[Cánh diều] Trắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp – Thủy sản 12 bài 15: Đặc điểm sinh sản và kĩ thuật ương giống tôm, cá

[Cánh diều] Trắc nghiệm Công nghệ Lâm nghiệp - Thủy sản 12 bài 15: Đặc điểm sinh sản và kĩ thuật ương giống tôm, cá

1. Giai đoạn nào của cá hồi là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của quá trình ương giống, khi cá còn rất nhạy cảm với sự thay đổi môi trường?
2. Kỹ thuật ương cá có vảy (ví dụ: cá chép, cá mè) thường ưu tiên sử dụng bể ương có đáy bằng phẳng hay có độ dốc?
3. Tỷ lệ giới tính nào của cá diêu hồng được xem là tối ưu cho nuôi thương phẩm nhằm hạn chế sinh sản ngoài ý muốn?
4. Trong ương tôm sú, giai đoạn nào cần chú trọng bổ sung vitamin C để tăng cường sức đề kháng cho tôm?
5. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ thành thục sinh dục sớm ở cá nuôi?
6. Trong ương cá chép, giai đoạn nào cá có nhu cầu dinh dưỡng cao nhất và cần được cung cấp thức ăn với hàm lượng protein phù hợp?
7. Kỹ thuật ương tôm thẻ chân trắng theo phương pháp quảng canh cải tiến (semi-intensive) có đặc điểm nổi bật nào?
8. Hiện tượng tôm bị mềm vỏ trong quá trình ương nuôi chủ yếu là do thiếu hụt khoáng chất nào?
9. Trong ương cá chép, thức ăn nào thường được sử dụng cho cá bột để đảm bảo dinh dưỡng và kích thích ăn?
10. Kỹ thuật ương cá rô phi đơn tính thường áp dụng phương pháp nào để tạo ra cá rô phi đơn tính đực?
11. Trong ương cá basa, việc kiểm soát độ pH của nước trong khoảng nào là tối ưu cho sự phát triển của cá?
12. Kỹ thuật ương vèo cá giống là gì và mục đích chính của nó?
13. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lột xác của tôm, yếu tố nào là quan trọng nhất đối với sự hình thành vỏ mới?
14. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sinh sản của cá nuôi?
15. Trong ương cá lóc, việc sử dụng thức ăn tươi sống như lòng đỏ trứng gà hoặc cá tạp xay nhuyễn ở giai đoạn đầu có ưu điểm gì?
16. Nguyên nhân nào sau đây thường dẫn đến hiện tượng tôm chết do lột xác ở giai đoạn ương?
17. Kỹ thuật ương cá tra bằng hệ thống tuần hoàn nước (Recirculating Aquaculture System - RAS) mang lại lợi ích gì so với phương pháp truyền thống?
18. Mục đích chính của việc ương cá giống trong hệ thống bể có dòng chảy tuần hoàn (flow-through system) là gì?
19. Trong kỹ thuật ương tôm, làm thế nào để giảm thiểu sự cạnh tranh thức ăn giữa các cá thể tôm?
20. Trong kỹ thuật ương tôm, giai đoạn nào yêu cầu kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường như nhiệt độ, oxy hòa tan và pH để đảm bảo sức khỏe và tỷ lệ sống của ấu trùng?
21. Trong quy trình ương tôm, việc sử dụng chế phẩm sinh học (probiotics) có tác dụng chính là gì?
22. Trong ương giống tôm sú, việc sử dụng ấu trùng Urte (Rotifer) làm thức ăn bổ sung có ý nghĩa gì?
23. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần kiểm soát trong bể ương cá giống để ngăn ngừa dịch bệnh bùng phát?
24. Loại thức ăn bổ sung nào thường được sử dụng trong giai đoạn đầu ương tôm sú để cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho ấu trùng nauplius?
25. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc quyết định thành công của kỹ thuật ương tôm thẻ chân trắng bằng phương pháp bán thâm canh?