[Cánh diều] Trắc nghiệm tiếng việt 3 bài đọc 4 Từ cậu bé làm thuê

[Cánh diều] Trắc nghiệm tiếng việt 3 bài đọc 4 Từ cậu bé làm thuê

1. Khi kể về cậu bé, tác giả muốn truyền tải thông điệp gì về tuổi thơ?
2. Tính từ nào dưới đây KHÔNG được dùng để miêu tả cậu bé trong bài đọc?
3. Chi tiết nào thể hiện lòng hiếu thảo của cậu bé?
4. Cậu bé thể hiện sự tự giác như thế nào trong công việc?
5. Yếu tố nào tạo nên sự khác biệt giữa cậu bé và những bạn bè đồng trang lứa?
6. Vì sao cậu bé lại làm công việc làm thuê dù còn nhỏ tuổi?
7. Cậu bé đã học được những kỹ năng gì từ công việc làm thuê?
8. Từ kiên trì trong ngữ cảnh bài đọc có nghĩa gần nhất với từ nào?
9. Theo bài đọc, công việc đầu tiên của cậu bé là gì?
10. Trong bài đọc, yếu tố nào giúp cậu bé vượt qua mệt mỏi và khó khăn?
11. Theo bài đọc, cậu bé thường được giao những công việc gì?
12. Chi tiết cậu bé luôn quan sát cách mọi người làm việc cho thấy điều gì về cậu?
13. Trong bài đọc, chi tiết nào cho thấy cậu bé có ý thức về giá trị của lao động?
14. Cụm từ làm thuê trong bài đọc có nghĩa là gì?
15. Theo bài đọc, khi gặp khó khăn, thái độ phổ biến của cậu bé là gì?
16. Bài đọc muốn nhấn mạnh khía cạnh nào trong cuộc sống của trẻ em có hoàn cảnh khó khăn?
17. Nếu phải đặt một tên khác cho bài đọc, tên nào dưới đây phù hợp nhất?
18. Tình cảm của cậu bé dành cho mẹ được thể hiện rõ nhất qua hành động nào?
19. Trong bài đọc, từ tháo vát được dùng để chỉ phẩm chất nào của cậu bé?
20. Từ câu chuyện của cậu bé, em có thể rút ra bài học gì?
21. Khi cậu bé làm thuê, người chủ có thái độ như thế nào với cậu?
22. Trong bài đọc Từ cậu bé làm thuê, chi tiết nào cho thấy sự kiên trì và quyết tâm của nhân vật chính?
23. Bài đọc thuộc thể loại nào?
24. Bài đọc Từ cậu bé làm thuê sử dụng phương pháp miêu tả nào là chủ yếu để khắc họa nhân vật?
25. Nhân vật nào trong bài đọc đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tính cách của cậu bé?