[KNTT] Trắc nghiệm Tin học 11 KHMT bài 26 Phương pháp làm mịn dần trong thiết kế chương trình

[KNTT] Trắc nghiệm Tin học 11 KHMT bài 26 Phương pháp làm mịn dần trong thiết kế chương trình

1. Một trong những kỹ thuật phổ biến để thực hiện làm mịn dần là sử dụng các mô hình đa giác có số lượng đỉnh khác nhau. Kỹ thuật này được gọi là gì?
2. Trong ngữ cảnh của bài toán làm mịn dần, làm mịn (smoothing) thường đề cập đến hành động nào?
3. Nếu một chương trình sử dụng làm mịn dần và phát hiện người dùng đang di chuyển lại gần một đối tượng, hành động tiếp theo của chương trình sẽ là gì?
4. Khi nào việc áp dụng phương pháp làm mịn dần trở nên hiệu quả nhất trong thiết kế chương trình đồ họa?
5. Một chương trình đồ họa sử dụng làm mịn dần. Khi một đối tượng nhỏ và ở xa, nó có thể được biểu diễn chỉ bằng một vài tam giác. Hành động này thể hiện nguyên tắc nào của làm mịn dần?
6. Khi một đối tượng được hiển thị ở khoảng cách rất xa, phương pháp làm mịn dần sẽ ưu tiên sử dụng phiên bản nào của đối tượng đó?
7. Một nhà phát triển game muốn tối ưu hóa hiệu suất hiển thị trên các thiết bị di động yếu. Phương pháp làm mịn dần có thể giúp ích bằng cách:
8. Trong một ứng dụng thực tế ảo (VR), làm mịn dần đóng vai trò quan trọng trong việc:
9. Khái niệm progressive trong progressive smoothing (làm mịn dần) ngụ ý điều gì về quá trình hiển thị?
10. Phương pháp làm mịn dần thường liên quan đến việc sử dụng các cấp độ chi tiết (Level of Detail - LOD). Điều này có nghĩa là:
11. Mục tiêu của việc tạo ra nhiều cấp độ chi tiết (LOD) cho một đối tượng là gì trong bối cảnh làm mịn dần?
12. Việc áp dụng làm mịn dần cho các đối tượng phức tạp như mô hình 3D có thể dẫn đến hiệu ứng popping (hiện tượng thay đổi đột ngột về chi tiết). Làm thế nào để giảm thiểu hiệu ứng này?
13. Trong một ứng dụng mô phỏng, việc làm mịn dần có thể giúp mô phỏng chuyển động của các đối tượng phức tạp như chất lỏng hoặc khói bằng cách:
14. Ưu điểm nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của phương pháp làm mịn dần?
15. Khi so sánh hai phiên bản của một mô hình trong hệ thống làm mịn dần: phiên bản A có 1000 đỉnh và phiên bản B có 5000 đỉnh. Phiên bản nào có khả năng được hiển thị khi đối tượng ở xa hơn?
16. Trong thiết kế chương trình, làm mịn dần giúp giải quyết vấn đề overdraw (vẽ đè lên nhau) bằng cách nào?
17. Khi nào thì việc áp dụng làm mịn dần có thể không cần thiết hoặc ít mang lại lợi ích?
18. Theo phân tích phổ biến trong thiết kế chương trình, phương pháp làm mịn dần (progressive smoothing) chủ yếu được áp dụng để giải quyết vấn đề nào sau đây?
19. Khi một đối tượng bị che khuất hoàn toàn bởi các đối tượng khác, hệ thống làm mịn dần có thể thực hiện hành động nào để tối ưu hiệu năng?
20. Trong thuật ngữ của làm mịn dần, base mesh (lưới cơ bản) thường đề cập đến:
21. Phương pháp làm mịn dần có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực nào của khoa học máy tính?
22. Hành động làm mịn một mô hình hình học để tạo ra các cấp độ chi tiết thấp hơn có thể bao gồm kỹ thuật nào sau đây?
23. Trong thiết kế chương trình sử dụng phương pháp làm mịn dần, yếu tố nào sau đây được xem là mục tiêu chính để tối ưu hóa?
24. So sánh phương pháp làm mịn dần với việc hiển thị mô hình có độ chi tiết cố định, ưu điểm chính của làm mịn dần là gì?
25. Trong thiết kế giao diện người dùng (UI), làm mịn dần có thể được áp dụng cho các thành phần như nút bấm hoặc thanh trượt để: