[KNTT] Trắc nghiệm Sinh học 12 bài 34: Phát triển bền vững

[KNTT] Trắc nghiệm Sinh học 12 bài 34: Phát triển bền vững

1. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ phát triển bền vững của một quốc gia, vượt ra ngoài GDP?
2. Việc sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió là biểu hiện của việc nhấn mạnh trụ cột nào trong phát triển bền vững?
3. Vấn đề nào sau đây KHÔNG trực tiếp thuộc phạm vi của trụ cột môi trường trong phát triển bền vững?
4. Khái niệm tăng trưởng xanh gắn liền với trụ cột nào nhất trong phát triển bền vững?
5. Vai trò của giáo dục trong việc thúc đẩy phát triển bền vững là gì?
6. Khái niệm nào mô tả việc sử dụng các phương pháp canh tác nông nghiệp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người?
7. Ba trụ cột chính cấu thành nên khái niệm phát triển bền vững bao gồm những gì?
8. Đâu là một thách thức đối với việc áp dụng các mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững?
9. Đâu là một ví dụ về hành động thể hiện sự phát triển bền vững ở cấp độ cá nhân?
10. Vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGOs) trong phát triển bền vững là gì?
11. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, hành động nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu?
12. Trong phát triển bền vững, khía cạnh xã hội tập trung vào điều gì?
13. Việc bảo tồn đa dạng sinh học và các hệ sinh thái tự nhiên là mối quan tâm hàng đầu của trụ cột nào trong phát triển bền vững?
14. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên trong dài hạn?
15. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo sự tham gia và đồng thuận của cộng đồng trong các dự án phát triển bền vững?
16. Khái niệm nào sau đây phản ánh đúng nhất mục tiêu cốt lõi của phát triển bền vững?
17. Sự phát triển của công nghệ xanh (green technology) đóng vai trò gì trong phát triển bền vững?
18. Chính sách nào sau đây thể hiện rõ nhất nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền trong phát triển bền vững?
19. Việc phát triển các khu công nghiệp sinh thái (eco-industrial parks) thể hiện sự lồng ghép của trụ cột nào trong phát triển bền vững?
20. Chính sách nào sau đây có thể hỗ trợ giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống, góp phần vào trụ cột xã hội của phát triển bền vững?
21. Thách thức lớn nhất mà các quốc gia đang phát triển thường đối mặt trong việc đạt được phát triển bền vững là gì?
22. Trách nhiệm của chính phủ trong việc thúc đẩy phát triển bền vững bao gồm gì?
23. Tại sao việc quản lý tài nguyên nước bền vững lại quan trọng đối với phát triển bền vững?
24. Việc quy hoạch đô thị thông minh, thân thiện với môi trường, có mật độ dân số phù hợp và hệ thống giao thông công cộng hiệu quả là biểu hiện của việc lồng ghép các yếu tố nào của phát triển bền vững?
25. Khái niệm kinh tế tuần hoàn (circular economy) phù hợp với nguyên tắc nào của phát triển bền vững?