Đề 4 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Thống kê ứng dụng

Đề 4 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Thống kê ứng dụng

1. Trong thống kê ứng dụng, thuật ngữ 'ngoại lệ' (outlier) dùng để chỉ điều gì?
2. Trong phân tích hồi quy, hệ số xác định (R-squared) đo lường điều gì?
3. Trong phân tích hồi quy, 'sai số chuẩn' (standard error) của hệ số hồi quy đo lường điều gì?
4. Trong thống kê ứng dụng, sai số loại I (Type I error) xảy ra khi nào?
5. Điều gì xảy ra với độ rộng của khoảng tin cậy khi kích thước mẫu tăng lên?
6. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để dự đoán giá trị tương lai dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian?
7. Trong thống kê ứng dụng, phương pháp lấy mẫu nào đảm bảo mỗi thành viên của quần thể có cơ hội được chọn như nhau?
8. Trong thống kê ứng dụng, 'phân phối chuẩn' (normal distribution) còn được gọi là gì?
9. Trong thống kê ứng dụng, phương pháp nào được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm khi dữ liệu là thứ bậc (ordinal)?
10. Khi nào nên sử dụng kiểm định Wilcoxon signed-rank test?
11. Trong thống kê ứng dụng, hệ số tương quan Spearman (Spearman's rank correlation coefficient) được sử dụng để đo lường điều gì?
12. Trong thống kê ứng dụng, phương pháp nào được sử dụng để kiểm tra xem dữ liệu có tuân theo phân phối chuẩn hay không?
13. Trong phân tích phương sai (ANOVA), yếu tố nào sau đây được kiểm tra?
14. Khi nào nên sử dụng kiểm định Chi bình phương (Chi-square test) trong thống kê ứng dụng?
15. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của thang đo (scale reliability) trong thống kê ứng dụng?
16. Khi nào nên sử dụng kiểm định phi tham số (non-parametric test) thay vì kiểm định tham số (parametric test)?
17. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xử lý dữ liệu bị thiếu (missing data) trong thống kê ứng dụng?
18. Trong kiểm định giả thuyết, mức ý nghĩa (alpha level) thường được đặt ở mức nào?
19. Trong thống kê ứng dụng, khi nào nên sử dụng lấy mẫu phân tầng (stratified sampling)?
20. Trong phân tích dữ liệu lớn, kỹ thuật nào thường được sử dụng để khám phá các mẫu và mối quan hệ ẩn trong dữ liệu?
21. Trong phân tích hồi quy, hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity) xảy ra khi nào?
22. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm số lượng biến trong một tập dữ liệu lớn trong thống kê ứng dụng?
23. Trong phân tích chuỗi thời gian, thành phần nào sau đây thể hiện xu hướng dài hạn của dữ liệu?
24. Ý nghĩa của khoảng tin cậy (confidence interval) trong thống kê là gì?
25. Trong thống kê ứng dụng, phương pháp nào thường được sử dụng để kiểm tra xem có sự khác biệt đáng kể giữa trung bình của hai nhóm độc lập?
26. Khi nào nên sử dụng hồi quy Logistic thay vì hồi quy tuyến tính?
27. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để trực quan hóa mối quan hệ giữa hai biến định lượng?
28. Ý nghĩa của 'độ lệch chuẩn' (standard deviation) trong thống kê là gì?
29. Ý nghĩa của giá trị p (p-value) trong kiểm định giả thuyết là gì?
30. Trong thống kê ứng dụng, phương pháp nào được sử dụng để đo lường mức độ tương quan tuyến tính giữa hai biến?