[Cánh diều] Trắc nghiệm Sinh học 12 bài 26: Phát triển bền vững

[Cánh diều] Trắc nghiệm Sinh học 12 bài 26: Phát triển bền vững

1. Trong bối cảnh phát triển bền vững, tăng trưởng xanh đề cập đến loại hình tăng trưởng nào?
2. Theo định nghĩa phổ biến, phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng các nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng các nhu cầu của chính họ. Điều này nhấn mạnh khía cạnh nào của phát triển bền vững?
3. Sinh thái nông nghiệp bền vững là gì?
4. Mục tiêu SDG số 13 Hành động vì Khí hậu tập trung vào việc gì?
5. Thực hành sản xuất sạch hơn trong công nghiệp là một chiến lược quan trọng để đạt được phát triển bền vững vì nó giúp:
6. Khái niệm kinh tế tuần hoàn (circular economy) gắn liền với phát triển bền vững như thế nào?
7. Vấn đề quản lý tài nguyên nước bền vững bao gồm những khía cạnh nào sau đây?
8. Một trong những mục tiêu quan trọng của phát triển bền vững là đảm bảo an ninh lương thực. Điều này có nghĩa là:
9. Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn đối với phát triển bền vững. Biện pháp nào sau đây thể hiện rõ nhất nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu?
10. Giáo dục về phát triển bền vững (Education for Sustainable Development - ESD) đóng vai trò gì?
11. Việc bảo tồn đa dạng sinh học có vai trò quan trọng như thế nào đối với phát triển bền vững?
12. Vấn đề ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước và không khí, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Giải pháp nào sau đây là ưu tiên hàng đầu để giải quyết vấn đề này?
13. Phát triển bền vững có mối liên hệ chặt chẽ với việc giải quyết các vấn đề toàn cầu như nghèo đói, bệnh tật, và suy thoái môi trường. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu trực tiếp của phát triển bền vững?
14. Phát triển bền vững đòi hỏi sự tham gia của tất cả các cấp độ, từ cá nhân đến toàn cầu. Ai là người đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thay đổi hành vi tiêu dùng để hướng tới bền vững?
15. Việc sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió thay thế cho nhiên liệu hóa thạch là một biểu hiện của việc hướng tới:
16. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) có liên quan đến phát triển bền vững như thế nào?
17. Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất năm 2012 tại Rio de Janeiro (Rio+20) đã nhấn mạnh vào việc thúc đẩy loại hình phát triển nào?
18. Ba trụ cột chính của phát triển bền vững là:
19. Theo Chương trình Nghị sự 21 (Agenda 21) tại Hội nghị Rio de Janeiro năm 1992, phát triển bền vững nhấn mạnh vai trò của các bên liên quan. Bên nào sau đây KHÔNG được xem là đối tượng chính trong việc thực hiện phát triển bền vững?
20. Trong các hoạt động sau đây, hoạt động nào ít phù hợp nhất với nguyên tắc phát triển bền vững?
21. Chỉ số Phát triển Bền vững (Sustainable Development Index - SDI) thường được sử dụng để đánh giá mức độ phát triển bền vững của các quốc gia. Chỉ số này thường tập trung vào các khía cạnh nào?
22. Khái niệm phát triển bền vững lần đầu tiên được đề cập và định nghĩa một cách phổ biến trong báo cáo nào của Liên Hợp Quốc?
23. Một hệ sinh thái được coi là bền vững khi nào?
24. Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goals - SDGs) của Liên Hợp Quốc được thông qua năm 2015 bao gồm bao nhiêu mục tiêu?
25. Nghèo đói và bất bình đẳng xã hội là những rào cản lớn đối với phát triển bền vững. Giải pháp nào sau đây phù hợp nhất để giải quyết vấn đề này?