Đề 1 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kinh Doanh Quốc Tế

Đề 1 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kinh Doanh Quốc Tế

1. Hình thức tổ chức kinh doanh quốc tế nào cho phép công ty mẹ kiểm soát chặt chẽ nhất các hoạt động ở nước ngoài?
2. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có tác động như thế nào đến hoạt động kinh doanh quốc tế của Việt Nam?
3. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA)?
4. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường PESTLE ảnh hưởng đến kinh doanh quốc tế?
5. Đâu là lý do chính khiến một công ty lựa chọn hình thức liên doanh (joint venture) khi thâm nhập thị trường quốc tế?
6. Đâu là mục tiêu chính của việc áp dụng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu (export controls)?
7. Theo lý thuyết vòng đời sản phẩm quốc tế (international product life cycle), giai đoạn nào sản phẩm thường được xuất khẩu mạnh mẽ?
8. Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, điều gì quan trọng nhất để đạt được thành công?
9. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, một quốc gia nên tập trung vào xuất khẩu những mặt hàng nào?
10. Trong kinh doanh quốc tế, chiến lược 'định vị sản phẩm' (product positioning) nhằm mục đích gì?
11. Trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu (global supply chain), điều gì quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả?
12. Hình thức xâm nhập thị trường quốc tế nào tiềm ẩn rủi ro cao nhất nhưng cũng mang lại lợi nhuận cao nhất?
13. Trong kinh doanh quốc tế, thuật ngữ 'tỷ giá hối đoái thả nổi' (floating exchange rate) có nghĩa là gì?
14. Điều gì KHÔNG phải là lợi thế của việc sử dụng chiến lược chuẩn hóa sản phẩm trong kinh doanh quốc tế?
15. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các công ty khi thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trong bối cảnh kinh doanh quốc tế?
16. Trong quản trị rủi ro kinh doanh quốc tế, 'rủi ro chính trị' (political risk) đề cập đến điều gì?
17. Trong kinh doanh quốc tế, 'hàng rào kỹ thuật' (technical barriers to trade) là gì?
18. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một thương hiệu toàn cầu (global brand) thành công?
19. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng thương mại điện tử (e-commerce) trong kinh doanh quốc tế?
20. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một công ty đa quốc gia (MNC) thành công trong việc thâm nhập thị trường mới?
21. Trong kinh doanh quốc tế, 'phân khúc thị trường' (market segmentation) là gì?
22. Đâu KHÔNG phải là một hình thức của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
23. Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), biện pháp nào sau đây KHÔNG được coi là một rào cản phi thuế quan?
24. Trong kinh doanh quốc tế, 'chủ nghĩa bảo hộ' (protectionism) đề cập đến điều gì?
25. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất khi sử dụng chiến lược 'xuất khẩu gián tiếp' (indirect exporting)?
26. Trong kinh doanh quốc tế, 'văn hóa doanh nghiệp' có vai trò như thế nào?
27. Công cụ tài chính nào sau đây thường được sử dụng để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái trong các giao dịch thương mại quốc tế?
28. Trong kinh doanh quốc tế, 'nguyên tắc có đi có lại' (reciprocity) có nghĩa là gì?
29. Trong bối cảnh kinh doanh quốc tế, đâu là thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME)?
30. Đâu là mục tiêu chính của việc thành lập các khu chế xuất (export processing zones) ở các nước đang phát triển?