[Chân trời] Trắc nghiệm ngữ văn 7 bài 4 Thực hành tiếng việt trang 86

[Chân trời] Trắc nghiệm ngữ văn 7 bài 4 Thực hành tiếng việt trang 86

1. Bài học nhấn mạnh việc nói giảm, nói tránh. Mục đích chính của biện pháp này là gì?
2. Bài học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ chính xác. Yếu tố nào sau đây thể hiện sự chính xác trong diễn đạt?
3. Khi phân tích về cách dùng từ chết, biện pháp nói giảm, nói tránh thường thay thế bằng từ nào?
4. Bài học đề cập đến lỗi ngữ pháp. Lỗi nào sau đây không thuộc nhóm lỗi ngữ pháp?
5. Trong bài, khi nói về sự hài hòa trong diễn đạt, yếu tố nào là quan trọng nhất?
6. Bài học nhấn mạnh việc chọn lọc từ ngữ. Tại sao việc này lại quan trọng?
7. Bài học đề cập đến nghĩa đen và nghĩa bóng của từ ngữ. Yếu tố nào phân biệt hai loại nghĩa này?
8. Khi phân tích về lỗi diễn đạt, bài học đề cập đến hiện tượng nào là phổ biến?
9. Bài học đề cập đến việc nói quá. Mục đích của biện pháp này là gì?
10. Khi phân tích về biện pháp hoán dụ, đây là sự thay thế dựa trên mối quan hệ nào?
11. Bài học về lỗi dùng từ có đề cập đến việc dùng từ không phù hợp với sắc thái biểu cảm. Sắc thái biểu cảm là gì?
12. Khi phân tích về lỗi logic trong diễn đạt, ví dụ điển hình là gì?
13. Việc sử dụng từ ngữ Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại cần lưu ý điều gì để tránh sai sót?
14. Trong bài, khi phân tích về sự mạch lạc trong diễn đạt, yếu tố nào đóng vai trò then chốt?
15. Khi phân tích về cấu trúc câu, bài học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo tính gì?
16. Bài Thực hành tiếng Việt trang 86 tập trung vào khía cạnh nào của ngôn ngữ?
17. Phân tích ví dụ Trâu ơi, ta bảo trâu này/Trâu này không ăn cỏ, này ăn phân (ca dao). Đây là hiện tượng chơi chữ dựa trên yếu tố nào?
18. Trong bài, khi nói về lối nói vòng, ý nào sau đây là đúng nhất?
19. Trong bài, lỗi dùng từ có thể xuất phát từ nguyên nhân nào sau đây?
20. Trong bài, khi phân tích về lỗi câu cụt, đây là lỗi về vấn đề gì?
21. Bài học nhấn mạnh việc chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ ngữ. Ngữ cảnh là gì?
22. Bài học nhấn mạnh việc chơi chữ. Mục đích chính của biện pháp này là gì?
23. Trong bài Thực hành tiếng Việt, khi phân tích về các biện pháp tu từ, tác giả nhấn mạnh vai trò nào của ngôn ngữ?
24. Khi phân tích về ẩn dụ trong tiếng Việt, đây là một dạng của biện pháp tu từ nào?
25. Bài Thực hành tiếng Việt tập trung vào Ngôn ngữ Tiếng Việt. Yếu tố nào là cốt lõi để làm nên sự phong phú của ngôn ngữ này?