[Cánh diều] Trắc nghiệm Ngữ văn 10 bài Thực hành tiếng Việt trang 105

[Cánh diều] Trắc nghiệm Ngữ văn 10 bài Thực hành tiếng Việt trang 105

1. Bài thực hành về các phép liên kết câu (ví dụ: phép lặp, phép thế, phép nối, phép đồng nghĩa/trái nghĩa) nhằm mục đích chính là gì?
2. Khi thực hành tiếng Việt, việc xác định và phân tích lỗi diễn đạt (như lỗi dùng từ, lỗi ngữ pháp, lỗi logic) giúp người học:
3. Bài thực hành về các biện pháp tu từ từ vựng thường yêu cầu nhận diện và phân tích tác dụng của những từ ngữ được dùng theo nghĩa chuyển. Mục đích chính là gì?
4. Trong phần thực hành về câu ghép, việc phân tích mối quan hệ giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, đối chiếu, tăng tiến,...) giúp người học:
5. Khi phân tích các yếu tố từ vựng, việc tìm hiểu nguồn gốc và cách dùng của từ mượn (ví dụ: từ Hán Việt, từ vay mượn từ các ngôn ngữ khác) giúp người học:
6. Trong bài Thực hành tiếng Việt, để nhận biết và phân tích các yếu tố ngôn ngữ như từ ngữ, cấu trúc, hoặc biện pháp tu từ, người học cần chú trọng vào:
7. Trong phần thực hành về cấu tạo từ, việc phân tích từ láy và từ ghép giúp người học nhận ra điều gì về cách tạo nghĩa trong tiếng Việt?
8. Khi phân tích câu, việc xác định các thành phần chính (chủ ngữ, vị ngữ) và thành phần phụ (trạng ngữ, bổ ngữ) có vai trò quan trọng nhất trong việc:
9. Phân biệt từ đồng âm và từ đa nghĩa là một nội dung quan trọng trong thực hành tiếng Việt. Nếu một từ có nhiều nghĩa, người học cần chú ý đến điều gì để hiểu đúng nghĩa của từ trong ngữ cảnh?
10. Khi phân tích ngữ pháp, việc xác định chức năng của trạng ngữ trong câu (thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích,...) có vai trò gì?
11. Khi phân tích cách dùng từ Hán Việt trong văn bản, người học cần quan tâm đến yếu tố nào để đánh giá sự phù hợp và hiệu quả của nó?
12. Bài thực hành về các phương châm hội thoại (ví dụ: phương châm về lượng, về chất, về quan hệ, về cách thức) nhằm mục đích gì?
13. Phân tích thành phần biệt lập (ví dụ: tình thái từ, từ cảm thán, từ xen vào) trong câu giúp người học nhận ra điều gì về ngôn ngữ?
14. Trong bài Thực hành tiếng Việt, việc phân tích các loại câu theo mục đích nói (câu trần thuật, câu hỏi, câu cầu khiến, câu cảm) giúp người học:
15. Khi thực hành về từ đồng nghĩa, việc sử dụng các từ đồng nghĩa khác nhau trong cùng một ngữ cảnh có thể tạo ra hiệu quả gì?
16. Trong phần thực hành về câu rút gọn, việc nhận diện và hiểu cấu trúc câu rút gọn giúp người học:
17. Trong phần thực hành về từ trái nghĩa, việc tìm và sử dụng các cặp từ trái nghĩa giúp người học:
18. Bài thực hành về dấu câu thường tập trung vào chức năng của các dấu câu phổ biến như dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm hỏi, dấu chấm than. Việc sử dụng đúng dấu câu giúp:
19. Bài Thực hành tiếng Việt thường yêu cầu nhận diện và phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ (như ẩn dụ, hoán dụ, so sánh, nhân hóa). Mục đích chính của việc này là gì?
20. Trong các bài thực hành tiếng Việt, việc luyện tập đặt câu theo yêu cầu hoặc sửa câu sai thường nhằm mục đích nào sau đây?
21. Khi phân tích các yếu tố ngữ âm, việc nhận biết các hiện tượng như biến âm, biến điệu (nếu có trong bài) có ý nghĩa gì?
22. Khi phân tích các yếu tố ngữ pháp, việc nhận diện đúng loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ,...) có ý nghĩa quan trọng như thế nào?
23. Trong phần thực hành về cấu tạo từ tiếng Việt, việc phân tích các yếu tố như gốc từ, tiền tố, hậu tố giúp người học:
24. Trong bài Thực hành tiếng Việt, việc luyện tập phân tích cấu trúc câu bị động và chủ động có ý nghĩa gì đối với người học?
25. Khi phân tích câu có chứa các yếu tố tình thái (ví dụ: chắc là, có lẽ, hình như), người học cần hiểu rằng chúng có chức năng gì?