Trắc nghiệm Chân trời Vật lý 11 Bài 16 Dòng điện. Cường độ dòng điện

Trắc nghiệm Chân trời Vật lý 11 Bài 16 Dòng điện. Cường độ dòng điện

1. Dòng điện là gì?
2. Một điện lượng $q = 0,5$ C dịch chuyển qua tiết diện thẳng của một dây dẫn trong thời gian $t = 2$ s. Cường độ dòng điện chạy trong dây dẫn là bao nhiêu?
3. Khi nói về dòng điện, phát biểu nào là sai?
4. Một điện tích $q = -3,2 \times 10^{-19}$ C dịch chuyển qua tiết diện thẳng của một dây dẫn trong $0,1$ s. Nếu đây là dòng điện trong kim loại, thì chiều của dòng điện là chiều chuyển động của:
5. Độ lớn của cường độ dòng điện đặc trưng cho:
6. Đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ SI là gì?
7. Nếu một dây dẫn có điện trở $R$ được mắc vào một nguồn điện có hiệu điện thế $U$, cường độ dòng điện qua dây dẫn là $I$. Nếu tăng hiệu điện thế lên $2U$ và giữ nguyên điện trở, cường độ dòng điện mới sẽ là bao nhiêu?
8. Trong chất điện phân, hạt tải điện là:
9. Một bóng đèn dây tóc có điện trở $R = 40 \ \Omega$. Khi hoạt động bình thường với hiệu điện thế $U = 120$ V, công suất tiêu thụ của bóng đèn là bao nhiêu?
10. Công thức nào sau đây biểu diễn mối quan hệ giữa cường độ dòng điện (I), điện lượng (q) và thời gian (t)?
11. Cường độ dòng điện trong một mạch điện không đổi theo thời gian được gọi là gì?
12. Một bóng đèn có ghi số $6$ V - $3$ W. Khi hoạt động bình thường, cường độ dòng điện chạy qua bóng đèn là bao nhiêu?
13. Nếu cường độ dòng điện qua một dây dẫn tăng gấp đôi và hiệu điện thế giữa hai đầu dây dẫn giữ nguyên thì điện trở của dây dẫn sẽ:
14. Một dây dẫn có điện trở $R = 10 \ \Omega$. Nếu dòng điện chạy qua dây dẫn là $I = 0,5$ A, thì hiệu điện thế giữa hai đầu dây dẫn là bao nhiêu?
15. Đâu không phải là đặc điểm của dòng điện không đổi?