[KNTT] Trắc nghiệm Ngữ văn 6 bài 4: Thực hành tiếng việt trang 99

[KNTT] Trắc nghiệm Ngữ văn 6 bài 4: Thực hành tiếng việt trang 99

1. Bài học Thực hành tiếng Việt có thể khuyến khích việc sử dụng các từ ngữ chính xác và sinh động. Yếu tố nào giúp từ ngữ trở nên sinh động?
2. Bài học nhấn mạnh việc chọn lọc từ ngữ. Mục đích chính của việc chọn lọc này là gì?
3. Khi phân tích cách dùng từ, bài học có thể đề cập đến việc tăng tính biểu đạt. Điều này có nghĩa là gì?
4. Bài Thực hành tiếng Việt trang 99 có thể đề cập đến trường từ vựng. Trường từ vựng là tập hợp các từ có:
5. Bài Thực hành tiếng Việt trang 99 đề cập đến việc phân biệt các từ ngữ có âm thanh giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Hiện tượng này trong ngôn ngữ học được gọi là gì?
6. Để sử dụng từ ngữ chính xác, người học cần chú ý đến mối quan hệ giữa từ ngữ và gì?
7. Bài học có thể đề cập đến việc tuyển chọn từ ngữ. Hành động này thể hiện sự chủ động của người nói/viết trong việc gì?
8. Trong bài Thực hành tiếng Việt trang 99, khi phân tích về cách sử dụng từ ngữ, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố nào để tạo nên hiệu quả diễn đạt?
9. Bài Thực hành tiếng Việt trang 99 có thể liên quan đến việc sử dụng từ ngữ theo sắc thái biểu cảm. Sắc thái biểu cảm thể hiện điều gì của người nói/viết?
10. Bài học Thực hành tiếng Việt có thể nhấn mạnh việc giàu hình ảnh. Từ ngữ giàu hình ảnh là những từ ngữ như thế nào?
11. Khi phân tích cách dùng từ, bài học có thể đưa ra ví dụ về việc dùng từ sai ngữ nghĩa. Lỗi ngữ nghĩa phổ biến nhất là gì?
12. Trong phần Thực hành tiếng Việt, khi phân tích lỗi dùng từ, tác giả có thể đưa ra ví dụ về việc sử dụng từ ngữ SAI:
13. Khi phân tích cách dùng từ trong bài, tác giả có thể nhấn mạnh việc tránh sáo rỗng. Sáo rỗng trong ngôn ngữ là gì?
14. Phần Thực hành tiếng Việt có thể yêu cầu học sinh phân biệt các từ ngữ gần nghĩa. Điều này giúp người học rèn luyện kỹ năng gì?
15. Trong phần Thực hành tiếng Việt, khi phân tích lỗi dùng từ, câu nào sau đây mô tả việc dùng từ sai ngữ cảnh?
16. Bài học nhấn mạnh việc sử dụng từ ngữ có hình ảnh, gợi cảm. Loại từ ngữ nào thường được sử dụng để tạo hiệu quả này?
17. Bài học Thực hành tiếng Việt có thể đề cập đến việc sử dụng từ ngữ gợi hình và gợi thanh. Gợi thanh liên quan đến yếu tố nào?
18. Bài Thực hành tiếng Việt trang 99 có thể đưa ra ví dụ về việc sử dụng từ ngữ chưa phù hợp trong văn cảnh. Trường hợp nào sau đây là ví dụ điển hình?
19. Bài Thực hành tiếng Việt trang 99 có thể đề cập đến vai trò của ngữ cảnh trong việc giải nghĩa từ. Ngữ cảnh bao gồm những yếu tố nào?
20. Khi phân tích cách dùng từ, bài học có thể nhấn mạnh việc cá nhân hóa cách diễn đạt. Điều này có nghĩa là gì?
21. Bài Thực hành tiếng Việt trang 99 có thể liên quan đến việc phân biệt từ đồng nghĩa và từ đồng âm. Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa hai hiện tượng này là gì?
22. Khi phân tích cách dùng từ, bài học đề cập đến biện pháp tu từ từ vựng. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp tu từ từ vựng?
23. Trong phần Thực hành tiếng Việt về sử dụng từ ngữ, bài học gợi ý phương pháp nào để mở rộng vốn từ vựng?
24. Trong phần Thực hành tiếng Việt, khi phân tích lỗi dùng từ, câu nào sau đây mô tả một lỗi dùng từ phổ biến?
25. Khi thực hành tiếng Việt về cách dùng từ, việc xác định đúng nghĩa của từ trong từng ngữ cảnh cụ thể giúp người đọc tránh được hiểu lầm nào?