[Cánh diều] Trắc nghiệm ôn tập Công nghệ 9 chế biến thực phẩm cánh diều học kì 1 (Phần 1)
1. Tại sao trước khi chế biến, rau củ quả thường được rửa sạch?
A. Để loại bỏ lớp vỏ bên ngoài.
B. Để tăng độ ẩm cho rau củ.
C. Để loại bỏ bụi bẩn, vi sinh vật và hóa chất bám trên bề mặt.
D. Để làm mềm cấu trúc của rau củ.
2. Việc sử dụng gia vị trong chế biến thực phẩm có vai trò gì quan trọng nhất?
A. Tăng độ giòn cho món ăn.
B. Cải thiện hương vị, mùi vị và màu sắc của thực phẩm.
C. Làm tăng thời gian bảo quản.
D. Giảm lượng calo trong món ăn.
3. Chất chống oxy hóa nào thường được bổ sung vào thực phẩm để ngăn chặn quá trình ôi hóa chất béo?
A. Axit sorbic.
B. Natri nitrit.
C. Vitamin E (tocopherol).
D. Axit lactic.
4. Chất bảo quản nào sau đây thường được sử dụng để ngăn chặn nấm mốc và men phát triển trong thực phẩm?
A. Natri glutamat.
B. Axit axetic (giấm).
C. Kali sorbat.
D. Natri clorua (muối ăn).
5. Quá trình lên men lactic trong thực phẩm có vai trò gì?
A. Tạo ra vị ngọt.
B. Làm tăng hàm lượng vitamin.
C. Bảo quản thực phẩm và tạo hương vị đặc trưng.
D. Giảm hàm lượng protein.
6. Phân biệt hai phương pháp bảo quản: muối và đường. Điểm khác biệt cơ bản về cơ chế bảo quản là gì?
A. Muối ức chế vi khuẩn, đường tạo môi trường acid.
B. Muối tạo môi trường acid, đường làm giảm hoạt độ nước.
C. Muối làm giảm hoạt độ nước, đường thúc đẩy lên men.
D. Cả hai đều tạo môi trường acid.
7. Tại sao khi muối chua rau củ, người ta thường thêm một lượng đường nhất định?
A. Để tăng độ ngọt.
B. Để thúc đẩy quá trình lên men lactic.
C. Để làm giảm độ chua.
D. Để tạo màu sắc hấp dẫn hơn.
8. Đâu là phương pháp làm khô thực phẩm phổ biến, giúp bảo quản lâu dài và giữ được hương vị tương đối?
A. Đóng hộp chân không.
B. Muối chua.
C. Sấy khô bằng nhiệt.
D. Đông lạnh sâu.
9. Mục đích chính của việc làm nguội nhanh thực phẩm sau khi nấu chín là gì?
A. Giúp thực phẩm có lớp vỏ giòn hơn.
B. Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn trong vùng nhiệt độ nguy hiểm.
C. Làm tăng hương vị của món ăn.
D. Giảm thời gian chờ đợi trước khi thưởng thức.
10. Nguyên liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất làm đặc trong chế biến thực phẩm?
A. Axit citric.
B. Bột năng hoặc bột bắp (cornstarch).
C. Natri clorua.
D. Bột ngọt (MSG).
11. Trong quy trình chế biến thực phẩm, việc kiểm soát nhiệt độ đóng vai trò quan trọng nhất đối với yếu tố nào sau đây?
A. Đảm bảo hương vị thơm ngon của sản phẩm.
B. Ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây hại.
C. Tăng cường độ giòn của sản phẩm.
D. Giảm thiểu thời gian chế biến.
12. Nguyên nhân chính khiến thực phẩm bị ôi thiu là gì?
A. Sự phân hủy bởi enzyme có sẵn trong thực phẩm.
B. Sự phát triển của vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men, nấm mốc.
C. Sự oxy hóa các chất béo.
D. Tất cả các nguyên nhân trên.
13. Nguyên tắc 5 đúng trong bảo quản thực phẩm nhằm mục đích gì?
A. Đảm bảo tính thẩm mỹ của bao bì.
B. Tối ưu hóa chi phí sản xuất.
C. Nâng cao giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.
D. Ngăn ngừa hư hỏng và đảm bảo chất lượng.
14. Chế biến thực phẩm đông lạnh cần lưu ý gì để đảm bảo chất lượng?
A. Rã đông ở nhiệt độ phòng.
B. Làm đông lạnh nhanh chóng và bảo quản ở nhiệt độ ổn định.
C. Rửa sạch thực phẩm trước khi cấp đông.
D. Cấp đông thực phẩm khi còn nóng.
15. Việc sử dụng bao bì chân không trong chế biến thực phẩm có tác dụng chính là gì?
A. Tăng cường hương vị.
B. Giảm khối lượng thực phẩm.
C. Ngăn chặn sự tiếp xúc với oxy, làm chậm quá trình oxy hóa và hư hỏng.
D. Tạo áp suất cao bên trong bao bì.
16. Nguyên liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo màu tự nhiên trong chế biến thực phẩm?
A. Bột ngọt (MSG).
B. Axit citric.
C. Curcumin (từ củ nghệ).
D. Natri benzoat.
17. Tại sao một số loại trái cây như chuối, táo lại bị thâm đen khi cắt ra và tiếp xúc với không khí?
A. Do sự phân hủy của đường.
B. Do phản ứng oxy hóa enzyme.
C. Do sự xâm nhập của vi khuẩn.
D. Do mất nước.
18. Trong các phương pháp bảo quản, phương pháp nào giúp giữ được hàm lượng vitamin C trong rau quả tốt nhất?
A. Phơi khô.
B. Muối chua.
C. Đông lạnh.
D. Đóng hộp tiệt trùng.
19. Tại sao phương pháp chiên rán cần kiểm soát nhiệt độ dầu?
A. Để dầu không bị bay hơi.
B. Để đảm bảo thực phẩm chín đều và không bị cháy khét.
C. Để giảm lượng dầu hấp thụ vào thực phẩm.
D. Cả A và B đều đúng.
20. Tại sao cần phải làm nguội thực phẩm đã nấu chín trước khi cho vào tủ lạnh?
A. Để tránh làm hỏng các thực phẩm khác trong tủ lạnh.
B. Để tiết kiệm điện năng của tủ lạnh.
C. Để tránh làm tăng nhiệt độ bên trong tủ lạnh, ảnh hưởng đến quá trình bảo quản các thực phẩm khác và hoạt động của tủ.
D. Để thực phẩm giữ được độ giòn.
21. Phân biệt hai phương pháp làm chín thực phẩm: luộc và hấp. Điểm khác biệt cơ bản nhất nằm ở đâu?
A. Thời gian nấu.
B. Nhiệt độ nấu.
C. Môi trường truyền nhiệt.
D. Nguyên liệu sử dụng.
22. Chất điều vị nào thường được sử dụng để tăng cường cảm giác umami (vị ngọt thịt) trong các món ăn?
A. Axit ascorbic.
B. Natri clorua.
C. Mononatri glutamat (MSG).
D. Natri benzoat.
23. Phân biệt hai phương pháp làm nguội thực phẩm: làm nguội tự nhiên và làm nguội nhanh. Lợi ích của làm nguội nhanh là gì?
A. Tiết kiệm thời gian hơn.
B. Giữ được màu sắc tươi ngon hơn.
C. Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn hiệu quả hơn.
D. Làm tăng độ giòn của thực phẩm.
24. Phương pháp làm chín thực phẩm nào sau đây giúp giữ được nhiều vitamin tan trong nước nhất?
A. Chiên rán.
B. Nướng.
C. Luộc.
D. Hấp.
25. Chế biến thực phẩm đóng hộp thường sử dụng phương pháp nào để đảm bảo sản phẩm không bị hư hỏng?
A. Làm khô bằng không khí.
B. Tiệt trùng bằng nhiệt độ cao.
C. Ướp muối đậm đặc.
D. Phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.