Đề 7 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 7 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những yếu tố chính của môi trường PESTLE (Political, Economic, Social, Technological, Legal, Environmental)?
2. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc tham gia vào liên doanh quốc tế?
3. Đâu là một trong những lý do chính khiến các công ty tham gia vào thương mại quốc tế?
4. Trong quản trị tài chính quốc tế, 'transfer pricing' đề cập đến điều gì?
5. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các công ty khi hoạt động trong môi trường kinh doanh quốc tế?
6. Trong quản trị kinh doanh quốc tế, 'outsourcing' đề cập đến điều gì?
7. Trong bối cảnh quản trị rủi ro quốc tế, 'rủi ro tỷ giá hối đoái' đề cập đến điều gì?
8. Đâu là mục tiêu chính của việc thực hiện nghiên cứu thị trường quốc tế?
9. Trong marketing quốc tế, 'standardization' đề cập đến điều gì?
10. Phương thức thâm nhập thị trường quốc tế nào liên quan đến việc cấp phép cho một công ty nước ngoài sử dụng tài sản trí tuệ của bạn (ví dụ: bằng sáng chế, thương hiệu) để sản xuất và bán sản phẩm?
11. Sự khác biệt chính giữa 'xuất khẩu gián tiếp' và 'xuất khẩu trực tiếp' là gì?
12. Đâu là lợi thế chính của việc sử dụng chiến lược 'định vị toàn cầu' trong marketing quốc tế?
13. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, điều gì quan trọng nhất để đạt được thỏa thuận thành công?
14. Trong marketing quốc tế, 'adaptation' đề cập đến điều gì?
15. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc thích ứng sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu riêng của từng thị trường địa phương?
16. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, thuật ngữ 'Incoterms' đề cập đến điều gì?
17. Trong quản trị tài chính quốc tế, 'hedging' là một kỹ thuật được sử dụng để làm gì?
18. Theo lý thuyết 'lợi thế so sánh' của David Ricardo, các quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu những hàng hóa nào?
19. Đâu là rủi ro chính trị mà một công ty đa quốc gia (MNC) có thể gặp phải khi đầu tư vào một quốc gia mới?
20. Đâu là một trong những rủi ro chính liên quan đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
21. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế (IHRM), 'expat' là thuật ngữ dùng để chỉ ai?
22. Theo mô hình 'năm lực lượng' của Michael Porter, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm lực lượng cạnh tranh?
23. Sự khác biệt chính giữa công ty đa quốc gia (MNC) và công ty toàn cầu là gì?
24. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, 'just-in-time' (JIT) là một phương pháp quản lý hàng tồn kho nhằm mục đích gì?
25. Hiệp định thương mại tự do (FTA) có tác động gì đến thương mại quốc tế?
26. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế (IHRM), 'culture shock' đề cập đến điều gì?
27. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường quốc tế?
28. Trong thương mại quốc tế, 'chủ nghĩa bảo hộ' đề cập đến điều gì?
29. Đâu là thách thức lớn nhất đối với các công ty khi quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?
30. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng thương mại điện tử (e-commerce) trong kinh doanh quốc tế?