Đề 6 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Toán tài chính

Đề 6 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Toán tài chính

1. Trong phân tích điểm hòa vốn, yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến điểm hòa vốn?
2. Một công ty có hệ số thanh toán nhanh (quick ratio) nhỏ hơn 1 có nghĩa là gì?
3. Trong quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái, công cụ nào sau đây cho phép một công ty khóa một tỷ giá hối đoái cụ thể cho một giao dịch trong tương lai?
4. Một công ty phát hành trái phiếu với mệnh giá 1.000.000 VNĐ, lãi suất coupon 8%/năm, kỳ hạn 5 năm. Nếu lãi suất thị trường là 10%, giá trị hiện tại của trái phiếu là bao nhiêu?
5. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phân tích độ nhạy của một dự án đầu tư?
6. Điều gì xảy ra với thời gian đáo hạn của trái phiếu khi lãi suất thị trường tăng?
7. Công thức nào sau đây thể hiện mối quan hệ giữa dòng tiền tự do (FCF), lợi nhuận sau thuế (NOPAT), khấu hao và chi phí vốn?
8. Trong thị trường hiệu quả, điều gì đúng?
9. Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số beta đo lường điều gì?
10. Chỉ số tài chính nào sau đây đo lường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp?
11. Phương pháp định giá nào sau đây dựa trên việc so sánh một công ty với các công ty tương tự khác?
12. Điều gì xảy ra với rủi ro khi nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ?
13. Lựa chọn nào sau đây mô tả chính xác nhất rủi ro hệ thống (systematic risk)?
14. Điều gì xảy ra với giá trị hiện tại ròng (NPV) của một dự án nếu lãi suất chiết khấu tăng lên?
15. Công thức nào sau đây thể hiện mối quan hệ giữa lợi nhuận giữ lại, cổ tức và lợi nhuận ròng?
16. Một công ty sử dụng phương pháp FIFO để tính giá hàng tồn kho. Điều gì xảy ra với lợi nhuận khi giá cả tăng?
17. Trong các quyết định đầu tư vốn, điều gì quan trọng nhất?
18. Trong quản lý vốn lưu động, chu kỳ tiền mặt (cash conversion cycle) đo lường điều gì?
19. Một công ty có tỷ lệ chi trả cổ tức là 40% và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15%. Tỷ lệ tăng trưởng bền vững của công ty là bao nhiêu?
20. Đâu là sự khác biệt chính giữa trái phiếu có thể chuyển đổi và trái phiếu thông thường?
21. Trong phân tích rủi ro, phương pháp nào sau đây sử dụng mô phỏng máy tính để tạo ra nhiều kết quả có thể xảy ra?
22. Điều gì xảy ra với giá trị của một quyền chọn mua (call option) khi giá của tài sản cơ sở tăng?
23. Mục tiêu chính của quản lý tài chính là gì?
24. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn của một công ty?
25. Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) được sử dụng để làm gì?
26. Phương pháp khấu hao nào sau đây thường được sử dụng để khấu hao nhanh tài sản trong những năm đầu sử dụng?
27. Một công ty có tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10% và tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.8. Nếu lãi suất vay nợ là 6%, điều gì có thể được kết luận về tác động của đòn bẩy tài chính?
28. Một công ty đang xem xét hai dự án độc lập. Dự án A có NPV là 100 triệu VNĐ, và dự án B có NPV là 150 triệu VNĐ. Tuy nhiên, dự án A đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu ít hơn. Tiêu chí nào sau đây nên được sử dụng để lựa chọn dự án?
29. Một công ty có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.5. Nếu tổng tài sản của công ty là 1.5 tỷ VNĐ, vốn chủ sở hữu của công ty là bao nhiêu?
30. Một dự án có chỉ số sinh lời (PI) lớn hơn 1 có nghĩa là gì?