Đề 1 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Luật Kinh Tế Quốc Tế

Đề 1 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Luật Kinh Tế Quốc Tế

1. Trong Luật Kinh tế quốc tế, 'điều khoản giải quyết tranh chấp' (dispute resolution clause) có vai trò gì trong các hợp đồng thương mại?
2. Theo Luật Kinh tế quốc tế, 'nguyên tắc cảnh báo sớm' (precautionary principle) thường được áp dụng trong lĩnh vực nào?
3. Trong Luật Kinh tế quốc tế, 'tập quán quốc tế' (customary international law) được hình thành như thế nào?
4. Trong Luật Đầu tư quốc tế, biện pháp 'quốc hữu hóa' (nationalization) đề cập đến hành động nào sau đây của quốc gia tiếp nhận đầu tư?
5. Phân biệt rõ nhất giữa biện pháp chống bán phá giá (anti-dumping) và biện pháp tự vệ thương mại (safeguard) là gì?
6. Cơ chế 'Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài' (Arbitration) khác với cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO như thế nào?
7. Theo Luật Đầu tư quốc tế, 'Bảo hộ đầu tư' (Investment Protection) bao gồm những nội dung nào?
8. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động dựa trên nguyên tắc nào sau đây?
9. Theo quy định của WTO, biện pháp nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi bán phá giá?
10. Nguyên tắc 'đối xử quốc gia' (National Treatment) trong WTO yêu cầu các quốc gia thành viên phải đối xử với hàng hóa nhập khẩu như thế nào?
11. Hành vi nào sau đây không được coi là trợ cấp theo quy định của WTO?
12. Trong Luật Kinh tế quốc tế, 'Nguyên tắc minh bạch' (Transparency Principle) có vai trò như thế nào trong WTO?
13. Theo Luật Đầu tư quốc tế, biện pháp 'tước đoạt' (expropriation) khác với 'quốc hữu hóa' (nationalization) ở điểm nào?
14. Trong cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO, vai trò của 'Cơ quan Phúc thẩm' (Appellate Body) là gì?
15. Trong Luật Kinh tế quốc tế, 'nguyên tắc thiện chí' (good faith) có vai trò như thế nào?
16. Hiệp định TRIPS của WTO điều chỉnh vấn đề gì?
17. Điều kiện tiên quyết để một biện pháp tự vệ thương mại (safeguard measure) được áp dụng hợp pháp theo quy định của WTO là gì?
18. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO có thẩm quyền giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực nào sau đây?
19. Trong trường hợp có xung đột giữa điều ước quốc tế và luật quốc gia, theo nguyên tắc chung của luật quốc tế, điều nào sau đây thường được ưu tiên áp dụng?
20. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu để một biện pháp hạn chế thương mại được coi là hợp pháp theo Điều XX của GATT?
21. Nguyên tắc 'có đi có lại' (reciprocity) trong thương mại quốc tế có nghĩa là gì?
22. Trong Luật Kinh tế quốc tế, 'điều khoản lựa chọn luật' (choice of law clause) trong hợp đồng có ý nghĩa gì?
23. Theo quy định của WTO, nguyên tắc 'Đối xử tối huệ quốc' (Most-Favored-Nation Treatment - MFN) có nghĩa là gì?
24. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của Luật Kinh tế quốc tế?
25. Điều ước quốc tế nào sau đây điều chỉnh hoạt động thương mại dịch vụ?
26. Trong Luật Kinh tế quốc tế, 'Điều khoản về xung đột pháp luật' (Conflict of Laws Clause) nhằm mục đích gì?
27. Trong Luật Kinh tế quốc tế, 'điều khoản loại trừ' (exemption clause) thường được sử dụng với mục đích gì?
28. Theo WTO, biện pháp 'trợ cấp bị cấm' (prohibited subsidies) là gì?
29. Hệ quả pháp lý quan trọng nhất của việc một quốc gia trở thành thành viên của WTO là gì?
30. Phân biệt rõ ràng nhất giữa 'khu vực mậu dịch tự do' (free trade area) và 'liên minh thuế quan' (customs union) là gì?