[Cánh diều] Trắc nghiệm Toán học 4 bài 34 Các tính chất của phép nhân [Cánh diều] Trắc nghiệm Toán học 4 bài 34 Các tính chất của phép nhân 1. Biểu thức nào sau đây có giá trị bằng $99 \times 100$? A. $100 \times 99$ B. $99 + 100$ C. $99 - 100$ D. $99 \div 100$ 2. Kết quả của phép tính $100 \times 100$ bằng bao nhiêu? A. $100$ B. $1000$ C. $10000$ D. $10$ 3. Theo tính chất giao hoán của phép nhân, kết quả của phép tính $25 \times 7$ bằng với kết quả của phép tính nào sau đây? A. $7 \times 25$ B. $25 + 7$ C. $25 \div 7$ D. $25 - 7$ 4. Sử dụng tính chất kết hợp để tính $25 \times 7 \times 4$ một cách thuận tiện. A. $(25 \times 7) \times 4 = 175 \times 4 = 700$ B. $25 \times (7 \times 4) = 25 \times 28 = 700$ C. $25 \times 7 \times 4 = (25 \times 4) \times 7 = 100 \times 7 = 700$ D. $25 \times 7 \times 4 = 25 \times 11 = 275$ 5. Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng được biểu diễn như thế nào với $a, b, c$ là các số tự nhiên? A. $a \times b = b \times a$ B. $a + b = b + a$ C. $a \times (b + c) = a \times b + a \times c$ D. $a + (b + c) = (a + b) + c$ 6. Số nào nhân với 0 cũng bằng 0? Tính chất này được gọi là gì? A. Bất kỳ số nào, tính chất nhân với 1 B. Số 1, tính chất nhân với 0 C. Bất kỳ số nào, tính chất nhân với 0 D. Số 0, tính chất giao hoán 7. Tính $56 imes 0$. Tính chất nào được áp dụng? A. $56$, tính chất giao hoán B. $0$, tính chất nhân với 0 C. $56$, tính chất nhân với 1 D. $0$, tính chất kết hợp 8. Cho $a = 15$, $b = 20$. Tính $a \times b$ và $b \times a$. Kết quả cho thấy điều gì? A. $15 \times 20 = 300$ và $20 \times 15 = 300$, thể hiện tính chất kết hợp. B. $15 \times 20 = 300$ và $20 \times 15 = 300$, thể hiện tính chất giao hoán. C. $15 \times 20 = 300$ và $20 \times 15 = 300$, thể hiện tính chất phân phối. D. $15 \times 20 = 300$ và $20 \times 15 = 310$, không có tính chất nào được thể hiện. 9. Tìm giá trị của $x$ trong biểu thức $x \times 5 = 5 \times 12$, biết $x$ là một số tự nhiên. A. $5$ B. $12$ C. $17$ D. $60$ 10. Nếu $a \times b = b \times a$, đây là tính chất gì của phép nhân? A. Tính chất kết hợp B. Tính chất phân phối C. Tính chất giao hoán D. Tính chất nhân với 0 11. Tính chất nào được áp dụng trong phép tính $7 \times 8 \times 9 = 7 \times (8 \times 9)$? A. Tính chất giao hoán B. Tính chất phân phối C. Tính chất kết hợp D. Tính chất nhân với 1 12. Áp dụng tính chất kết hợp của phép nhân để tính $5 \times 2 \times 8$ theo cách thuận tiện nhất. A. $(5 \times 2) \times 8 = 10 \times 8 = 80$ B. $5 \times (2 \times 8) = 5 \times 16 = 80$ C. $5 \times 2 \times 8 = 5 \times 10 = 50$ D. Không thể áp dụng tính chất kết hợp 13. Sử dụng tính chất phân phối để tính $15 \times 11$. A. $15 \times (10 + 1) = 15 \times 10 + 15 \times 1 = 150 + 15 = 165$ B. $15 \times 11 = 15 \times 10 + 1 = 150 + 1 = 151$ C. $15 \times 11 = 15 + 15 \times 10 = 15 + 150 = 165$ D. $15 \times 11 = 15 \times 11 = 165$ (không dùng tính chất phân phối) 14. Giá trị của biểu thức $123 \times (10 \div 10)$ là bao nhiêu? A. $123$ B. $0$ C. $133$ D. $1230$ 15. Điền số thích hợp vào chỗ trống: $856 \times 1 = \ldots$ A. $1$ B. $856$ C. $857$ D. $0$ Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: [Cánh diều] Trắc nghiệm Toán học 4 Bài 82 Tìm phân số của một số [Cánh diều] Trắc nghiệm Toán học 4 Bài 94 Ôn tập về hình học và đo lường [Cánh diều] Trắc nghiệm Toán học 4 bài 44 Thương có chữ số 0 [Cánh diều] Trắc nghiệm Toán học 4 bài 22 Hai đường thẳng song song. Vẽ hai đường thẳng song song [Cánh diều] Trắc nghiệm Toán học 4 chương 1 số tự nhiên bài 11 Luyện tập