[Chân trời] Trắc nghiệm Mĩ thuật 9 bản 2 bài 6: Vẻ đẹp của người công nhân xây dựng (P2)
1. Bài học có thể giúp học sinh rút ra bài học gì về ý nghĩa của lao động trong cuộc sống?
A. Lao động là gánh nặng và cần tránh né.
B. Lao động là phương tiện để kiến tạo, đóng góp và tìm thấy ý nghĩa.
C. Lao động chỉ mang lại sự mệt mỏi.
D. Lao động là không cần thiết nếu có đủ tiền.
2. Việc sử dụng hình ảnh người công nhân xây dựng trong nghệ thuật nhằm mục đích gì?
A. Chỉ để ghi lại hoạt động thường ngày.
B. Để tôn vinh và thể hiện sự trân trọng đối với người lao động.
C. Để phê phán sự vất vả của họ.
D. Để làm tăng tính thẩm mỹ cho các công trình.
3. Theo bài học, việc xây dựng nên những công trình vĩ đại có ý nghĩa gì đối với xã hội?
A. Chỉ tạo ra thêm việc làm tạm thời.
B. Là minh chứng cho sự phát triển, tiến bộ và nâng cao chất lượng cuộc sống.
C. Gây ô nhiễm môi trường và tốn kém tài nguyên.
D. Làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên của cảnh quan.
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của vẻ đẹp lao động mà bài học muốn truyền tải?
A. Sự say mê với công việc.
B. Sự kiên trì, nhẫn nại.
C. Sự nghỉ ngơi, giải trí hoàn toàn.
D. Sự cống hiến cho tập thể.
5. Bài học Vẻ đẹp của người công nhân xây dựng (P2) giúp học sinh cảm nhận và đánh giá vẻ đẹp ở những khía cạnh nào của người công nhân?
A. Chỉ vẻ đẹp hình thể và trang phục lao động.
B. Vẻ đẹp trong lao động, phẩm chất đạo đức và đóng góp cho xã hội.
C. Chỉ vẻ đẹp của sự mệt mỏi và gian khổ.
D. Vẻ đẹp của sự sáng tạo trong kỹ thuật xây dựng.
6. Khi miêu tả người công nhân xây dựng, tác giả muốn truyền tải thông điệp gì về giá trị của lao động chân tay?
A. Lao động chân tay là thấp kém và không đáng tôn trọng.
B. Lao động chân tay mang lại những giá trị vật chất to lớn và đáng được tôn vinh.
C. Lao động chân tay chỉ dành cho những người không có học vấn.
D. Lao động chân tay không có ý nghĩa trong xã hội hiện đại.
7. Bài học giúp học sinh hiểu rằng vẻ đẹp của người công nhân xây dựng nằm ở?
A. Sự giàu có và địa vị xã hội.
B. Sự hy sinh thầm lặng và những đóng góp thiết thực.
C. Khả năng giao tiếp và thuyết phục người khác.
D. Sự hưởng thụ cuộc sống cá nhân.
8. Khi phân tích vẻ đẹp trong lao động của người công nhân xây dựng, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất?
A. Vẻ ngoài điển trai, cuốn hút.
B. Khả năng tạo ra giá trị và đóng góp cho cộng đồng.
C. Sự nổi tiếng và được nhiều người biết đến.
D. Sự nghỉ ngơi và giải trí sau giờ làm.
9. Trong bài Vẻ đẹp của người công nhân xây dựng (P2), tác giả nhấn mạnh vẻ đẹp nào của người công nhân xây dựng qua hành động đập đá?
A. Vẻ đẹp của sự vất vả, nhọc nhằn.
B. Vẻ đẹp của sức mạnh, sự bền bỉ và ý chí vượt khó.
C. Vẻ đẹp của sự khéo léo và tỉ mỉ trong công việc.
D. Vẻ đẹp của sự đoàn kết và hợp tác.
10. Theo nội dung bài học, vẻ đẹp lao động của người công nhân xây dựng được thể hiện rõ nhất qua?
A. Ngoại hình bắt mắt và phong cách thời trang.
B. Sự chuyên nghiệp trong từng động tác và thái độ làm việc.
C. Khả năng sử dụng các thiết bị công nghệ cao.
D. Sự giao tiếp ứng xử với đồng nghiệp.
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được bài học nhấn mạnh khi miêu tả vẻ đẹp của người công nhân xây dựng?
A. Sự đối mặt với khó khăn, thử thách.
B. Nỗ lực, kiên trì và ý chí vươn lên.
C. Sự cống hiến thầm lặng và giá trị lao động.
D. Sự phô trương thành tích cá nhân.
12. Bài học Vẻ đẹp của người công nhân xây dựng (P2) khuyến khích học sinh nhìn nhận người công nhân xây dựng như thế nào?
A. Như những người làm thuê đơn thuần.
B. Như những người đóng góp quan trọng, tạo ra giá trị cho xã hội.
C. Như những người cần được thương hại.
D. Như những người có cuộc sống nhàn hạ.
13. Trong bài học, yếu tố nào thể hiện rõ nhất sự vất vả của người công nhân xây dựng?
A. Tiếng cười nói rộn rã.
B. Mồ hôi nhễ nhại trên gương mặt và cơ thể.
C. Sự thảnh thơi trong giờ nghỉ.
D. Trang phục sạch sẽ, phẳng phiu.
14. Trong bối cảnh xây dựng, sự đoàn kết giữa những người công nhân thể hiện ở điểm nào?
A. Chỉ làm việc độc lập, không cần ai giúp đỡ.
B. Sẵn sàng hỗ trợ lẫn nhau để hoàn thành công việc chung.
C. Cạnh tranh gay gắt để giành phần việc tốt.
D. Chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân.
15. Bài học Vẻ đẹp của người công nhân xây dựng (P2) có thể được xem là một hình thức?
A. Phê phán xã hội tiêu cực.
B. Ca ngợi, tôn vinh và tri ân người lao động.
C. Hướng dẫn kỹ thuật xây dựng chi tiết.
D. Nghiên cứu về lịch sử kiến trúc.
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phản ánh đúng tinh thần bền bỉ của người công nhân xây dựng được miêu tả trong bài?
A. Chịu đựng được áp lực công việc cao.
B. Không ngừng cố gắng dù gặp khó khăn.
C. Dễ dàng bỏ cuộc khi đối mặt với thử thách.
D. Hoàn thành công việc được giao một cách kiên trì.
17. Hình ảnh người công nhân xây dựng trong bài học đại diện cho nhóm người lao động nào trong xã hội?
A. Giới trí thức và văn phòng.
B. Người lao động chân tay, trực tiếp tạo ra sản phẩm vật chất.
C. Giới nghệ sĩ và người làm sáng tạo.
D. Nhà quản lý và lãnh đạo.
18. Bài học Vẻ đẹp của người công nhân xây dựng (P2) có thể giúp học sinh phát triển những phẩm chất nào?
A. Sự ganh tị và đố kỵ với người khác.
B. Lòng yêu nghề, sự tôn trọng đối với người lao động và ý thức về giá trị lao động.
C. Sự thờ ơ và thiếu quan tâm đến xã hội.
D. Xu hướng chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân.
19. Khi nói về ý chí vượt khó của người công nhân xây dựng, điều đó thể hiện qua việc?
A. Chỉ làm việc khi có người giám sát.
B. Luôn tìm cách trốn tránh nhiệm vụ.
C. Đối mặt và vượt qua những thử thách, khó khăn trong công việc.
D. Than vãn về điều kiện làm việc.
20. Yếu tố nào tạo nên sức hấp dẫn thị giác của hình ảnh người công nhân xây dựng?
A. Màu sắc trang phục sặc sỡ, lòe loẹt.
B. Sự tương phản giữa sức mạnh thể chất và ý chí tinh thần.
C. Những thiết bị công nghệ hiện đại xung quanh.
D. Khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ.
21. Yếu tố nào sau đây tạo nên vẻ đẹp thầm lặng của người công nhân xây dựng?
A. Sự ồn ào và náo nhiệt trên công trường.
B. Việc không phô trương thành quả và tập trung vào công việc.
C. Sự đòi hỏi ghi nhận và khen thưởng liên tục.
D. Sự chỉ trích và phàn nàn về công việc.
22. Yếu tố nào KHÔNG phải là biểu tượng cho vẻ đẹp của người công nhân xây dựng trong bài?
A. Cơ bắp săn chắc.
B. Đôi bàn tay chai sần.
C. Nụ cười hớn hở không chút lo toan.
D. Ánh mắt kiên định.
23. Phẩm chất đạo đức nào của người công nhân xây dựng được bài học đề cập đến?
A. Sự tự cao tự đại.
B. Tính kiêu ngạo và coi thường người khác.
C. Sự trung thực, trách nhiệm và tinh thần tập thể.
D. Sự lười biếng và thiếu tập trung.
24. Yếu tố nào tạo nên sự đặc biệt và thu hút của người công nhân xây dựng trong mắt người xem?
A. Trang phục đắt tiền và thời trang.
B. Nụ cười tươi tắn và vẻ ngoài hấp dẫn.
C. Sự kiên trì, đối mặt với gian khó và tạo ra những công trình ý nghĩa.
D. Khả năng sử dụng mạng xã hội và công nghệ.
25. Nghệ thuật sử dụng hình ảnh người công nhân xây dựng để làm nổi bật khía cạnh nào của cuộc sống?
A. Sự xa hoa và lãng phí.
B. Sự gian khổ nhưng cao đẹp của lao động và sự kiến tạo.
C. Sự vô nghĩa và vô ích của công việc.
D. Sự giải trí và tiêu khiển.