[Cánh diều] Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 bài 2: Tạo website bằng phần mềm [Cánh diều] Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 bài 2: Tạo website bằng phần mềm 1. Thuộc tính `font-size` trong CSS được dùng để điều chỉnh gì? A. Độ đậm của chữ B. Màu sắc của chữ C. Kiểu dáng của chữ D. Kích thước của chữ 2. Trong CSS, thuộc tính `display: none;` có tác dụng gì? A. Thay đổi màu nền của phần tử B. Ẩn hoàn toàn phần tử khỏi trang web, không chiếm không gian hiển thị C. Thay đổi kích thước phông chữ D. Tạo hiệu ứng đổ bóng cho phần tử 3. Trong ngữ cảnh phát triển web, thuật ngữ responsive design (thiết kế đáp ứng) nghĩa là gì? A. Website có khả năng tự động dịch sang nhiều ngôn ngữ. B. Website có giao diện và chức năng hiển thị tốt trên nhiều kích thước màn hình khác nhau (máy tính, máy tính bảng, điện thoại di động). C. Website có thể tự động cập nhật nội dung theo thời gian thực. D. Website có khả năng chống lại các cuộc tấn công mạng. 4. Để tạo một danh sách không theo thứ tự (unordered list) trong HTML, bạn sẽ sử dụng cặp thẻ nào? A. `` và `` B. `` và `` C. `` và `` D. `` và `` 5. Một trong những lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống quản lý nội dung (CMS) như WordPress, Joomla, Drupal để tạo website là gì? A. Yêu cầu kiến thức chuyên sâu về lập trình web. B. Giúp người dùng không chuyên về kỹ thuật có thể dễ dàng tạo, quản lý và cập nhật nội dung website mà không cần viết mã. C. Tăng cường bảo mật tuyệt đối cho website. D. Tự động tối ưu hóa SEO cho mọi loại nội dung. 6. Khi nói về tên miền (domain name), vai trò chính của nó là gì? A. Lưu trữ toàn bộ dữ liệu của website B. Cung cấp địa chỉ IP cho máy chủ web C. Xác định danh tính và địa chỉ truy cập duy nhất của website trên Internet D. Mã hóa dữ liệu truyền giữa trình duyệt và máy chủ 7. Thẻ `` trong HTML thường được sử dụng để làm gì? A. Tạo một đoạn văn bản có định dạng đặc biệt B. Đóng gói và nhóm các phần tử HTML khác nhau để áp dụng kiểu dáng hoặc xử lý bằng JavaScript C. Tạo một nút bấm tương tác D. Chèn một đoạn mã nhúng từ nguồn bên ngoài 8. Trong quá trình tạo website, thành phần nào thường được sử dụng để định nghĩa cấu trúc và nội dung của trang web? A. Ngôn ngữ lập trình phía máy chủ (Server-side scripting language) B. Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) C. Ngôn ngữ định kiểu (CSS) D. Ngôn ngữ kịch bản phía máy khách (Client-side scripting language) 9. Để tạo một website, bước đầu tiên và quan trọng nhất thường là gì? A. Thiết kế giao diện người dùng B. Viết mã HTML cho các trang C. Xác định mục đích, đối tượng và nội dung website D. Chọn tên miền và dịch vụ lưu trữ web 10. Để tạo một biểu mẫu (form) trong HTML, bạn cần sử dụng thẻ nào làm thẻ bao ngoài chính? A. `` B. `` C. `` D. `` 11. Trong HTML, thuộc tính `alt` của thẻ `` có vai trò quan trọng nhất là gì? A. Xác định kích thước của hình ảnh B. Cung cấp văn bản thay thế cho hình ảnh, hiển thị khi hình ảnh không tải được hoặc được đọc bởi trình đọc màn hình C. Chỉ định đường dẫn đến tệp hình ảnh D. Thêm chú thích cho hình ảnh 12. Thuộc tính `href` của thẻ `` dùng để chỉ định điều gì? A. Văn bản hiển thị của liên kết B. Đường dẫn hoặc địa chỉ URL mà liên kết sẽ trỏ tới C. Mục tiêu mở liên kết (ví dụ: trong tab mới) D. Kiểu dáng của liên kết 13. Khi cần nhúng một hình ảnh vào trang web bằng HTML, bạn sử dụng thẻ nào? A. `` B. `` C. `` D. `` 14. Để tạo một bảng dữ liệu trong HTML, bạn cần sử dụng cặp thẻ nào làm thẻ bao ngoài chính? A. `` và `` B. `` và `` C. `` và `` D. `` và `` 15. Khi sử dụng CSS, các quy tắc được áp dụng theo thứ tự ưu tiên dựa trên yếu tố nào sau đây? A. Thứ tự bảng chữ cái của tên thuộc tính B. Độ dài của tệp CSS C. Độ cụ thể (specificity) của bộ chọn và vị trí của quy tắc (ví dụ: inline, ID, class, tag) D. Tên của người viết mã 16. Trong CSS, thuộc tính `background-color` được sử dụng để thiết lập thuộc tính gì? A. Màu sắc của đường viền B. Màu nền của một phần tử C. Màu sắc của văn bản D. Độ trong suốt của phần tử 17. Dịch vụ lưu trữ web (web hosting) có chức năng gì? A. Thiết kế đồ họa cho website B. Tạo các tệp tin HTML, CSS, JavaScript C. Cung cấp không gian lưu trữ trên máy chủ để website hoạt động và có thể truy cập từ Internet D. Kiểm tra lỗi chính tả trong nội dung website 18. CSS (Cascading Style Sheets) chủ yếu được sử dụng để làm gì trong việc phát triển website? A. Xử lý logic và tương tác trên trang web B. Định dạng và trình bày giao diện người dùng C. Lưu trữ và quản lý dữ liệu người dùng D. Xác định cấu trúc phân cấp của nội dung 19. Phần mềm nào sau đây KHÔNG phải là một trình soạn thảo mã nguồn (code editor) phổ biến để phát triển web? A. Visual Studio Code B. Sublime Text C. Adobe Photoshop D. Notepad++ 20. Thẻ `` trong HTML được sử dụng chủ yếu để làm gì? A. Hiển thị hình ảnh B. Tạo một đoạn văn bản C. Tạo một liên kết đến trang web khác hoặc một phần của trang hiện tại D. Định nghĩa một bảng dữ liệu 21. Trong CSS, thuộc tính `color` dùng để thiết lập thuộc tính gì của văn bản? A. Kích thước phông chữ B. Kiểu dáng của phông chữ C. Màu sắc của văn bản D. Khoảng cách giữa các dòng 22. Ngôn ngữ JavaScript thường được dùng để thực hiện chức năng gì trên một website? A. Xác định cấu trúc cơ bản của trang web B. Tạo ra các hiệu ứng động và tương tác với người dùng C. Liên kết các trang web với nhau D. Lưu trữ thông tin người dùng trên máy chủ 23. Công cụ nào thường được sử dụng để kiểm tra và gỡ lỗi (debug) mã JavaScript trong trình duyệt web? A. Trình soạn thảo văn bản (Text Editor) B. Công cụ phát triển trình duyệt (Browser Developer Tools), ví dụ: Console, Debugger C. Phần mềm thiết kế đồ họa (Graphic Design Software) D. Trình duyệt web không có công cụ hỗ trợ 24. Khi phát triển website, việc sử dụng các thẻ ngữ nghĩa (semantic HTML) như ``, ``, ``, ` A. Tăng tốc độ tải trang web một cách đáng kể. B. Cải thiện khả năng truy cập (accessibility) và hỗ trợ cho các công cụ tìm kiếm (SEO) bằng cách làm rõ cấu trúc và ý nghĩa của nội dung. C. Yêu cầu ít mã CSS hơn. D. Chỉ định màu sắc mặc định cho các phần của trang. 25. Thẻ `` trong HTML được sử dụng để làm gì? A. Tạo một đoạn văn bản nhỏ B. Tạo một liên kết C. Tạo tiêu đề chính hoặc quan trọng nhất của trang D. Chèn một hình ảnh Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: [Cánh diều] Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 bài 5: Chèn hình ảnh, âm thanh, video và sử dụng khung [Cánh diều] Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 bài 1: Giới thiệu về trí tuệ nhân tạo [Cánh diều] Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 bài 1: Thực hành kết nối máy tính với ti vi thông minh [Cánh diều] Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 bài 3: Dự án nhỏ Tìm hiểu thông tin tuyển sinh và hướng nghiệp về lĩnh vực đào tạo “Máy tính và Công nghệ thông tin” ở Việt Nam [Cánh diều] Trắc nghiệm ôn tập Tin học ứng dụng 12 học kì 2 (Phần 1) Tìm kiếm cho: