[Cánh diều] Trắc nghiệm Địa lý 10 bài 19 Cơ cấu nền kinh tế, tổng sản phẩm trong nước và tổng thu nhập quốc gia

[Cánh diều] Trắc nghiệm Địa lý 10 bài 19 Cơ cấu nền kinh tế, tổng sản phẩm trong nước và tổng thu nhập quốc gia

1. Tổng thu nhập quốc gia (GNI) có thể lớn hơn, nhỏ hơn hoặc bằng GDP. Trường hợp nào sau đây làm cho GNI lớn hơn GDP?
2. Một quốc gia đang trong giai đoạn chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường. Cơ cấu kinh tế của quốc gia này có khả năng sẽ có sự thay đổi như thế nào?
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của GDP theo phương pháp chi tiêu?
4. So với GDP, Tổng thu nhập quốc gia (GNI) có điểm khác biệt cơ bản là gì?
5. Phát biểu nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa tốc độ tăng trưởng GDP và cơ cấu nền kinh tế?
6. Việc tính GDP có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá trình độ phát triển kinh tế của một quốc gia. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục đích của việc tính GDP?
7. Tại sao GDP không phản ánh đầy đủ phúc lợi xã hội của người dân?
8. Đâu là đặc điểm quan trọng nhất của cơ cấu nền kinh tế hiện đại?
9. Yếu tố nào sau đây làm cho GNI của một quốc gia có thể thấp hơn GDP?
10. Khi một quốc gia có tỷ lệ lao động trong ngành nông nghiệp cao, điều đó thường cho thấy điều gì về trình độ phát triển kinh tế?
11. Cơ cấu kinh tế được hiểu là sự **phân bố** các yếu tố kinh tế theo những tiêu chí nhất định. Tiêu chí nào sau đây KHÔNG được sử dụng để phân tích cơ cấu kinh tế?
12. Trong phương pháp tính GDP theo thu nhập, yếu tố nào sau đây được tính vào?
13. Tổng sản phẩm trong nước (GDP) là chỉ tiêu phản ánh giá trị của toàn bộ hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được tạo ra trong phạm vi lãnh thổ một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Yếu tố nào KHÔNG được tính vào GDP theo phương pháp chi tiêu?
14. Việc phân tích cơ cấu kinh tế theo vùng lãnh thổ giúp đánh giá:
15. Cơ cấu ngành kinh tế được phân chia thành ba khu vực chính là: nông, lâm, thủy sản (khu vực I); công nghiệp, xây dựng (khu vực II); dịch vụ (khu vực III). Yếu tố nào sau đây thuộc khu vực II?
16. Một quốc gia có GDP bình quân đầu người cao thường đi kèm với đặc điểm nào sau đây về cơ cấu kinh tế?
17. Khi một quốc gia có tỷ trọng khu vực công nghiệp, xây dựng trong GDP cao, điều đó thường cho thấy:
18. Việc phân tích cơ cấu theo thành phần kinh tế giúp chúng ta hiểu rõ về:
19. GDP thực tế khác với GDP danh nghĩa ở điểm nào?
20. Trong các yếu tố cấu thành GDP theo phương pháp sản xuất, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xác định giá trị gia tăng của một ngành?
21. Sự phát triển của kinh tế tri thức và công nghệ cao có ảnh hưởng như thế nào đến cơ cấu ngành kinh tế?
22. Khi nói đến cơ cấu GDP, chúng ta đang đề cập đến sự phân bố giá trị của GDP theo:
23. Chỉ số nào sau đây phản ánh sự đóng góp của các hoạt động kinh tế vào GDP theo phương pháp chi tiêu?
24. Khi phân tích cơ cấu nền kinh tế, tỷ trọng của khu vực kinh tế thứ ba (dịch vụ) tăng lên thường phản ánh điều gì?
25. Theo phân tích phổ biến về cơ cấu nền kinh tế, yếu tố nào sau đây phản ánh rõ nhất sự chuyển dịch từ kinh tế nông nghiệp sang kinh tế công nghiệp và dịch vụ?