Đề 4 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kế toán tài chính

Đề 4 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kế toán tài chính

1. Khoản mục nào sau đây không được coi là tài sản ngắn hạn?
2. Mục đích của việc lập báo cáo hợp nhất (consolidated financial statements) là gì?
3. Chi phí lãi vay thường được trình bày trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh như thế nào?
4. Chỉ số thanh toán hiện hành (current ratio) được tính như thế nào?
5. Khái niệm phù hợp (matching principle) trong kế toán yêu cầu điều gì?
6. Phương pháp kế toán nào ghi nhận doanh thu khi hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp, bất kể khi nào tiền mặt được nhận?
7. Theo VAS 01, nguyên tắc hoạt động liên tục (going concern) có ý nghĩa gì?
8. Điều gì xảy ra khi một công ty mua lại cổ phiếu quỹ?
9. Một công ty thay đổi phương pháp kế toán. Ảnh hưởng của sự thay đổi này nên được trình bày như thế nào trên báo cáo tài chính?
10. Phương pháp khấu hao nào tính chi phí khấu hao bằng nhau trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của tài sản?
11. Theo IAS 1 - Trình bày Báo cáo tài chính, bộ báo cáo tài chính đầy đủ bao gồm những báo cáo nào?
12. Ảnh hưởng của việc sử dụng phương pháp khấu hao nhanh (accelerated depreciation method) đến báo cáo tài chính trong những năm đầu sử dụng tài sản là gì?
13. Mục đích của việc lập dự phòng phải trả (provision) là gì?
14. Mục đích chính của báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
15. Khoản mục nào sau đây được coi là một khoản mục ngoại bảng (off-balance sheet item)?
16. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí sản phẩm (product cost) theo kế toán quản trị?
17. Đâu là sự khác biệt chính giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị?
18. Khi nào một khoản mục được coi là trọng yếu (material) trong báo cáo tài chính?
19. Điều gì xảy ra khi một công ty ghi nhận doanh thu trước khi nó được thực sự kiếm được?
20. Chi phí cơ hội (opportunity cost) là gì?
21. Một công ty có tổng tài sản là 500.000 đô la và nợ phải trả là 200.000 đô la. Vốn chủ sở hữu của công ty là bao nhiêu?
22. Hệ quả của việc ghi nhận chi phí trả trước (prepaid expense) như một chi phí trong kỳ là gì?
23. Công thức nào sau đây thể hiện mối quan hệ giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu?
24. Báo cáo tài chính nào cung cấp thông tin về tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể?
25. Một công ty phát hành trái phiếu với giá cao hơn mệnh giá. Khoản chênh lệch này được gọi là gì?
26. Phương pháp FIFO (nhập trước, xuất trước) giả định điều gì về dòng chảy hàng tồn kho?
27. Mục đích của việc kiểm toán báo cáo tài chính là gì?
28. Tại sao việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán lại quan trọng?
29. Nguyên tắc giá gốc (historical cost principle) quy định tài sản phải được ghi nhận theo giá nào?
30. Hàng tồn kho được đánh giá lại theo giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV) khi nào?