Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Bệnh Vú Lành Tính

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Bệnh Vú Lành Tính

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là yếu tố nguy cơ của bệnh lý ống dẫn sữa vú?
2. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp giảm đau vú liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt?
3. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị giãn ống dẫn sữa gây đau và khó chịu?
4. Trong các bệnh lý vú lành tính, bệnh nào thường gây đau vú theo chu kỳ kinh nguyệt nhiều nhất?
5. Một phụ nữ 35 tuổi đến khám vì tiết dịch núm vú màu xanh lá cây ở một bên vú. Khám lâm sàng không phát hiện khối u. Nguyên nhân có khả năng nhất là gì?
6. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển u xơ tuyến vú?
7. Trong các bệnh lý vú lành tính, bệnh nào sau đây có nguy cơ tiến triển thành ung thư vú cao nhất?
8. Một phụ nữ 40 tuổi đến khám vì có khối u vú mới phát hiện. Khám lâm sàng cho thấy khối u cứng, bờ không đều, cố định vào thành ngực. Triệu chứng này gợi ý nhiều đến bệnh lý nào?
9. Một phụ nữ 45 tuổi phát hiện một khối tròn, di động tốt ở vú phải, không đau. Siêu âm cho thấy hình ảnh nang vú đơn giản. Bước tiếp theo phù hợp nhất là gì?
10. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị viêm vú do tắc tia sữa?
11. Trong điều trị u xơ tuyến vú, khi nào thì phẫu thuật cắt bỏ khối u được chỉ định?
12. Đâu là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất đối với sự phát triển của áp xe vú?
13. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG phù hợp cho nang vú phức tạp?
14. Đâu là dấu hiệu ít gặp nhất trong viêm vú do vi khuẩn ở phụ nữ không cho con bú?
15. Trong các bệnh lý vú lành tính, bệnh nào có thể gây ra tiết dịch núm vú lẫn máu?
16. Đâu là đặc điểm quan trọng nhất để phân biệt giữa tiết dịch núm vú sinh lý và tiết dịch núm vú bệnh lý?
17. Một phụ nữ 25 tuổi đến khám vì có nhiều khối nhỏ, di động ở cả hai vú, đau nhẹ khi ấn. Các triệu chứng này phù hợp nhất với bệnh lý nào?
18. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị đau vú liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt?
19. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán phân biệt giữa nang vú đơn giản và nang vú phức tạp?
20. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá nguy cơ ung thư vú ở bệnh nhân có bệnh lý vú lành tính?
21. Loại tế bào nào tăng sinh quá mức trong bệnh xơ nang tuyến vú?
22. Đâu là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất đối với viêm vú ở phụ nữ cho con bú?
23. Một phụ nữ 50 tuổi phát hiện một khối không đau ở vú. Chụp nhũ ảnh cho thấy hình ảnh nghi ngờ. Bước tiếp theo phù hợp nhất là gì?
24. Trong các bệnh lý vú lành tính, bệnh nào thường liên quan đến việc hình thành các nang chứa đầy dịch?
25. Một phụ nữ 32 tuổi đến khám vì đau vú dữ dội, sưng đỏ và sốt cao sau khi sinh con được 2 tuần. Khả năng cao nhất là gì?
26. Một phụ nữ 48 tuổi đến khám vì tiết dịch núm vú tự nhiên, một bên, màu vàng nhạt. Khám lâm sàng không phát hiện khối u. Bước tiếp theo phù hợp nhất là gì?
27. Một phụ nữ 30 tuổi có tiền sử gia đình ung thư vú đến khám vì đau vú theo chu kỳ. Khám lâm sàng không phát hiện khối u. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào nên được ưu tiên?
28. Đâu là đặc điểm thường KHÔNG liên quan đến u xơ tuyến vú?
29. Đâu là phương pháp điều trị bảo tồn thường được áp dụng cho áp xe vú không cho con bú giai đoạn sớm?
30. Đâu là biện pháp điều trị đầu tay cho áp xe vú ở phụ nữ cho con bú?