[Chân trời] Trắc nghiệm Mĩ thuật 9 bản 1 Bài 12: Phim thể nghiệm nghệ thuật (video art)

[Chân trời] Trắc nghiệm Mĩ thuật 9 bản 1 Bài 12: Phim thể nghiệm nghệ thuật (video art)

1. Thuật ngữ video art lần đầu tiên xuất hiện và trở nên phổ biến gắn liền với sự ra đời của loại hình công nghệ nào?
2. Yếu tố nào sau đây thường được xem là đặc trưng nhất của phim thể nghiệm nghệ thuật (video art) so với phim điện ảnh truyền thống?
3. Sự khác biệt cơ bản giữa video art và phim ngắn (short film) thường nằm ở đâu?
4. Tại sao việc xem video art thường yêu cầu sự tập trung và suy ngẫm từ người xem?
5. So với phim tài liệu, phim thể nghiệm nghệ thuật (video art) thường ít chú trọng vào yếu tố nào?
6. Nghệ sĩ nào được xem là tiên phong trong việc sử dụng video như một phương tiện nghệ thuật độc lập, thường được nhắc đến với các tác phẩm mang tính biểu tượng từ những năm 1960-1970?
7. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá một tác phẩm video art?
8. Khái niệm time-based media (phương tiện dựa trên thời gian) áp dụng cho video art như thế nào?
9. Đâu KHÔNG phải là một thể loại hoặc kỹ thuật thường thấy trong video art?
10. Một trong những thách thức khi xem video art là gì đối với khán giả chưa quen?
11. Trong video art, việc sử dụng các yếu tố hình ảnh bị biến dạng, lặp lại hoặc sắp xếp ngẫu nhiên nhằm mục đích gì?
12. Việc sử dụng các kỹ thuật glitch art (nghệ thuật lỗi kỹ thuật số) trong video art có thể mang ý nghĩa gì?
13. Nghệ sĩ Nam June Paik được biết đến với biệt danh gì trong lĩnh vực video art?
14. Phong trào nghệ thuật nào có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển ban đầu của video art, với việc khám phá các phương tiện truyền thông mới?
15. Một đặc điểm quan trọng của video art là khả năng tương tác với...?
16. Video art có thể được trình chiếu ở đâu, ngoại trừ?
17. Trong video art, việc quay phim với góc máy và bố cục không theo quy chuẩn thông thường (ví dụ: lệch khung, cận cảnh quá mức) có thể nhằm mục đích gì?
18. Trong video art, kỹ thuật looping (lặp lại) thường được sử dụng để làm gì?
19. Kỹ thuật slow motion (chuyển động chậm) trong video art có thể được dùng để:
20. Yếu tố nào sau đây thường KHÔNG phải là mục tiêu chính của video art?
21. Mục đích chính của các nghệ sĩ khi thực hiện phim thể nghiệm nghệ thuật (video art) thường là gì?
22. Yếu tố nào sau đây thường được các nghệ sĩ video art khai thác để tạo ra sự cộng hưởng hoặc đối lập với hình ảnh?
23. Việc sử dụng màn hình kép hoặc đa màn hình trong một tác phẩm video art (video installation) có thể nhằm mục đích gì?
24. Kỹ thuật editing montage (dựng phim bằng kỹ thuật cắt ghép) trong video art có thể được sử dụng để:
25. Việc sử dụng found footage (phim tìm thấy) trong video art có ý nghĩa gì?