[Chân trời] Trắc nghiệm HĐTN 4 bản 1 chủ đề 4 tuần 14

[Chân trời] Trắc nghiệm HĐTN 4 bản 1 chủ đề 4 tuần 14

1. Trong văn học, nhân vật nào thường được khắc họa với thái độ mỉa mai hoặc châm biếm?
2. Trong một bài phát biểu, việc sử dụng ngôn ngữ quá phức tạp, nhiều thuật ngữ chuyên ngành có thể gây ra tác động gì đến người nghe?
3. Khi một người sử dụng nhiều từ ngữ mang tính khẳng định mạnh mẽ (ví dụ: chắc chắn, tuyệt đối, không thể), điều này thường thể hiện thái độ gì?
4. Trong văn bản, tác giả sử dụng nhiều câu cảm thán (ví dụ: Ôi, đẹp quá!, Thật tuyệt vời!). Điều này chủ yếu nhằm mục đích gì?
5. Trong giao tiếp, khi một người nói với giọng trầm và chậm rãi, điều này thường gợi ý về điều gì?
6. Trong Tiếng Việt, khi sử dụng các từ ngữ mang tính biểu cảm, việc lựa chọn từ ngữ nào sau đây thể hiện thái độ tiêu cực hoặc chê bai?
7. Câu nào sau đây thể hiện sự phê bình mang tính xây dựng?
8. Khi một người nói với giọng điệu cao và nhanh, điều này có thể cho thấy điều gì về trạng thái cảm xúc của họ?
9. Trong tình huống tranh luận, việc sử dụng ngôn ngữ có tính xây dựng thay vì công kích cá nhân thể hiện điều gì?
10. Khi giao tiếp, việc ngắt lời người khác một cách thô lỗ thường bị xem là hành vi thiếu gì?
11. Trong một cuộc trò chuyện, việc sử dụng ngôn ngữ quá chung chung, thiếu chi tiết cụ thể có thể dẫn đến hiểu lầm về điều gì?
12. Trong giao tiếp bằng văn bản, việc sử dụng các biểu tượng cảm xúc (emoji) có thể giúp làm rõ điều gì?
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một hình thức của giao tiếp phi ngôn ngữ?
14. Việc sử dụng phép ẩn dụ trong thơ ca giúp làm gì cho ý nghĩa của bài thơ?
15. Yếu tố nào sau đây giúp phân biệt giữa lời nói mang tính tường thuật và lời nói mang tính biểu cảm?
16. Câu nào sau đây thể hiện sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn?
17. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất sự đồng tình với ý kiến của người khác?
18. Đâu là yếu tố quan trọng nhất giúp người nói thể hiện rõ thái độ và tình cảm của mình trong giao tiếp bằng lời nói?
19. Việc sử dụng các từ ngữ trái nghĩa để nhấn mạnh ý kiến của mình thuộc về phép tu từ nào?
20. Câu nào sau đây thể hiện sự lịch sự khi từ chối một lời mời?
21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một loại từ ngữ biểu cảm trong Tiếng Việt?
22. Việc lặp đi lặp lại một từ hoặc cụm từ trong bài nói có thể nhằm mục đích gì?
23. Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, cử chỉ nào thường mang ý nghĩa phủ định hoặc không đồng ý?
24. Trong văn bản, việc sử dụng các từ ngữ chỉ sự tương phản (ví dụ: nhưng, tuy nhiên, trái lại) có tác dụng gì?
25. Khi phân tích một văn bản, yếu tố nào sau đây giúp người đọc hiểu rõ hơn về hàm ý và thái độ của tác giả?