[KNTT] Trắc nghiệm Sinh học 12 bài 13: Di truyền học người và di truyền y học

[KNTT] Trắc nghiệm Sinh học 12 bài 13: Di truyền học người và di truyền y học

1. Trong kỹ thuật cấy ghép gen, việc sử dụng vector là rất quan trọng để đưa gen đích vào tế bào nhận. Loại vector nào sau đây KHÔNG phải là vector di truyền phổ biến trong liệu pháp gen?
2. Nghiên cứu phả hệ là một công cụ quan trọng để hiểu về sự di truyền các bệnh ở người. Các ký hiệu trong phả hệ có ý nghĩa gì?
3. Hội chứng Đao là một bệnh di truyền do sự bất thường về số lượng NST. Đặc điểm của hội chứng này là:
4. Tư vấn di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc giúp đỡ các cặp vợ chồng có nguy cơ sinh con mắc bệnh di truyền. Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của tư vấn di truyền?
5. Kỹ thuật di truyền phân tử nào được sử dụng phổ biến để xác định quan hệ huyết thống và chẩn đoán các bệnh di truyền?
6. Một người đàn ông có kiểu gen X^AY. Vợ của ông có kiểu gen X^AX^a. Nếu họ có con gái, thì kiểu gen nào sau đây có thể xảy ra đối với con gái của họ?
7. Đột biến gen có thể gây ra những hậu quả gì đối với cơ thể người?
8. Một người bị bệnh ung thư có thể do nguyên nhân nào sau đây?
9. Trong di truyền y học, việc nghiên cứu về các yếu tố di truyền và môi trường ảnh hưởng đến bệnh tật là rất quan trọng. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là yếu tố môi trường ảnh hưởng đến biểu hiện bệnh di truyền?
10. Một cặp vợ chồng không bị bệnh máu khó đông, nhưng họ có con trai bị bệnh. Điều này cho thấy:
11. Gen gây bệnh máu khó đông ở người nằm trên NST giới tính X. Nếu bố không bị bệnh máu khó đông và mẹ là người mang gen dị hợp tử, thì con trai của họ có khả năng mắc bệnh là bao nhiêu?
12. Các phương pháp sàng lọc trước sinh giúp phát hiện sớm các dị tật bẩm sinh. Phương pháp nào sau đây KHÔNG trực tiếp phân tích ADN của thai nhi?
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây ra sự đa dạng di truyền ở người?
14. Trong các bệnh di truyền ở người, bệnh nào sau đây KHÔNG phải là do đột biến gen trên NST thường?
15. Nghiên cứu phả hệ giúp xác định quy luật di truyền và tần số alen trong một quần thể người. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm thuận lợi khi sử dụng phương pháp phả hệ trong nghiên cứu di truyền người?
16. Trong di truyền y học, chẩn đoán trước sinh có vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các bệnh di truyền. Kỹ thuật nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm chẩn đoán trước sinh?
17. Một gia đình có bố mẹ đều không bị bệnh bạch tạng, nhưng họ có con trai mắc bệnh bạch tạng. Khả năng để con gái tiếp theo của họ cũng mắc bệnh bạch tạng là bao nhiêu, biết rằng bệnh bạch tạng là do gen lặn trên NST thường gây ra?
18. Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra hội chứng Claiphentơ (XXY)?
19. Một người phụ nữ có chồng không bị bệnh mù màu (X^DY) và bà là người mang gen dị hợp tử về bệnh mù màu (X^MX^m). Xác suất để con gái của họ bị mù màu là bao nhiêu?
20. Bệnh Huntington là một bệnh thoái hóa thần kinh di truyền trội trên NST thường. Nếu một người có cha mắc bệnh Huntington và là thể dị hợp tử, thì xác suất để con trai của ông ta mắc bệnh là bao nhiêu?
21. Trong chẩn đoán và điều trị ung thư, liệu pháp gen được xem là một hướng đi đầy hứa hẹn. Liệu pháp gen hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
22. Một bệnh di truyền lặn trên NST thường chỉ biểu hiện ở nam giới. Điều này chứng tỏ bệnh này có quy luật di truyền như thế nào?
23. Hội chứng Turner là một bệnh di truyền ở nữ giới, có bộ NST là XO. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến hội chứng này là gì?
24. Bệnh Phenylketo niệu là một bệnh di truyền lặn trên NST thường. Nếu một cặp vợ chồng đều là người mang gen dị hợp tử về bệnh này, thì con của họ có khả năng mắc bệnh là bao nhiêu?
25. Đột biến NST có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cơ thể. Hậu quả nào sau đây KHÔNG phải do đột biến cấu trúc NST gây ra?