[Cánh diều] Trắc nghiệm Ngữ văn 10 bài Thực hành tiếng Việt trang 50

[Cánh diều] Trắc nghiệm Ngữ văn 10 bài Thực hành tiếng Việt trang 50

1. Trong phần thực hành về cách nối câu, việc sử dụng liên từ như và, nhưng, hoặc có vai trò gì?
2. Bài Thực hành tiếng Việt đề cập đến việc sử dụng từ ngữ Hán Việt. Theo quan niệm chung, việc lạm dụng từ ngữ Hán Việt trong văn bản hiện đại có thể gây ra hệ quả gì?
3. Khi luyện tập về các biện pháp tu từ, việc xác định điệp ngữ là một kỹ năng quan trọng. Mục đích chính của việc sử dụng phép điệp ngữ là gì?
4. Trong phần phân tích lỗi dùng từ, việc nhầm lẫn giữa sở hữu và sở trường là một lỗi phổ biến. Sở trường theo nghĩa phổ biến chỉ gì?
5. Bài Thực hành tiếng Việt có thể đề cập đến cách dùng từ ngữ địa phương. Việc sử dụng từ ngữ địa phương trong văn bản mang tính phổ thông có thể gây ra tác động gì?
6. Khi luyện tập về cấu tạo từ, người học được yêu cầu xác định các từ ghép. Yếu tố nào sau đây là dấu hiệu nhận biết một từ ghép?
7. Bài học đề cập đến biện pháp tu từ ẩn dụ. Yếu tố nào sau đây là điểm cốt lõi của phép ẩn dụ?
8. Khi phân tích lỗi ngữ pháp, người ta thường gặp lỗi chủ ngữ - vị ngữ không hòa hợp. Biểu hiện phổ biến nhất của lỗi này là gì?
9. Bài Thực hành tiếng Việt có thể đưa ra ví dụ về cách sử dụng phép hoán dụ. Yếu tố nào là cơ sở cho việc sử dụng phép hoán dụ?
10. Khi phân tích cấu tạo câu, người ta đề cập đến câu rút gọn. Yếu tố nào thường bị lược bỏ trong câu rút gọn?
11. Khi luyện tập về cách diễn đạt ý nghĩa, việc sử dụng các từ ngữ chỉ mức độ (ví dụ: rất, hơi, khá) là quan trọng. Yếu tố nào quyết định sự chính xác của việc sử dụng các từ này?
12. Khi luyện tập về cách diễn đạt ý nghĩa, việc sử dụng các từ ngữ chỉ quan hệ thời gian (ví dụ: sau đó, trước tiên, cuối cùng) là cần thiết. Yếu tố nào là quan trọng nhất khi chọn các từ này?
13. Trong phần luyện tập về thành ngữ, một câu hỏi có thể đặt ra là: Thành ngữ nào dưới đây thể hiện rõ nhất ý nghĩa làm việc không có mục đích, phương hướng rõ ràng? Phân tích ý nghĩa của các thành ngữ giúp người học làm gì?
14. Khi phân tích lỗi dùng từ, lỗi đồng nghĩa không hoàn toàn là một vấn đề. Yếu tố nào sau đây giúp phân biệt các từ đồng nghĩa không hoàn toàn?
15. Khi luyện tập về biện pháp tu từ nhân hóa, người ta thường phân biệt nó với các biện pháp khác. Điểm khác biệt cơ bản giữa nhân hóa và ẩn dụ là gì?
16. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh vai trò của việc dùng từ láy để tăng tính gợi hình, gợi cảm cho câu văn. Yếu tố nào sau đây là đặc trưng nổi bật của từ láy?
17. Trong phần phân tích lỗi dùng từ, lỗi sai nghĩa của từ là phổ biến. Ví dụ: nhầm lẫn giữa khả năng và năng lực. Năng lực theo nghĩa phổ biến chỉ gì?
18. Bài Thực hành tiếng Việt có thể đưa ra ví dụ về lỗi sai khi dùng từ chuyên và chuyển. Chuyên theo nghĩa phổ biến chỉ gì?
19. Trong bài Thực hành tiếng Việt, khi phân tích lỗi dùng từ, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn từ ngữ chính xác. Yếu tố nào sau đây cần được xem xét hàng đầu khi đánh giá sự phù hợp của từ ngữ trong một ngữ cảnh cụ thể?
20. Bài Thực hành tiếng Việt có thể đề cập đến cách sử dụng từ láy tượng thanh và từ láy tượng hình. Yếu tố nào là điểm chung của hai loại từ láy này?
21. Trong phần luyện tập về dấu câu, việc sử dụng dấu chấm phẩy (;) có vai trò gì trong câu?
22. Bài Thực hành tiếng Việt có thể đưa ra một câu sai về cách dùng quán ngữ. Quán ngữ là gì?
23. Trong bài thực hành, có thể gặp dạng câu hỏi yêu cầu xác định lỗi sai trong việc sử dụng đại từ. Đại từ nào thường bị nhầm lẫn với danh từ hoặc động từ?
24. Trong ngữ cảnh giao tiếp, việc sử dụng ngôn ngữ trực tiếp và ngôn ngữ gián tiếp có những ưu điểm và hạn chế riêng. Theo phân tích chung, ngôn ngữ gián tiếp thường được ưa chuộng trong các tình huống nào?
25. Bài học có thể đặt câu hỏi về cách dùng từ thích hợp và phù hợp. Điểm khác biệt cơ bản trong cách dùng hai từ này là gì?