Đề 10 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

Đề 10 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế

1. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng giấy tín dụng thư (letter of credit) trong thương mại quốc tế?
2. Trong bối cảnh quản trị kinh doanh quốc tế, 'hiệu ứng quốc gia xuất xứ' (country-of-origin effect) đề cập đến:
3. Hình thức xâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây liên quan đến việc chuyển giao kiến thức và kỹ năng quản lý cho một đối tác địa phương?
4. Điều gì là một thách thức chính đối với các công ty khi hoạt động trong môi trường kinh doanh quốc tế?
5. Trong quản trị tài chính quốc tế, 'rủi ro chuyển đổi' (translation exposure) phát sinh khi:
6. Theo lý thuyết vòng đời sản phẩm quốc tế (International Product Life Cycle), giai đoạn nào sản phẩm thường được sản xuất và xuất khẩu chủ yếu từ quốc gia phát triển?
7. Trong quản trị marketing quốc tế, 'tiêu chuẩn hóa' (standardization) đề cập đến:
8. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường PESTLE (Political, Economic, Social, Technological, Legal, Environmental) trong phân tích kinh doanh quốc tế?
9. Trong quản trị rủi ro quốc tế, 'rủi ro chính trị' đề cập đến:
10. Điều gì KHÔNG phải là một rào cản văn hóa trong kinh doanh quốc tế?
11. Một công ty đa quốc gia (MNC) đang xem xét việc mở rộng hoạt động sang một quốc gia mới. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được xem xét trong quá trình đánh giá?
12. Điều gì KHÔNG phải là một động lực chính để các công ty tham gia vào hoạt động kinh doanh quốc tế?
13. Trong quản trị kinh doanh quốc tế, rủi ro quốc gia (country risk) đề cập đến:
14. Theo lý thuyết về lợi thế cạnh tranh quốc gia của Michael Porter, điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh của một quốc gia?
15. Một công ty đa quốc gia (MNC) quyết định sử dụng chiến lược 'đa nội địa' (multidomestic strategy). Điều này có nghĩa là công ty sẽ:
16. Trong quản trị rủi ro tỷ giá hối đoái, 'phòng ngừa rủi ro' (hedging) đề cập đến:
17. Một công ty quyết định sử dụng chiến lược 'tập trung' (focused strategy) trong một thị trường quốc tế cụ thể. Điều này có nghĩa là công ty sẽ:
18. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, 'just-in-time' (JIT) là một hệ thống:
19. Hình thức xâm nhập thị trường quốc tế nào đòi hỏi sự đầu tư vốn lớn nhất và mức độ kiểm soát cao nhất?
20. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, thuật ngữ 'incoterms' đề cập đến:
21. Trong quản trị hoạt động quốc tế, 'outsourcing' đề cập đến:
22. Điều gì là quan trọng nhất trong việc quản lý sự khác biệt văn hóa trong một nhóm làm việc đa quốc gia?
23. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, một quốc gia nên tập trung vào việc sản xuất và xuất khẩu mặt hàng nào?
24. Hình thức đầu tư quốc tế nào cho phép công ty duy trì quyền kiểm soát cao nhất đối với hoạt động kinh doanh ở nước ngoài?
25. Chiến lược toàn cầu hóa (globalization strategy) trong quản trị kinh doanh quốc tế thường phù hợp nhất với ngành nào?
26. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế, 'expatriots' là:
27. Trong đàm phán quốc tế, điều gì là quan trọng nhất để đạt được một thỏa thuận thành công?
28. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA)?
29. Hình thức tổ chức kinh doanh quốc tế nào mà một công ty cho phép một công ty khác ở nước ngoài sử dụng tài sản vô hình của mình (ví dụ: thương hiệu, bằng sáng chế) để đổi lấy phí bản quyền?
30. Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nguyên tắc đối xử quốc gia (National Treatment) nghĩa là: