Đề 8 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

Đề 8 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị dịch vụ

1. Đâu là một ví dụ về dịch vụ 'add-on service' (dịch vụ gia tăng) của một hãng hàng không?
2. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp dịch vụ thu thập phản hồi trực tiếp từ khách hàng ngay sau khi sử dụng dịch vụ?
3. Trong quản trị dịch vụ, 'queuing theory' (lý thuyết hàng đợi) được sử dụng để giải quyết vấn đề gì?
4. Chỉ số Net Promoter Score (NPS) được sử dụng để đo lường điều gì?
5. Trong quản lý dịch vụ, chiến lược 'internal marketing' (marketing nội bộ) tập trung vào đối tượng nào?
6. Trong quản trị dịch vụ, điều gì thể hiện sự khác biệt giữa dịch vụ và hàng hóa?
7. Yếu tố nào sau đây không thuộc '7Ps' trong marketing dịch vụ?
8. Đâu là một ví dụ về 'physical evidence' (bằng chứng vật chất) trong dịch vụ nhà hàng?
9. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng công nghệ trong quản trị dịch vụ?
10. Trong quản trị dịch vụ, khái niệm 'service recovery' (khôi phục dịch vụ) đề cập đến điều gì?
11. Trong bối cảnh dịch vụ, 'moment of truth' (khoảnh khắc sự thật) đề cập đến điều gì?
12. Trong quản trị dịch vụ, 'gap analysis' (phân tích khoảng cách) được sử dụng để làm gì?
13. Điều gì sau đây là một thách thức đặc biệt trong việc quản lý chất lượng dịch vụ so với quản lý chất lượng sản phẩm?
14. Trong quản trị dịch vụ, phương pháp nào giúp đánh giá hiệu quả của nhân viên trong việc cung cấp dịch vụ?
15. Trong quản trị dịch vụ, việc trao quyền cho nhân viên (employee empowerment) có lợi ích gì?
16. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp dịch vụ dự báo nhu cầu dịch vụ trong tương lai?
17. Yếu tố nào sau đây thể hiện tính 'dễ hư hỏng' (perishability) của dịch vụ?
18. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý trải nghiệm khách hàng (Customer Experience Management - CEM) trong lĩnh vực dịch vụ?
19. Trong quản trị dịch vụ, 'service encounter' (cuộc gặp gỡ dịch vụ) đề cập đến điều gì?
20. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp dịch vụ xác định các điểm yếu trong quy trình cung cấp dịch vụ và tìm cách cải thiện?
21. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong năm thành phần của mô hình SERVQUAL để đánh giá chất lượng dịch vụ?
22. Đâu là một ví dụ về dịch vụ 'core service' (dịch vụ cốt lõi) của một khách sạn?
23. Trong quản trị dịch vụ, yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất sự hữu hình của dịch vụ?
24. Trong quản trị dịch vụ, 'service blueprint' (bản thiết kế dịch vụ) được sử dụng để làm gì?
25. Trong quản trị dịch vụ, 'service standardization' (tiêu chuẩn hóa dịch vụ) mang lại lợi ích gì?
26. Chiến lược nào sau đây giúp doanh nghiệp dịch vụ tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh?
27. Yếu tố nào sau đây thể hiện tính 'biến đổi' (variability) của dịch vụ?
28. Trong mô hình SERVQUAL, khoảng cách nào thể hiện sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ và nhận thức của nhà quản lý về kỳ vọng đó?
29. Trong quản trị dịch vụ, 'customer journey map' (bản đồ hành trình khách hàng) được sử dụng để làm gì?
30. Trong quản trị dịch vụ, 'service guarantee' (cam kết dịch vụ) có vai trò gì?