Đề 2 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lực

Đề 2 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lực

1. Đâu là xu hướng quan trọng nhất trong quản trị nguồn nhân lực hiện nay do sự phát triển của công nghệ?
2. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá giá trị của từng vị trí công việc trong một tổ chức, từ đó xác định mức lương công bằng và hợp lý?
3. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực?
4. Khái niệm 'văn hóa tổ chức' (organizational culture) trong quản trị nguồn nhân lực đề cập đến điều gì?
5. Chính sách nào sau đây đảm bảo rằng nhân viên được trả lương công bằng cho công việc tương đương, bất kể giới tính, chủng tộc, hoặc các yếu tố cá nhân khác?
6. Theo David Ulrich, vai trò nào sau đây KHÔNG thuộc về vai trò của HR trong mô hình đối tác kinh doanh?
7. Trong bối cảnh quản trị nguồn nhân lực, 'succession planning' (hoạch định kế nhiệm) là gì?
8. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của 'mức độ gắn kết của nhân viên' (employee engagement)?
9. Phương pháp đào tạo nào sau đây sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) hoặc thực tế tăng cường (AR) để mô phỏng các tình huống làm việc thực tế?
10. Phương pháp đánh giá hiệu suất nào sau đây tập trung vào việc thu thập phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng và bản thân nhân viên?
11. Phương pháp đào tạo nào sau đây cho phép nhân viên học hỏi và phát triển kỹ năng thông qua việc thực hiện các công việc thực tế dưới sự hướng dẫn của một người có kinh nghiệm?
12. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng hệ thống quản lý nguồn nhân lực (HRM) điện tử (e-HRM)?
13. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý hiệu suất (performance management)?
14. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của 'văn hóa học tập' (learning culture) trong một tổ chức?
15. Trong bối cảnh quản trị nguồn nhân lực, thuật ngữ 'employer branding' (xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng) đề cập đến điều gì?
16. Đâu là mục đích chính của việc thực hiện 'phỏng vấn thôi việc' (exit interview)?
17. Điều gì sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của phân tích công việc (job analysis)?
18. Trong quản trị nguồn nhân lực, 'workforce analytics' (phân tích lực lượng lao động) được sử dụng để làm gì?
19. Theo lý thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được xem là 'yếu tố duy trì' (hygiene factors) có thể gây ra sự bất mãn nếu không được đáp ứng?
20. Đâu là mục tiêu chính của việc thực hiện 'khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên' (employee satisfaction survey)?
21. Trong quản trị nguồn nhân lực, 'kế hoạch hóa nguồn nhân lực' (human resource planning) là gì?
22. Chính sách nào sau đây nhằm mục đích tạo ra một môi trường làm việc công bằng và không phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hoặc các yếu tố cá nhân khác?
23. Đâu là vai trò chính của người quản lý nhân sự (HR manager) trong một tổ chức?
24. Trong quản trị nguồn nhân lực, 'phân tích khoảng trống kỹ năng' (skills gap analysis) được sử dụng để làm gì?
25. Trong quản trị nguồn nhân lực, 'total rewards' (tổng đãi ngộ) bao gồm những yếu tố nào?
26. Đâu là vai trò chính của 'HR business partner' (đối tác kinh doanh nhân sự)?
27. Chính sách nào sau đây cho phép nhân viên có thể làm việc từ xa, bên ngoài văn phòng truyền thống?
28. Trong quản trị nguồn nhân lực, 'employee relations' (quan hệ lao động) đề cập đến điều gì?
29. Phương pháp tuyển dụng nào sau đây cho phép nhà tuyển dụng đánh giá ứng viên thông qua việc quan sát trực tiếp cách họ thực hiện các nhiệm vụ công việc thực tế?
30. Đâu là lợi ích chính của việc xây dựng một 'môi trường làm việc tích cực' (positive work environment)?