Đề 5 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 5 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Thiên văn học 1. Hiện tượng 'tuế sai' của trục Trái Đất gây ra hệ quả gì? A. Thay đổi mùa trong năm B. Thay đổi vị trí của các chòm sao theo thời gian C. Thay đổi độ dài ngày và đêm D. Gây ra nhật thực và nguyệt thực 2. Đâu là thành phần chính của các sao chổi? A. Đá và kim loại B. Băng, bụi và khí C. Hydro và heli D. Carbon và oxy 3. Đơn vị nào sau đây thường được sử dụng để đo khoảng cách giữa các ngôi sao trong thiên hà? A. Kilômét (km) B. Năm ánh sáng C. Dặm (mile) D. Mét (m) 4. Trong thiên văn học, 'sự kiện phân loại' (transit) được dùng để mô tả hiện tượng gì? A. Sự sụp đổ của một ngôi sao thành lỗ đen B. Sự di chuyển của một hành tinh đi qua phía trước ngôi sao của nó khi nhìn từ Trái Đất C. Sự va chạm giữa hai thiên hà D. Sự hình thành của một hệ Mặt Trời mới 5. Vành đai Kuiper nằm ở khu vực nào trong Hệ Mặt Trời? A. Giữa Sao Hỏa và Sao Mộc B. Bên trong quỹ đạo của Sao Thủy C. Bên ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương D. Giữa Sao Thổ và Sao Thiên Vương 6. Lỗ đen được hình thành từ cái gì? A. Sự va chạm giữa các thiên hà B. Sự sụp đổ của một ngôi sao rất lớn C. Sự tích tụ của bụi vũ trụ D. Sự phân rã của một hành tinh 7. Loại thiên hà nào sau đây có hình dạng xoắn ốc? A. Thiên hà elip B. Thiên hà xoắn ốc C. Thiên hà bất thường D. Thiên hà lùn 8. Thuyết tương đối rộng của Albert Einstein mô tả hiện tượng nào? A. Sự giãn nở của vũ trụ B. Lực hấp dẫn là sự cong của không gian và thời gian C. Sự hình thành của các ngôi sao D. Chuyển động của các hành tinh 9. Hành tinh nào sau đây có hệ thống vành đai rõ rệt nhất? A. Sao Mộc B. Sao Hỏa C. Sao Thổ D. Sao Hải Vương 10. Trong các hành tinh sau, hành tinh nào được mệnh danh là 'Hành tinh Đỏ'? A. Sao Kim B. Sao Hỏa C. Sao Mộc D. Sao Thổ 11. Đâu là tên của đám mây khí và bụi khổng lồ nơi các ngôi sao mới được sinh ra? A. Lỗ đen B. Tinh vân C. Quasar D. Sao xung 12. Hành tinh nào sau đây có từ trường mạnh nhất trong Hệ Mặt Trời? A. Sao Kim B. Sao Hỏa C. Sao Mộc D. Sao Thổ 13. Nguyên tố hóa học nào chiếm phần lớn khối lượng của Mặt Trời? A. Oxy B. Carbon C. Hydro D. Nitơ 14. Đâu là tên của thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta? A. Andromeda B. Tam giác C. Tiểu Mã D. Ngân Hà 15. Hiện tượng nhật thực toàn phần xảy ra khi Mặt Trăng nằm ở vị trí nào so với Trái Đất và Mặt Trời? A. Mặt Trăng nằm phía sau Trái Đất so với Mặt Trời. B. Mặt Trăng nằm vuông góc với đường thẳng nối Trái Đất và Mặt Trời. C. Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời, che khuất hoàn toàn Mặt Trời. D. Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời, chỉ che khuất một phần Mặt Trời. 16. Tên của vệ tinh tự nhiên lớn nhất của Sao Thổ là gì? A. Europa B. Titan C. Ganymede D. Triton 17. Hiện tượng 'Mưa sao băng' xảy ra khi Trái Đất đi qua vùng không gian chứa gì? A. Các đám mây bụi vũ trụ dày đặc B. Quỹ đạo của một hành tinh khác C. Các mảnh vụn từ sao chổi D. Vành đai tiểu hành tinh 18. Trong thiên văn học, 'năm thiên văn' (Julian year) có độ dài bao nhiêu ngày? A. 365 ngày B. 365.2422 ngày C. 365.25 ngày D. 366 ngày 19. Thuật ngữ 'quasi-stellar radio source' (quasar) dùng để chỉ loại thiên thể nào? A. Một loại sao chổi lớn B. Một thiên hà đang hình thành C. Nhân thiên hà hoạt động rất xa và sáng D. Một hành tinh lang thang 20. Trong thiên văn học, 'độ lệch đỏ' (redshift) được sử dụng để đo cái gì? A. Nhiệt độ của các ngôi sao B. Thành phần hóa học của các hành tinh C. Vận tốc của các thiên hà đang di chuyển ra xa chúng ta D. Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trăng 21. Loại thiên hà nào sau đây không có hình dạng cụ thể? A. Thiên hà xoắn ốc B. Thiên hà elip C. Thiên hà bất thường D. Thiên hà lùn 22. Trong thiên văn học, 'điểm Lagrange' là gì? A. Điểm xa nhất của một hành tinh so với Mặt Trời B. Điểm gần nhất của một hành tinh so với Mặt Trời C. Vị trí trong không gian nơi lực hấp dẫn của hai vật thể lớn cân bằng nhau D. Vị trí mà một ngôi sao bắt đầu sụp đổ thành lỗ đen 23. Kính viễn vọng không gian Hubble được sử dụng để làm gì? A. Nghiên cứu các đại dương trên Trái Đất B. Quan sát vũ trụ từ bên ngoài khí quyển Trái Đất C. Dự báo thời tiết D. Nghiên cứu các loài động vật hoang dã 24. Sự kiện nào sau đây được cho là khởi đầu của vũ trụ theo lý thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang)? A. Sự hình thành của Mặt Trời B. Sự giãn nở từ một điểm сингулярность cực kỳ nóng và đặc C. Sự va chạm giữa các thiên hà D. Sự xuất hiện của sự sống trên Trái Đất 25. Hành tinh nào sau đây được biết đến với 'Vết Đỏ Lớn'? A. Sao Thổ B. Sao Hỏa C. Sao Mộc D. Sao Hải Vương 26. Loại bức xạ điện từ nào có bước sóng ngắn nhất? A. Sóng radio B. Tia hồng ngoại C. Tia cực tím D. Tia gamma 27. Trong thiên văn học, thuật ngữ 'accretion disk' (đĩa bồi tụ) dùng để chỉ cái gì? A. Một vành đai tiểu hành tinh mới hình thành B. Một đám mây khí và bụi bao quanh một ngôi sao trẻ C. Một cấu trúc đĩa được hình thành bởi vật chất rơi vào một vật thể lớn như lỗ đen D. Một loại thiên hà lùn 28. Hành tinh nào sau đây quay quanh Mặt Trời theo hướng ngược lại so với hầu hết các hành tinh khác? A. Sao Hỏa B. Sao Kim C. Sao Mộc D. Sao Thổ 29. Thiên thể nào sau đây được coi là một ví dụ về 'sao neutron'? A. Lỗ đen B. Sao xung (Pulsar) C. Sao chổi D. Tiểu hành tinh 30. Đâu là tên của lý thuyết khoa học hiện tại được chấp nhận rộng rãi nhất về sự hình thành của Mặt Trăng? A. Lý thuyết hình thành đồng thời B. Lý thuyết bắt giữ C. Lý thuyết va chạm lớn D. Lý thuyết phân hạch Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Đề 7 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 9 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 8 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 1 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Thiên văn học Đề 10 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Thiên văn học