Đề 1 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Dịch tễ học

Đề 1 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Dịch tễ học

1. Trong dịch tễ học, 'độ nhạy' (sensitivity) của một xét nghiệm sàng lọc được định nghĩa là gì?
2. Đâu là một ví dụ về phòng ngừa thứ cấp (secondary prevention) đối với bệnh ung thư vú?
3. Trong một nghiên cứu когорт (cohort), yếu tố nào sau đây có thể gây ra sai lệch thông tin (information bias)?
4. Đâu là ví dụ về một biện pháp can thiệp dựa trên quần thể (population-based intervention) để giảm tỷ lệ hút thuốc?
5. Đâu là một ví dụ về một yếu tố bảo vệ (protective factor) đối với bệnh trầm cảm?
6. Đâu là biện pháp phòng ngừa cấp 1 (primary prevention) đối với bệnh tim mạch?
7. Trong dịch tễ học phân tích (analytic epidemiology), mục tiêu chính là gì?
8. Trong dịch tễ học, khái niệm 'gánh nặng bệnh tật' (burden of disease) đề cập đến điều gì?
9. Trong một nghiên cứu bệnh chứng, số đo liên kết nào được sử dụng để ước tính mối liên hệ giữa yếu tố phơi nhiễm và bệnh?
10. Trong một nghiên cứu когорт (cohort), nguy cơ tương đối (relative risk) được tính như thế nào?
11. Đâu là mục tiêu chính của giám sát dịch tễ học (epidemiological surveillance)?
12. Điều gì KHÔNG phải là một bước trong quá trình điều tra một vụ dịch (outbreak investigation)?
13. Trong dịch tễ học, 'thời gian ủ bệnh' (incubation period) đề cập đến khoảng thời gian nào?
14. Một nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa việc sử dụng điện thoại di động và ung thư não, nhưng các nhà nghiên cứu không thể loại trừ khả năng yếu tố gây nhiễu (confounding factor). Yếu tố nào sau đây có khả năng là yếu tố gây nhiễu?
15. Khi nào thì một nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional study) là phù hợp nhất?
16. Trong một nghiên cứu can thiệp, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo tính khách quan của kết quả?
17. Trong dịch tễ học, 'hiệu lực' (validity) của một xét nghiệm sàng lọc đề cập đến điều gì?
18. Trong dịch tễ học, 'sức mạnh thống kê' (statistical power) của một nghiên cứu đề cập đến điều gì?
19. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCTs) trong dịch tễ học can thiệp?
20. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một tiêu chí của Bradford Hill để đánh giá mối quan hệ nhân quả trong dịch tễ học?
21. Đâu là ví dụ về một yếu tố nguy cơ có thể thay đổi (modifiable risk factor) đối với bệnh đái tháo đường type 2?
22. Tỷ lệ hiện mắc (prevalence) của một bệnh tại một thời điểm nhất định cho biết điều gì?
23. Trong dịch tễ học mô tả (descriptive epidemiology), mục tiêu chính là gì?
24. Trong dịch tễ học, 'độ đặc hiệu' (specificity) của một xét nghiệm sàng lọc được định nghĩa là gì?
25. Đâu là một ví dụ về một biện pháp can thiệp dựa trên môi trường (environmental intervention) để phòng ngừa bệnh sốt rét?
26. Đâu là biện pháp can thiệp dịch tễ học ưu tiên hàng đầu để kiểm soát một bệnh truyền nhiễm mới nổi?
27. Đâu là một ví dụ về phòng ngừa cấp 3 (tertiary prevention) đối với bệnh đột quỵ?
28. Trong thiết kế nghiên cứu bệnh chứng, việc chọn nhóm chứng (control group) có vai trò quan trọng nhất là gì?
29. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát sai lệch (bias) trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (randomized controlled trial)?
30. Điều gì KHÔNG phải là một nguồn dữ liệu thường được sử dụng trong giám sát dịch tễ học?