[Cánh diều] Trắc nghiệm Ngữ văn 12 bài 1 Thực hành tiếng Việt: Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật

[Cánh diều] Trắc nghiệm Ngữ văn 12 bài 1 Thực hành tiếng Việt: Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật

1. Ngôn ngữ trang trọng giúp tạo nên ấn tượng gì về người nói hoặc người viết?
2. Trong giao tiếp bằng văn bản, sự khác biệt giữa ngôn ngữ trang trọng và thân mật thể hiện rõ nhất qua yếu tố nào?
3. Khi viết một bài báo khoa học, ngôn ngữ nào là bắt buộc phải sử dụng?
4. Câu văn nào sau đây sử dụng ngôn ngữ thân mật?
5. Trong một cuộc phỏng vấn xin việc, ứng viên nên sử dụng loại ngôn ngữ nào?
6. Câu nào sau đây là ví dụ về ngôn ngữ thân mật, có thể gây hiểu lầm nếu dùng sai ngữ cảnh?
7. Khi tham gia một diễn đàn trực tuyến, việc sử dụng ngôn ngữ nào là hợp lý nhất để thể hiện sự tôn trọng đối với các thành viên khác?
8. Câu nào sau đây sử dụng ngôn ngữ trang trọng?
9. Trong tình huống nào sau đây, việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng là phù hợp nhất?
10. Đâu là hậu quả có thể xảy ra nếu sử dụng ngôn ngữ thân mật trong một bối cảnh yêu cầu sự trang trọng?
11. Việc sử dụng các từ ngữ như ngài, quý vị, kính thưa thường xuất hiện trong loại ngôn ngữ nào?
12. Trong giao tiếp, việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng hay ngôn ngữ thân mật phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
13. Ngôn ngữ thân mật thường được sử dụng trong các mối quan hệ nào?
14. Việc thay đổi cách xưng hô từ tôi sang con khi nói chuyện với cha mẹ thể hiện sự chuyển đổi sang loại ngôn ngữ nào?
15. Việc sử dụng từ ngữ mày - tao trong giao tiếp với người lớn tuổi, không thân thiết thể hiện điều gì?
16. Đâu là một biểu hiện của việc lạm dụng ngôn ngữ thân mật trong môi trường không phù hợp?
17. Ngôn ngữ trang trọng nhấn mạnh vào yếu tố nào để đảm bảo tính hiệu quả?
18. Đâu là đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ trang trọng?
19. Khi viết email cho đồng nghiệp thân thiết, cách mở đầu nào sau đây là phù hợp nhất?
20. Khi viết một bài luận phân tích văn học, tác giả nên ưu tiên sử dụng loại ngôn ngữ nào?
21. Trong bối cảnh nào sau đây, việc sử dụng từ ngữ cháu để xưng hô với người lớn tuổi là phù hợp?
22. Sự khác biệt lớn nhất giữa ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật nằm ở đâu?
23. Việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong giao tiếp công cộng có vai trò gì?
24. Câu nào sau đây thể hiện sự thiếu trang trọng trong một văn bản hành chính?
25. Ngôn ngữ thân mật có thể chứa những yếu tố nào sau đây?