Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nhập Công Nghệ Thông Tin

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nhập Công Nghệ Thông Tin

1. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối phần mềm một cách tự do?
2. Thuật ngữ nào sau đây mô tả một cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS) được thực hiện bởi nhiều máy tính?
3. Ngôn ngữ đánh dấu nào sau đây được sử dụng để tạo cấu trúc và nội dung cho các trang web?
4. Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải email trên Internet?
5. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác thực người dùng dựa trên các đặc điểm sinh học duy nhất của họ?
6. Công nghệ nào sau đây cho phép tạo ra các ứng dụng web có khả năng hoạt động giống như các ứng dụng native trên thiết bị di động?
7. Trong quản lý dự án công nghệ thông tin, phương pháp nào sau đây nhấn mạnh sự linh hoạt, hợp tác và phản hồi nhanh chóng với các thay đổi?
8. Trong kiểm thử phần mềm, loại kiểm thử nào được thực hiện bởi người dùng cuối để đảm bảo phần mềm đáp ứng yêu cầu và mong đợi của họ?
9. Công cụ nào sau đây được sử dụng để giám sát và phân tích lưu lượng mạng, giúp phát hiện các vấn đề về hiệu suất và bảo mật?
10. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, thuật ngữ nào mô tả khả năng của một hệ thống để học hỏi và cải thiện hiệu suất theo thời gian mà không cần được lập trình một cách rõ ràng?
11. Trong lĩnh vực cơ sở dữ liệu, ACID là viết tắt của các thuộc tính nào?
12. Khái niệm nào sau đây mô tả khả năng của một hệ thống để tiếp tục hoạt động bình thường ngay cả khi một số thành phần bị lỗi?
13. Công nghệ nào sau đây cho phép ảo hóa nhiều hệ điều hành trên một máy chủ vật lý duy nhất?
14. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm cho việc mã hóa và giải mã dữ liệu?
15. Công nghệ nào sau đây cho phép lưu trữ và truy cập dữ liệu qua Internet, thay vì trên một thiết bị cục bộ?
16. Mô hình điện toán nào cho phép người dùng truy cập tài nguyên máy tính như một dịch vụ qua Internet mà không cần quản lý cơ sở hạ tầng?
17. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa nào được sử dụng để xác định duy nhất mỗi hàng trong một bảng?
18. Phương pháp tấn công nào sau đây liên quan đến việc kẻ tấn công giả mạo địa chỉ IP của một máy tính khác để che giấu danh tính của mình?
19. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra tính bảo mật của một hệ thống bằng cách mô phỏng các cuộc tấn công thực tế?
20. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền tải bằng cách chuyển đổi nó thành một định dạng không thể đọc được?
21. Kiến trúc phần mềm nào sau đây chia ứng dụng thành các thành phần độc lập, có thể tái sử dụng và giao tiếp với nhau qua mạng?
22. Trong thiết kế giao diện người dùng (UI), nguyên tắc nào sau đây đảm bảo rằng các yếu tố tương tác trên giao diện phải dễ dàng nhận biết và sử dụng?
23. Loại bộ nhớ nào sau đây có tốc độ truy cập nhanh nhất và thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu mà CPU cần truy cập thường xuyên?
24. Trong bảo mật thông tin, biện pháp nào sau đây được sử dụng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, ngăn chặn việc sửa đổi trái phép?
25. Công nghệ nào sau đây cho phép truyền dữ liệu không dây qua khoảng cách ngắn bằng cách chạm hai thiết bị vào nhau hoặc để chúng gần nhau?
26. Phương pháp lập trình nào tập trung vào việc chia nhỏ một vấn đề lớn thành các vấn đề nhỏ hơn, độc lập và dễ quản lý hơn?
27. Công nghệ nào sau đây cho phép các thiết bị giao tiếp với nhau mà không cần kết nối Internet, thường sử dụng sóng radio tầm ngắn?
28. Trong phát triển phần mềm, quy trình nào sau đây tập trung vào việc liên tục tích hợp, kiểm tra và triển khai các thay đổi mã?
29. Công cụ nào sau đây được sử dụng để quản lý và theo dõi các thay đổi trong mã nguồn của một dự án phần mềm?
30. Loại hình tấn công mạng nào sử dụng các chương trình độc hại để mã hóa dữ liệu của nạn nhân và đòi tiền chuộc để khôi phục?