Đề 1 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Hành vi tổ chức

Đề 1 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Hành vi tổ chức

1. Cấu trúc nhóm nào được đặc trưng bởi sự phân chia công việc cao, quy tắc và quy định nghiêm ngặt, và tập trung quyền lực ở cấp cao nhất?
2. Theo thuyết công bằng (Equity theory), nhân viên so sánh tỷ lệ đầu vào/đầu ra của họ với ai?
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một nguồn gốc của căng thẳng trong công việc?
4. Hội nhập văn hóa (Cultural assimilation) xảy ra khi nào?
5. Cơ chế phòng vệ nào liên quan đến việc gán những phẩm chất hoặc cảm xúc không thể chấp nhận của bản thân cho người khác?
6. Điều nào sau đây là một ví dụ về hành vi làm việc lệch lạc (Deviant workplace behavior)?
7. Văn hóa tổ chức nào được đặc trưng bởi sự linh hoạt, chấp nhận rủi ro và tập trung vào sự đổi mới?
8. Loại giao tiếp nào xảy ra giữa những người ở các cấp bậc khác nhau trong tổ chức?
9. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến nhận thức?
10. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phương pháp để cải thiện giao tiếp trong tổ chức?
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về năm đặc điểm lớn của tính cách (Big Five personality traits)?
12. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của nhóm hiệu suất cao?
13. Chiến lược quản lý xung đột nào liên quan đến việc tìm kiếm giải pháp mà cả hai bên đều đạt được một số lợi ích?
14. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence)?
15. Theo thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory), yếu tố nào đề cập đến niềm tin của một cá nhân rằng nỗ lực của họ sẽ dẫn đến hiệu suất tốt?
16. Theo mô hình Job Characteristics Model (JCM), yếu tố nào đề cập đến mức độ mà công việc cho phép người lao động thực hiện công việc từ đầu đến cuối với kết quả hữu hình?
17. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào liên quan đến sự hài lòng trong công việc?
18. Hành vi công dân tổ chức (Organizational Citizenship Behavior - OCB) đề cập đến điều gì?
19. Kỹ thuật ra quyết định nhóm nào liên quan đến việc thu thập ý tưởng từ các thành viên một cách ẩn danh và sau đó đánh giá chúng?
20. Phương pháp đánh giá hiệu suất nào liên quan đến việc so sánh hiệu suất của nhân viên với một tiêu chuẩn tuyệt đối?
21. Loại xung đột nào có thể mang lại lợi ích cho tổ chức bằng cách khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới?
22. Kiểu ra quyết định nào được đặc trưng bởi việc tìm kiếm giải pháp thỏa mãn thay vì giải pháp tối ưu?
23. Động lực nào xuất phát từ sự thích thú, hài lòng và thỏa mãn nội tại khi thực hiện một công việc?
24. Theo mô hình ba thành phần thái độ (ABC model of attitudes), thành phần nào liên quan đến cảm xúc và tình cảm của một cá nhân đối với một đối tượng?
25. Phong cách lãnh đạo nào trao quyền cho nhân viên và cho phép họ tự đưa ra quyết định?
26. Theo mô hình quản lý thay đổi của Lewin, bước nào liên quan đến việc chuẩn bị cho sự thay đổi và giảm thiểu sự kháng cự?
27. Loại nhóm nào được hình thành bởi tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể?
28. Quá trình mà các cá nhân tổ chức và diễn giải ấn tượng cảm giác của họ để gán ý nghĩa cho môi trường được gọi là gì?
29. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ và tạo ra một môi trường làm việc hòa đồng, tin tưởng?
30. Loại quyền lực nào xuất phát từ vị trí chính thức của một cá nhân trong tổ chức?