[Chân trời] Trắc nghiệm Mĩ thuật 9 bản 1 Bài 15: Khái quát về ngành nghề liên quan đến Mĩ thuật ứng dụng (P2)
1. Mục tiêu chính của thiết kế bao bì là gì?
A. Tạo ra các tác phẩm nghệ thuật trừu tượng.
B. Bảo vệ sản phẩm, cung cấp thông tin và thu hút khách hàng.
C. Thiết kế các công trình kiến trúc bền vững.
D. Sáng tác nhạc và lời bài hát.
2. Ngành nào trong mĩ thuật ứng dụng tập trung vào việc tạo ra các vật phẩm trang trí, quà tặng và đồ dùng cá nhân mang tính thẩm mỹ?
A. Thiết kế đồ họa
B. Thiết kế thời trang
C. Thiết kế đồ trang sức
D. Kiến trúc cảnh quan
3. Đặc điểm nổi bật của ngành nhiếp ảnh trong mĩ thuật ứng dụng là gì?
A. Tạo ra các bản vẽ kỹ thuật chi tiết.
B. Sử dụng ánh sáng và máy ảnh để ghi lại hình ảnh.
C. Sắp đặt các vật thể để tạo thành tác phẩm điêu khắc.
D. Thiết kế bao bì cho sản phẩm tiêu dùng.
4. Ngành nghề nào trong mĩ thuật ứng dụng tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm thủ công mang tính thẩm mỹ và công năng sử dụng cao, thường gắn liền với văn hóa và truyền thống?
A. Thiết kế đồ họa
B. Nhiếp ảnh
C. Mĩ thuật thủ công truyền thống
D. Kiến trúc
5. Ngành thiết kế nội thất tập trung vào khía cạnh nào của không gian sống và làm việc?
A. Cấu trúc chịu lực của tòa nhà.
B. Tạo hình các bức tượng ngoài trời.
C. Bố trí, sắp xếp, trang trí và tạo ra không gian chức năng, thẩm mỹ bên trong.
D. Thiết kế giao diện website và ứng dụng di động.
6. Yếu tố thẩm mỹ trong mĩ thuật ứng dụng đề cập đến điều gì?
A. Khả năng sản xuất hàng loạt.
B. Sự hấp dẫn về thị giác, cảm xúc và tinh thần.
C. Chi phí sản xuất thấp.
D. Tính ứng dụng và tiện lợi.
7. Trong thiết kế sân khấu, yếu tố mĩ thuật ứng dụng nào giúp tạo ra không khí và bối cảnh cho vở diễn?
A. Thiết kế trang phục diễn viên.
B. Thiết kế ánh sáng và phông nền.
C. Thiết kế âm thanh.
D. Viết lời thoại.
8. Vai trò của người thiết kế hoạt hình (animator) trong mĩ thuật ứng dụng là gì?
A. Chụp ảnh và quay phim.
B. Tạo ra các chuyển động và hình ảnh sống động từ các bản vẽ hoặc mô hình.
C. Thiết kế giao diện người dùng.
D. Sáng tác nhạc nền cho phim.
9. Ngành nào trong mĩ thuật ứng dụng liên quan mật thiết đến việc tạo ra trải nghiệm người dùng trên các nền tảng số?
A. Thiết kế đồ trang sức
B. Thiết kế đồ họa
C. Thiết kế giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX)
D. Gốm sứ mỹ thuật
10. Ngành nào trong mĩ thuật ứng dụng tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm trang trí cho cơ thể, ví dụ như giày dép, túi xách?
A. Thiết kế nội thất
B. Thiết kế đồ họa
C. Thiết kế thời trang
D. Thiết kế cảnh quan
11. Ngành nào trong mĩ thuật ứng dụng chịu trách nhiệm tạo ra các sản phẩm có tính ứng dụng cao trong đời sống hàng ngày, ví dụ như đồ gia dụng, nội thất?
A. Hội họa
B. Điêu khắc
C. Thiết kế công nghiệp
D. Mĩ thuật dân gian
12. Ngành thiết kế đồ trang sức thường sử dụng những vật liệu nào là chủ yếu?
A. Gỗ và tre
B. Vải và da
C. Kim loại quý, đá quý và ngọc trai
D. Nhựa và giấy
13. Trong lĩnh vực mĩ thuật ứng dụng, vai trò của người thiết kế đồ họa là gì?
A. Chụp ảnh và chỉnh sửa hình ảnh.
B. Tạo ra các ấn phẩm truyền thông bằng hình ảnh và chữ viết.
C. Chế tác các vật dụng từ kim loại quý.
D. Xây dựng và trang trí không gian kiến trúc.
14. Trong thiết kế đồ họa, thuật ngữ bố cục (composition) đề cập đến điều gì?
A. Việc chọn lựa phông chữ.
B. Cách sắp xếp các yếu tố hình ảnh và văn bản trên một mặt phẳng.
C. Sử dụng các hiệu ứng đồ họa.
D. Chọn lựa màu sắc chủ đạo.
15. Ngành mĩ thuật ứng dụng nào thường áp dụng các kỹ thuật in ấn để tạo ra sản phẩm?
A. Điêu khắc
B. Thiết kế đồ họa và in ấn
C. Nhiếp ảnh nghệ thuật
D. Hội họa sơn dầu
16. Chất liệu nào sau đây thường được sử dụng trong ngành thiết kế thời trang ứng dụng?
A. Đất sét nung
B. Vải, da, kim loại
C. Giấy và bìa carton
D. Gỗ và tre
17. Trong lĩnh vực thiết kế game, yếu tố mĩ thuật ứng dụng nào đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng thế giới ảo?
A. Thiết kế âm thanh
B. Thiết kế nhân vật, bối cảnh và vật phẩm
C. Viết kịch bản và cốt truyện
D. Lập trình và thuật toán
18. Trong thiết kế đồ họa, typography (nghệ thuật chữ) đóng vai trò gì?
A. Tạo ra các hiệu ứng hình ảnh động.
B. Lựa chọn và sắp xếp kiểu chữ để truyền tải thông điệp hiệu quả.
C. Sử dụng màu sắc để tạo điểm nhấn.
D. Thiết kế bố cục tổng thể.
19. Ngành nào trong mĩ thuật ứng dụng tập trung vào việc thiết kế và trang trí không gian ngoài trời, công viên, khu đô thị?
A. Thiết kế nội thất
B. Thiết kế thời trang
C. Kiến trúc cảnh quan
D. Thiết kế đồ họa
20. Ngành thiết kế website có điểm gì khác biệt so với thiết kế đồ họa truyền thống?
A. Chỉ sử dụng hình ảnh tĩnh.
B. Tập trung vào tính tương tác và trải nghiệm người dùng trên nền tảng số.
C. Không yêu cầu kiến thức về màu sắc.
D. Chỉ thiết kế cho các ấn phẩm in ấn.
21. Ngành nào trong mĩ thuật ứng dụng có liên quan đến việc tạo ra các sản phẩm có thể tái chế hoặc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường?
A. Thiết kế đồ họa
B. Thiết kế công nghiệp bền vững
C. Nhiếp ảnh đường phố
D. Hội họa trừu tượng
22. Yếu tố nào là quan trọng để một sản phẩm mĩ thuật ứng dụng thành công về mặt thương mại?
A. Chỉ cần có giá trị nghệ thuật cao.
B. Kết hợp hài hòa giữa thẩm mỹ, công năng và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.
C. Sử dụng vật liệu đắt tiền nhất.
D. Thiết kế độc đáo, không giống ai.
23. Yếu tố công năng trong mĩ thuật ứng dụng có nghĩa là gì?
A. Sản phẩm phải có giá trị thẩm mỹ cao.
B. Sản phẩm phải phục vụ một mục đích sử dụng cụ thể.
C. Sản phẩm phải được làm từ vật liệu cao cấp.
D. Sản phẩm phải có màu sắc hài hòa.
24. Yếu tố nào là quan trọng nhất khi thiết kế một logo thương hiệu?
A. Sử dụng nhiều màu sắc sặc sỡ.
B. Phản ánh đúng bản sắc và giá trị cốt lõi của thương hiệu.
C. Thiết kế phức tạp với nhiều chi tiết nhỏ.
D. Bắt chước logo của các thương hiệu nổi tiếng khác.
25. Yếu tố độc đáo trong thiết kế mĩ thuật ứng dụng có vai trò gì?
A. Giúp sản phẩm dễ dàng bị sao chép.
B. Tạo sự khác biệt, thu hút và ghi dấu ấn riêng của thương hiệu hoặc sản phẩm.
C. Làm cho sản phẩm trở nên phức tạp hơn.
D. Tăng chi phí sản xuất.