[Chân trời] Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 bài F7: Giới thiệu CSS [Chân trời] Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 bài F7: Giới thiệu CSS 1. Trong CSS, đơn vị % dùng để làm gì? A. Đo lường kích thước theo pixel. B. Đo lường kích thước tương đối so với phần tử cha hoặc viewport. C. Đo lường kích thước theo điểm ảnh cố định. D. Đo lường kích thước theo đơn vị em. 2. Trong CSS, thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu sắc của văn bản? A. background-color B. color C. font-size D. text-align 3. Để định dạng nền cho một phần tử HTML bằng CSS, bạn sẽ sử dụng thuộc tính nào? A. color B. background-color C. border-color D. margin 4. Nếu bạn muốn căn giữa nội dung văn bản trong một thẻ div, bạn sẽ sử dụng quy tắc CSS nào? A. text-align: center; B. align: center; C. vertical-align: middle; D. justify-content: center; 5. Đâu là cách viết đúng để chọn một phần tử có ID là header? A. .header { } B. id=header { } C. #header { } D. header { } 6. Thuộc tính CSS nào dùng để điều chỉnh kích thước của phông chữ? A. font-weight B. font-style C. font-family D. font-size 7. Trong CSS, cách nào để nhúng mã CSS trực tiếp vào thẻ HTML? A. Sử dụng thẻ trong phần . B. Sử dụng thuộc tính style trực tiếp trong thẻ HTML. C. Liên kết đến một file CSS bằng thẻ trong phần . D. Tất cả các phương án trên đều đúng. 8. Để tạo khoảng cách bên ngoài (margin) cho một phần tử, bạn sử dụng thuộc tính nào? A. padding B. border C. margin D. outline 9. Khi sử dụng thuộc tính display trong CSS, giá trị none có tác dụng gì? A. Làm cho phần tử hiển thị dưới dạng khối. B. Làm cho phần tử hiển thị dưới dạng nội tuyến. C. Ẩn hoàn toàn phần tử khỏi trang và không chiếm không gian. D. Làm cho phần tử hiển thị nổi bật hơn. 10. Thuộc tính CSS nào có thể được sử dụng để thay đổi kiểu phông chữ (ví dụ: Arial, Times New Roman)? A. font-size B. font-weight C. font-style D. font-family 11. Bộ chọn ID trong CSS được biểu thị bằng ký hiệu nào? A. . B. * C. # D. & 12. Đâu là cú pháp đúng để chọn tất cả các phần tử có thẻ là p trong CSS? A. .p { } B. #p { } C. p { } D. *p { } 13. Đâu là cách CSS được xem là tốt nhất cho việc duy trì và quản lý dự án web lớn? A. CSS nội tuyến (Inline CSS). B. CSS nội bộ (Internal CSS) sử dụng thẻ . C. CSS bên ngoài (External CSS) liên kết bằng thẻ . D. Kết hợp tất cả các phương pháp một cách ngẫu nhiên. 14. Trong CSS, làm thế nào để áp dụng kiểu cho một phần tử chỉ khi người dùng rê chuột qua nó? A. Sử dụng bộ chọn focus. B. Sử dụng bộ chọn :hover. C. Sử dụng bộ chọn :active. D. Sử dụng bộ chọn :visited. 15. Câu lệnh CSS nào sẽ áp dụng kiểu cho tất cả các phần tử h1 trên trang? A. #h1 { } B. .h1 { } C. h1 { } D. all h1 { } 16. Thuộc tính CSS nào dùng để thay đổi kiểu đường viền của góc phần tử, làm cho chúng tròn hơn? A. border-width B. border-style C. border-radius D. border-color 17. Đâu là cách viết đúng để chọn tất cả các phần tử có lớp (class) là button? A. #button { } B. button { } C. .button { } D. class: button { } 18. Thuộc tính CSS nào dùng để xác định kiểu hiển thị của một phần tử là khối (block) hay nội tuyến (inline)? A. position B. float C. display D. visibility 19. Trong CSS, bộ chọn lớp (class selector) bắt đầu bằng ký hiệu nào? A. # B. . C. * D. ! 20. Để tạo khoảng cách bên trong (padding) giữa nội dung và đường viền của phần tử, bạn sử dụng thuộc tính nào? A. margin B. border C. padding D. outline 21. Thuộc tính CSS nào dùng để xác định kiểu hiển thị của đường viền (border) xung quanh phần tử? A. border-width B. border-color C. border-style D. border-radius 22. Thuộc tính CSS nào cho phép bạn điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng văn bản? A. letter-spacing B. word-spacing C. line-height D. text-indent 23. Trong CSS, đơn vị px đại diện cho điều gì? A. Pixel B. Point C. Percentage D. Pica 24. Thuộc tính CSS nào dùng để đặt màu sắc cho đường viền của phần tử? A. border-width B. border-style C. border-color D. border-bottom-color 25. Trong CSS, để làm cho một phần tử nổi lên trên các phần tử khác, bạn thường sử dụng thuộc tính nào kết hợp với position? A. z-index B. float C. display D. margin-top Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: [Chân trời] Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 bài E1: Tạo trang web, thiết lập giao diện và xem trước trang web [Chân trời] Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 bài F4: Thêm dữ liệu đa phương tiện vào trang web [Chân trời] Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 bài G3: Một số nghề ứng dụng tin học và một số ngành thuộc lĩnh vực Công nghệ thông tin [Chân trời] Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 bài F5: Tạo biểu mẫu trong trang web [Chân trời] Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 bài E2: Tạo, hiệu chỉnh trang web và thiết kế thanh điều hướng