chức quốc tế nào sau đây có mục tiêu chính là giảm thiểu rào cản thương mại và thúc đẩy tự do hóa thương mại giữa các quốc gia thành viên?
2. Trong quản trị kinh doanh quốc tế, thuật ngữ 'dumping' (bán phá giá) được hiểu là gì?
3. Theo lý thuyết vòng đời sản phẩm quốc tế (International Product Life Cycle -IPLC), giai đoạn nào sau đây thường chứng kiến sự di chuyển sản xuất sang các nước đang phát triển?
4. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây liên quan đến việc cấp phép cho một công ty nước ngoài sử dụng tài sản trí tuệ của bạn để sản xuất và bán sản phẩm?
5. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc thích nghi sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của từng thị trường địa phương?
6. Trong quản trị rủi ro tỷ giá hối đoái, kỹ thuật 'netting' (bù trừ) được sử dụng để làm gì?
7. Trong quản trị kinh doanh quốc tế, 'born global' (sinh ra toàn cầu) dùng để chỉ loại hình công ty nào?
8. Đâu là mục tiêu chính của việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trong bối cảnh kinh doanh quốc tế?
9. Trong quản trị rủi ro quốc tế, chiến lược nào sau đây liên quan đến việc chuyển rủi ro cho một bên thứ ba, ví dụ như thông qua bảo hiểm?
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong bốn yếu tố của mô hình 'Diamond' (Kim cương) của Michael Porter về lợi thế cạnh tranh quốc gia?
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một thành phần của môi trường vĩ mô (macroenvironment) trong kinh doanh quốc tế?
12. Trong bối cảnh kinh doanh quốc tế, thuật ngữ 'expatriate' (người nước ngoài) thường được dùng để chỉ ai?
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng các khu vực thương mại tự do (free trade zones)?
14. Rủi ro chính trị nào sau đây liên quan đến việc chính phủ quốc gia sở tại tước đoạt tài sản của một công ty nước ngoài mà không bồi thường thỏa đáng?
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường văn hóa mà các nhà quản trị kinh doanh quốc tế cần xem xét?
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm khía cạnh của văn hóa quốc gia theo mô hình của Geert Hofstede?
17. Đâu là lợi thế chính của việc sử dụng chiến lược liên minh (alliance strategy) trong kinh doanh quốc tế?
18. Trong marketing quốc tế, chiến lược nào sau đây liên quan đến việc điều chỉnh thông điệp quảng cáo để phù hợp với giá trị và văn hóa địa phương?
19. Đâu là một rủi ro chính liên quan đến việc sử dụng chiến lược tiêu chuẩn hóa sản phẩm (product standardization) trong thị trường quốc tế?
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phương pháp để giải quyết tranh chấp quốc tế?
21. Công cụ tài chính nào sau đây được sử dụng để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái bằng cách cố định tỷ giá cho một giao dịch trong tương lai?
22. Trong tài chính quốc tế, điều gì được hiểu là 'hedging' (phòng ngừa rủi ro)?
23. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu hàng hóa nào?
24. Đâu là một lợi ích tiềm năng của việc tham gia vào hoạt động thương mại đối lưu (countertrade)?
25. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, 'bullwhip effect' (hiệu ứng lan truyền) đề cập đến hiện tượng gì?
26. Trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu, điều gì sau đây là thách thức lớn nhất liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa qua biên giới?
27. Trong quản trị kinh doanh quốc tế, yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một động lực chính thúc đẩy toàn cầu hóa?
28. Đâu là một thách thức chính trong việc quản lý nguồn nhân lực quốc tế (IHRM)?
29. Đâu là một thách thức chính trong việc quản lý các dự án quốc tế?
30. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một chức năng chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)?